(Top Banner Ad)
ishikawa diagram
B2
noun B2 Quản lý chất lượng, Thống kê, Giải quyết vấn đề

ishikawa diagram

UK: /ˌɪʃɪˈkɑːwɑː ˈdaɪəˌɡræm/ • US: /ˌɪʃɪˈkɑːwɑː ˈdaɪəˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

sơ đồ Ishikawa sơ đồ nhân quả sơ đồ xương cá biểu đồ xương cá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cause-and-effect diagram used to identify potential causes of a problem.

Vietnamese Meaning

Một sơ đồ nhân quả (còn gọi là sơ đồ xương cá hoặc sơ đồ xương) được sử dụng để xác định các nguyên nhân tiềm ẩn của một vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team used an Ishikawa diagram to analyze the reasons for the production delays."

    "Nhóm đã sử dụng sơ đồ Ishikawa để phân tích các nguyên nhân gây ra sự chậm trễ trong sản xuất."

  • "An Ishikawa diagram is a useful tool for identifying the root causes of manufacturing defects."

    "Sơ đồ Ishikawa là một công cụ hữu ích để xác định các nguyên nhân gốc rễ của các khuyết tật sản xuất."

  • "We created an Ishikawa diagram to understand the factors contributing to customer dissatisfaction."

    "Chúng tôi đã tạo một sơ đồ Ishikawa để hiểu các yếu tố góp phần vào sự không hài lòng của khách hàng."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý chất lượng, Thống kê, Giải quyết vấn đề

Nguồn gốc của Ishikawa Diagram

Ishikawa Diagram, còn được gọi là sơ đồ xương cá (fishbone diagram) hoặc sơ đồ nhân quả (cause-and-effect diagram), được phát triển bởi Giáo sư Kaoru Ishikawa vào những năm 1960 tại Nhật Bản. Ông ấy đã sử dụng nó như một công cụ để phân tích các vấn đề chất lượng trong ngành công nghiệp. Sơ đồ giúp xác định các nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề cụ thể bằng cách phân loại các nguyên nhân tiềm năng thành các nhóm chính.

Usage Note

Sơ đồ Ishikawa, còn được gọi là sơ đồ xương cá (fishbone diagram) hoặc sơ đồ nhân quả (cause-and-effect diagram), là một công cụ trực quan được sử dụng trong quản lý chất lượng và giải quyết vấn đề. Nó giúp xác định, phân tích và hiển thị các nguyên nhân có thể gây ra một vấn đề cụ thể. Sơ đồ này được gọi là 'xương cá' vì hình dạng của nó giống như xương cá, với 'đầu' là vấn đề cần giải quyết và 'xương' là các nguyên nhân có thể xảy ra. Khác với brainstorming đơn thuần, sơ đồ Ishikawa cung cấp cấu trúc để tổ chức và phân loại các nguyên nhân.

Prepositions

for in to

Khi sử dụng 'for', sơ đồ Ishikawa được dùng 'for' identifying causes. Khi sử dụng 'in', ta nói 'in' an Ishikawa diagram. Khi sử dụng 'to', ta có thể nói 'to' analyze a problem using an Ishikawa diagram.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Ishikawa Diagram
  • basic basic ishikawa diagram
    (sơ đồ Ishikawa cơ bản)
  • detailed detailed ishikawa diagram
    (sơ đồ Ishikawa chi tiết)
  • complex complex ishikawa diagram
    (sơ đồ Ishikawa phức tạp)
Động từ + Ishikawa Diagram
  • create create an ishikawa diagram
    (tạo một sơ đồ Ishikawa)
  • use use an ishikawa diagram
    (sử dụng một sơ đồ Ishikawa)
  • analyze analyze with ishikawa diagram
    (phân tích bằng sơ đồ Ishikawa)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ishikawa diagram

noun
Lật mặt

Một sơ đồ nhân quả (còn gọi là sơ đồ xương cá hoặc sơ đồ xương) được sử dụng để xác định các nguyên nhân tiềm ẩn của một vấn đề.

"The team used an Ishikawa diagram to analyze the reasons for the production delays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ishikawa diagram".

Văn hóa cải tiến liên tục (Kaizen)

Ishikawa Diagram liên quan mật thiết đến triết lý Kaizen của Nhật Bản, có nghĩa là 'cải tiến liên tục'. Kaizen nhấn mạnh việc không ngừng tìm kiếm những cách nhỏ để cải thiện quy trình và chất lượng sản phẩm/dịch vụ. Sơ đồ Ishikawa là một công cụ quan trọng để xác định các lĩnh vực cần cải thiện trong khuôn khổ Kaizen.