(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ world
A1

world

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thế giới trái đất cõi đời lĩnh vực
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'World'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trái đất, cùng với tất cả các quốc gia, dân tộc và các đặc điểm tự nhiên của nó.

Definition (English Meaning)

The earth, together with all of its countries, peoples, and natural features.

Ví dụ Thực tế với 'World'

  • "Technology is changing the world."

    "Công nghệ đang thay đổi thế giới."

  • "The world is a beautiful place."

    "Thế giới là một nơi tươi đẹp."

  • "He wants to travel around the world."

    "Anh ấy muốn đi du lịch vòng quanh thế giới."

  • "Welcome to my world."

    "Chào mừng đến với thế giới của tôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'World'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Địa lý Chính trị Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'World'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'world' có thể mang nhiều sắc thái nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ toàn bộ hành tinh, một khu vực cụ thể trên thế giới, hoặc một lĩnh vực hoạt động nào đó. Khi so sánh với 'earth', 'world' thường mang tính trừu tượng và rộng lớn hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in around across

'In the world' thường dùng để chỉ một địa điểm hoặc điều gì đó tồn tại trên trái đất. 'Around the world' chỉ sự di chuyển hoặc phân bố khắp thế giới. 'Across the world' nhấn mạnh đến việc vượt qua các khoảng cách lớn trên thế giới.

Ngữ pháp ứng dụng với 'World'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)