(Top Banner Ad)
fishbone diagram
B2
noun B2 Quản lý chất lượng, Giải quyết vấn đề

fishbone diagram

UK: /ˈfɪʃbəʊn ˈdaɪəˌɡræm/ • US: /ˈfɪʃboʊn ˈdaɪəˌɡræm/

Nghĩa tiếng Việt

Sơ đồ xương cá Sơ đồ Ishikawa Biểu đồ nhân quả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cause-and-effect diagram that helps to identify potential causes of a problem.

Vietnamese Meaning

Một sơ đồ nhân quả giúp xác định các nguyên nhân tiềm ẩn của một vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We used a fishbone diagram to analyze the potential causes of the production delay."

    "Chúng tôi đã sử dụng sơ đồ xương cá để phân tích các nguyên nhân tiềm ẩn gây ra sự chậm trễ sản xuất."

  • "The team created a fishbone diagram to understand why the product was failing quality control."

    "Nhóm đã tạo một sơ đồ xương cá để hiểu tại sao sản phẩm không đạt kiểm soát chất lượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fishbone xương cá (nghĩa đen, hoặc dùng để mô tả hình dạng)
Noun diagram biểu đồ, sơ đồ
Verb diagram vẽ biểu đồ, sơ đồ hóa
Adjective diagrammatic thuộc về biểu đồ, dưới dạng sơ đồ
Adverb diagrammatically một cách sơ đồ, bằng biểu đồ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý chất lượng, Giải quyết vấn đề

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
διάγραμμα (diagrámma)
Latin
diagramma
Old English
fisc
Old English
bān
English
diagram
English
fishbone
English (compound coinage)
fishbone diagram

Nguồn gốc tên gọi và cha đẻ

Biểu đồ xương cá (fishbone diagram) có tên gọi này vì hình dáng bên ngoài của nó trông giống bộ xương của một con cá, với một đường thẳng chính (xương sống) và các nhánh phụ (xương sườn) đại diện cho các nhóm nguyên nhân. Nó được phát minh bởi giáo sư Kaoru Ishikawa của Nhật Bản vào những năm 1960, như một công cụ để phân tích nguyên nhân gốc rễ trong quản lý chất lượng.

Usage Note

Sơ đồ xương cá (fishbone diagram), còn gọi là sơ đồ Ishikawa (Ishikawa diagram) hoặc sơ đồ nhân quả (cause-and-effect diagram), là một công cụ trực quan để phân tích nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề. Nó thường được sử dụng trong quản lý chất lượng, sản xuất và các lĩnh vực khác để xác định, khám phá và hiển thị các nguyên nhân có thể gây ra một kết quả hoặc sự kiện cụ thể.

Prepositions

of for

- of: Dùng để chỉ nguyên nhân của một cái gì đó. Ví dụ: "the causes *of* the problem".
- for: Dùng để chỉ mục đích của việc sử dụng sơ đồ. Ví dụ: "a diagram *for* identifying causes".

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fishbone diagram
  • create create a fishbone diagram
    (tạo một biểu đồ xương cá)
  • draw draw a fishbone diagram
    (vẽ một biểu đồ xương cá)
  • use use a fishbone diagram
    (sử dụng biểu đồ xương cá)
  • analyze with analyze with a fishbone diagram
    (phân tích bằng biểu đồ xương cá)
  • develop develop a fishbone diagram
    (phát triển một biểu đồ xương cá)
Adjective + fishbone diagram
  • detailed a detailed fishbone diagram
    (một biểu đồ xương cá chi tiết)
  • effective an effective fishbone diagram
    (một biểu đồ xương cá hiệu quả)
  • comprehensive a comprehensive fishbone diagram
    (một biểu đồ xương cá toàn diện)
Noun + of + fishbone diagram
  • structure the structure of a fishbone diagram
    (cấu trúc của một biểu đồ xương cá)
  • elements the elements of a fishbone diagram
    (các yếu tố của một biểu đồ xương cá)

Idioms

  • perform root cause analysis with a fishbone diagram

    thực hiện phân tích nguyên nhân gốc rễ bằng biểu đồ xương cá

    "To solve the recurring production issue, we need to perform root cause analysis with a fishbone diagram."

    (Để giải quyết vấn đề sản xuất tái diễn, chúng ta cần thực hiện phân tích nguyên nhân gốc rễ bằng biểu đồ xương cá.)

  • use a fishbone diagram for problem-solving

    sử dụng biểu đồ xương cá để giải quyết vấn đề

    "The team was trained to use a fishbone diagram for problem-solving in quality control."

    (Nhóm đã được đào tạo sử dụng biểu đồ xương cá để giải quyết vấn đề trong kiểm soát chất lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fishbone diagram

noun
Lật mặt

Một sơ đồ nhân quả giúp xác định các nguyên nhân tiềm ẩn của một vấn đề.

"We used a fishbone diagram to analyze the potential causes of the production delay."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To analyze the root causes, we used a fishbone diagram, a common tool, to identify potential problems.
Để phân tích các nguyên nhân gốc rễ, chúng tôi đã sử dụng sơ đồ xương cá, một công cụ phổ biến, để xác định các vấn đề tiềm ẩn.
Phủ định
Even though we collected a lot of data, we didn't create a fishbone diagram, so the analysis was more difficult.
Mặc dù chúng tôi đã thu thập rất nhiều dữ liệu, chúng tôi đã không tạo sơ đồ xương cá, vì vậy việc phân tích trở nên khó khăn hơn.
Nghi vấn
Considering the complexity of the issue, should we create a fishbone diagram, or should we use another approach?
Xem xét sự phức tạp của vấn đề, chúng ta có nên tạo sơ đồ xương cá hay nên sử dụng một phương pháp tiếp cận khác?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had used a fishbone diagram to analyze the root causes of the problem.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã sử dụng sơ đồ xương cá để phân tích các nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
Phủ định
He told me that he had not found the fishbone diagram helpful in identifying the solution.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy sơ đồ xương cá hữu ích trong việc xác định giải pháp.
Nghi vấn
She asked if I had ever used a fishbone diagram before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng sử dụng sơ đồ xương cá trước đây chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fishbone diagram".

Nguồn gốc Nhật Bản và ứng dụng trong quản lý chất lượng

Biểu đồ xương cá, còn được gọi là biểu đồ Ishikawa hoặc biểu đồ nguyên nhân-kết quả, được phát triển bởi nhà lý thuyết quản lý chất lượng Kaoru Ishikawa vào những năm 1960 tại Nhật Bản. Nó là một công cụ thiết yếu trong quản lý chất lượng tổng thể (TQM) và các phương pháp cải tiến quy trình như Six Sigma và Lean, giúp các tổ chức xác định và giải quyết các vấn đề phức tạp.

Công cụ trực quan hóa nguyên nhân gốc rễ

Điểm mạnh của biểu đồ xương cá nằm ở khả năng trực quan hóa các mối quan hệ nguyên nhân và kết quả một cách rõ ràng. Bằng cách phân loại các nguyên nhân tiềm ẩn vào các nhánh chính (ví dụ: Con người, Phương pháp, Máy móc, Vật liệu, Môi trường, Đo lường), nó khuyến khích tư duy có cấu trúc và toàn diện, giúp các nhóm dễ dàng nhìn nhận vấn đề từ nhiều khía cạnh khác nhau.