fishbone diagram
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sơ đồ nhân quả giúp xác định các nguyên nhân tiềm ẩn của một vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We used a fishbone diagram to analyze the potential causes of the production delay."
"Chúng tôi đã sử dụng sơ đồ xương cá để phân tích các nguyên nhân tiềm ẩn gây ra sự chậm trễ sản xuất."
-
"The team created a fishbone diagram to understand why the product was failing quality control."
"Nhóm đã tạo một sơ đồ xương cá để hiểu tại sao sản phẩm không đạt kiểm soát chất lượng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fishbone | xương cá (nghĩa đen, hoặc dùng để mô tả hình dạng) |
| Noun | diagram | biểu đồ, sơ đồ |
| Verb | diagram | vẽ biểu đồ, sơ đồ hóa |
| Adjective | diagrammatic | thuộc về biểu đồ, dưới dạng sơ đồ |
| Adverb | diagrammatically | một cách sơ đồ, bằng biểu đồ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sơ đồ xương cá (fishbone diagram), còn gọi là sơ đồ Ishikawa (Ishikawa diagram) hoặc sơ đồ nhân quả (cause-and-effect diagram), là một công cụ trực quan để phân tích nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề. Nó thường được sử dụng trong quản lý chất lượng, sản xuất và các lĩnh vực khác để xác định, khám phá và hiển thị các nguyên nhân có thể gây ra một kết quả hoặc sự kiện cụ thể.
Prepositions
- of: Dùng để chỉ nguyên nhân của một cái gì đó. Ví dụ: "the causes *of* the problem".
- for: Dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng sơ đồ. Ví dụ: "a diagram *for* identifying causes".
Collocations (Từ đi kèm)
-
create create a fishbone diagram (tạo một biểu đồ xương cá)
-
draw draw a fishbone diagram (vẽ một biểu đồ xương cá)
-
use use a fishbone diagram (sử dụng biểu đồ xương cá)
-
analyze with analyze with a fishbone diagram (phân tích bằng biểu đồ xương cá)
-
develop develop a fishbone diagram (phát triển một biểu đồ xương cá)
-
detailed a detailed fishbone diagram (một biểu đồ xương cá chi tiết)
-
effective an effective fishbone diagram (một biểu đồ xương cá hiệu quả)
-
comprehensive a comprehensive fishbone diagram (một biểu đồ xương cá toàn diện)
-
structure the structure of a fishbone diagram (cấu trúc của một biểu đồ xương cá)
-
elements the elements of a fishbone diagram (các yếu tố của một biểu đồ xương cá)
Idioms
-
perform root cause analysis with a fishbone diagram
thực hiện phân tích nguyên nhân gốc rễ bằng biểu đồ xương cá
"To solve the recurring production issue, we need to perform root cause analysis with a fishbone diagram."
(Để giải quyết vấn đề sản xuất tái diễn, chúng ta cần thực hiện phân tích nguyên nhân gốc rễ bằng biểu đồ xương cá.)
-
use a fishbone diagram for problem-solving
sử dụng biểu đồ xương cá để giải quyết vấn đề
"The team was trained to use a fishbone diagram for problem-solving in quality control."
(Nhóm đã được đào tạo sử dụng biểu đồ xương cá để giải quyết vấn đề trong kiểm soát chất lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fishbone diagram
nounMột sơ đồ nhân quả giúp xác định các nguyên nhân tiềm ẩn của một vấn đề.
"We used a fishbone diagram to analyze the potential causes of the production delay."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To analyze the root causes, we used a fishbone diagram, a common tool, to identify potential problems. |
Để phân tích các nguyên nhân gốc rễ, chúng tôi đã sử dụng sơ đồ xương cá, một công cụ phổ biến, để xác định các vấn đề tiềm ẩn. |
| Phủ định | Even though we collected a lot of data, we didn't create a fishbone diagram, so the analysis was more difficult. |
Mặc dù chúng tôi đã thu thập rất nhiều dữ liệu, chúng tôi đã không tạo sơ đồ xương cá, vì vậy việc phân tích trở nên khó khăn hơn. |
| Nghi vấn | Considering the complexity of the issue, should we create a fishbone diagram, or should we use another approach? |
Xem xét sự phức tạp của vấn đề, chúng ta có nên tạo sơ đồ xương cá hay nên sử dụng một phương pháp tiếp cận khác? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had used a fishbone diagram to analyze the root causes of the problem. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng sơ đồ xương cá để phân tích các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề. |
| Phủ định | He told me that he had not found the fishbone diagram helpful in identifying the solution. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy sơ đồ xương cá hữu ích trong việc xác định giải pháp. |
| Nghi vấn | She asked if I had ever used a fishbone diagram before. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng sử dụng sơ đồ xương cá trước đây chưa. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishbone diagram".
