(Top Banner Ad)
cause-and-effect diagram
B2
noun B2 Quản lý chất lượng, Giải quyết vấn đề

cause-and-effect diagram

UK: /kɔːz ənd ɪˈfɛkt ˈdaɪəˌɡræm/ • US: /kɔz ənd ɪˈfɛkt ˈdaɪəˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

sơ đồ nhân quả sơ đồ nguyên nhân - kết quả biểu đồ nhân quả lược đồ nhân quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A visual tool used to analyze the potential causes of a specific problem or effect. It's also known as a fishbone diagram or Ishikawa diagram.

Vietnamese Meaning

Một công cụ trực quan được sử dụng để phân tích các nguyên nhân tiềm ẩn của một vấn đề hoặc kết quả cụ thể. Nó còn được gọi là sơ đồ xương cá hoặc sơ đồ Ishikawa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team used a cause-and-effect diagram to identify the root causes of the production delays."

    "Nhóm đã sử dụng sơ đồ nguyên nhân - kết quả để xác định các nguyên nhân gốc rễ của sự chậm trễ sản xuất."

  • "We constructed a cause-and-effect diagram to brainstorm potential solutions."

    "Chúng tôi đã xây dựng một sơ đồ nguyên nhân - kết quả để động não các giải pháp tiềm năng."

  • "The cause-and-effect diagram helped the team visualize all possible reasons for the error."

    "Sơ đồ nguyên nhân - kết quả đã giúp nhóm hình dung tất cả các lý do có thể gây ra lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cause nguyên nhân
Noun effect kết quả, hiệu ứng
Adjective causal thuộc về quan hệ nhân quả
Noun causation sự gây ra, quan hệ nhân quả
Adjective diagrammatic dưới dạng biểu đồ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý chất lượng, Giải quyết vấn đề

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
causa (cause)
Latin
effectus (effect)
Greek
diagramma (diagram)
Modern English
cause-and-effect diagram (mid-20th century)

Nguồn gốc từ Nhật Bản

Thuật ngữ này trở nên phổ biến nhờ Giáo sư Kaoru Ishikawa vào những năm 1940 tại Nhật Bản. Ông đã sử dụng nó để giúp các công nhân tại nhà máy thép Kawasaki hiểu rõ mối liên hệ giữa các yếu tố trong quy trình sản xuất. Vì hình dáng của nó trông giống như một bộ khung xương cá, nó còn được gọi là 'biểu đồ xương cá' (fishbone diagram).

Usage Note

Sơ đồ nguyên nhân - kết quả giúp xác định, khám phá và hiển thị tất cả các nguyên nhân có thể liên quan đến một vấn đề hoặc điều kiện cụ thể. Nó thường được sử dụng trong quản lý chất lượng và phân tích vấn đề để xác định gốc rễ của vấn đề. Sơ đồ xương cá được gọi như vậy vì hình dạng của nó giống bộ xương cá, với vấn đề được xác định ở 'đầu' và các nguyên nhân tiềm ẩn được liệt kê dọc theo 'xương'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cause-and-effect diagram
  • construct construct a cause-and-effect diagram
    (xây dựng một biểu đồ nhân quả)
  • develop develop a cause-and-effect diagram
    (phát triển một biểu đồ nhân quả)
  • utilize utilize a cause-and-effect diagram
    (sử dụng một biểu đồ nhân quả)
Adjective + cause-and-effect diagram
  • detailed a detailed cause-and-effect diagram
    (một biểu đồ nhân quả chi tiết)
  • comprehensive a comprehensive cause-and-effect diagram
    (một biểu đồ nhân quả toàn diện)

Idioms

  • Fishbone diagram

    Biểu đồ xương cá (tên gọi thông dụng khác)

    "The team used a fishbone diagram to identify the potential causes of the software glitch."

    (Nhóm đã sử dụng biểu đồ xương cá để xác định các nguyên nhân tiềm tàng của lỗi phần mềm.)

  • Root cause analysis

    Phân tích nguyên nhân gốc rễ

    "A cause-and-effect diagram is a key tool in root cause analysis."

    (Biểu đồ nhân quả là một công cụ then chốt trong việc phân tích nguyên nhân gốc rễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cause-and-effect diagram

noun
Lật mặt

Một công cụ trực quan được sử dụng để phân tích các nguyên nhân tiềm ẩn của một vấn đề hoặc kết quả cụ thể. Nó còn được gọi là sơ đồ xương cá hoặc sơ đồ Ishikawa.

"The team used a cause-and-effect diagram to identify the root causes of the production delays."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students often use a cause-and-effect diagram to analyze complex problems.
Học sinh thường sử dụng sơ đồ nhân quả để phân tích các vấn đề phức tạp.
Phủ định
Only after meticulously mapping the connections within the data did we realize the power of a cause-and-effect diagram.
Chỉ sau khi vạch ra một cách tỉ mỉ các kết nối trong dữ liệu, chúng tôi mới nhận ra sức mạnh của sơ đồ nhân quả.
Nghi vấn
Should you need help understanding complex systems, will you consider using a cause-and-effect diagram?
Nếu bạn cần giúp đỡ để hiểu các hệ thống phức tạp, bạn có cân nhắc sử dụng sơ đồ nhân quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cause-and-effect diagram".

Văn hóa quản lý chất lượng Nhật Bản

Biểu đồ nhân quả là một trong 'Bảy công cụ cơ bản của chất lượng' (Seven Basic Tools of Quality) trong triết lý quản lý Nhật Bản. Nó phản ánh sự tỉ mỉ và tư duy hệ thống của người Nhật trong việc giải quyết vấn đề từ gốc thay vì chỉ xử lý phần ngọn.

Ứng dụng trong giáo dục phương Tây

Tại các trường học phương Tây, biểu đồ này thường được dạy như một công cụ 'tư duy hình ảnh' (visual thinking) để giúp học sinh phát triển kỹ năng phân tích phản biện và hiểu sâu sắc về các sự kiện lịch sử hoặc hiện tượng khoa học.