(Top Banner Ad)
world
A1
Danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Địa lý, Chính trị, Kinh tế

world

UK: /wɜːld/ • US: /wɜːrld/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới trái đất cõi đời lĩnh vực
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The earth, together with all of its countries, peoples, and natural features.

Vietnamese Meaning

Trái đất, cùng với tất cả các quốc gia, dân tộc và các đặc điểm tự nhiên của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Technology is changing the world."

    "Công nghệ đang thay đổi thế giới."

  • "The world is a beautiful place."

    "Thế giới là một nơi tươi đẹp."

  • "He wants to travel around the world."

    "Anh ấy muốn đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "Welcome to my world."

    "Chào mừng đến với thế giới của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun world thế giới, địa cầu; cuộc sống, xã hội; một lĩnh vực, môi trường cụ thể
Adjective worldly trần tục, thế tục (quan tâm đến vật chất); từng trải, khôn ngoan (về cuộc sống)
Adjective otherworldly siêu trần tục, thuộc về thế giới khác (tâm linh, thần thoại, không thực tế)
Noun worldliness tính trần tục, sự từng trải, sự quan tâm đến vật chất
Adjective/Adverb worldwide trên toàn thế giới, toàn cầu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Địa lý, Chính trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*weraldiz
Old English
worold / weorold
Middle English
world
Modern English
world

Nguồn gốc từ 'world'

Từ 'world' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Germanic. Nó được tạo thành từ hai yếu tố: '*weraz' (có nghĩa là 'con người, đàn ông') và '*aldiz' (nghĩa là 'tuổi, thời gian'). Ban đầu, 'world' (trong dạng tiếng Anh cổ là 'worold' hoặc 'weorold') mang ý nghĩa là 'thời đại của con người' hay 'sự tồn tại của loài người'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ toàn bộ hành tinh, vũ trụ và mọi thứ thuộc về nó, phản ánh sự phát triển trong nhận thức của con người về môi trường sống.

Usage Note

Từ 'world' có thể mang nhiều sắc thái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ toàn bộ hành tinh, một khu vực cụ thể trên thế giới, hoặc một lĩnh vực hoạt động nào đó. Khi so sánh với 'earth', 'world' thường mang tính trừu tượng và rộng lớn hơn.

Prepositions

in around across

'In the world' thường dùng để chỉ một địa điểm hoặc điều gì đó tồn tại trên trái đất. 'Around the world' chỉ sự di chuyển hoặc phân bố khắp thế giới. 'Across the world' nhấn mạnh đến việc vượt qua các khoảng cách lớn trên thế giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + world
  • whole the whole world
    (cả thế giới, toàn bộ thế giới)
  • Western the Western world
    (thế giới phương Tây)
  • developing the developing world
    (thế giới đang phát triển)
  • modern the modern world
    (thế giới hiện đại)
  • real the real world
    (thế giới thực (trái ngược với tưởng tượng, lý thuyết))
Verb + world
  • explore explore the world
    (khám phá thế giới)
  • travel travel the world
    (du lịch khắp thế giới)
  • change change the world
    (thay đổi thế giới)
  • see see the world
    (đi đây đi đó, nhìn ngắm thế giới)
Prepositional Phrases
  • around around the world
    (khắp thế giới, vòng quanh thế giới)
  • in in the world
    (trên đời, trên thế giới (thường dùng để nhấn mạnh, ví dụ: 'What in the world...?'))
  • out of this out of this world
    (tuyệt vời, phi thường, không thể tin được)
  • on top of the on top of the world
    (rất vui, cực kỳ hạnh phúc, vui sướng tột độ)

Idioms

  • It's a small world

    Thế giới thật nhỏ bé (dùng khi bất ngờ gặp người quen hoặc có sự kết nối không ngờ giữa những người tưởng chừng xa lạ)

    "I ran into my old school friend in New York. It's a small world!"

    (Tôi tình cờ gặp bạn học cũ ở New York. Đúng là thế giới thật nhỏ bé!)

  • to have the best of both worlds

    được cả đôi đường, tận hưởng những lợi ích từ hai tình huống khác nhau (thường là những điều trái ngược)

    "She works from home, so she has the best of both worlds: a great career and more time with her children."

    (Cô ấy làm việc tại nhà, nên cô ấy được cả đôi đường: vừa có sự nghiệp tuyệt vời vừa có nhiều thời gian hơn với các con.)

  • to be on top of the world

    cực kỳ hạnh phúc, vui sướng tột độ, cảm thấy vô cùng tuyệt vời

    "After getting the promotion, he was on top of the world."

    (Sau khi được thăng chức, anh ấy hạnh phúc tột độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

world

Danh từ
Lật mặt

Trái đất, cùng với tất cả các quốc gia, dân tộc và các đặc điểm tự nhiên của nó.

"Technology is changing the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world".

Thế giới quan (Worldview)

Trong tiếng Anh, khái niệm 'worldview' (thế giới quan) rất quan trọng, nó đề cập đến tổng thể các niềm tin, giá trị và giả định cơ bản mà một cá nhân hoặc một nền văn hóa dùng để giải thích và hiểu về thế giới. Thế giới quan định hình cách con người nhìn nhận thực tế, đưa ra quyết định và hành xử trong cuộc sống.

Thế giới Cũ và Thế giới Mới (Old World vs. New World)

Thuật ngữ 'Old World' (Thế giới Cũ) thường được sử dụng trong lịch sử và địa lý để chỉ Châu Âu, Châu Á và Châu Phi – những lục địa đã được biết đến bởi người Châu Âu trước năm 1492. Ngược lại, 'New World' (Thế giới Mới) được dùng để chỉ Châu Mỹ, được 'khám phá' bởi người Châu Âu sau thời kỳ đó. Sự phân biệt này phản ánh một giai đoạn lịch sử quan trọng về khám phá địa lý và thuộc địa hóa.