(Top Banner Ad)
moderate muslim
B2
Tính từ B2 Chính trị - Xã hội - Tôn giáo

moderate muslim

UK: Array • US: Array

Nghĩa tiếng Việt

người Hồi giáo ôn hòa tín đồ Hồi giáo ôn hòa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moderate: Not extreme; average; within reasonable limits.

Vietnamese Meaning

Vừa phải, ôn hòa, không cực đoan; trung bình; trong giới hạn hợp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization promotes a moderate interpretation of Islam."

    "Tổ chức đó thúc đẩy một cách diễn giải ôn hòa về đạo Hồi."

  • "The government is seeking to engage with moderate Muslim leaders."

    "Chính phủ đang tìm cách hợp tác với các nhà lãnh đạo Hồi giáo ôn hòa."

  • "She describes herself as a moderate Muslim, comfortable with modern values."

    "Cô ấy tự mô tả mình là một người Hồi giáo ôn hòa, thoải mái với các giá trị hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moderation sự điều độ, sự ôn hòa
Noun Muslim người Hồi giáo
Noun Islam Đạo Hồi, Hồi giáo
Verb moderate điều hòa, làm dịu bớt, kiểm duyệt
Adjective immoderate quá độ, không chừng mực
Adjective Islamic thuộc về đạo Hồi
Adverb moderately một cách vừa phải, tương đối

Synonyms

non-extremist Muslim (người Hồi giáo không cực đoan)mainstream Muslim (người Hồi giáo dòng chính)

Antonyms

extremist Muslim (người Hồi giáo cực đoan)radical Muslim (người Hồi giáo cấp tiến)

Related Words

Subject Area

Chính trị - Xã hội - Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moderatus
Old French
moderer
Middle English
moderaten
English (15th-16th C)
moderate
Arabic
مسلم (muslim)
English (17th C onwards)
Muslim
Modern English (20th-21st C)
moderate Muslim

Nguồn Gốc Của Các Thành Phần

Từ 'moderate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'moderatus', nghĩa là 'kiểm soát, điều chỉnh, giữ trong giới hạn'. Nó tiến hóa qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung đại để mang ý nghĩa 'vừa phải, ôn hòa, tránh cực đoan'. Từ 'Muslim' bắt nguồn từ tiếng Arabic 'muslim', có nghĩa là 'người quy phục (Chúa)'. Cụm từ 'moderate Muslim' là một cấu trúc ghép mô tả hiện đại, xuất hiện phổ biến trong các cuộc thảo luận chính trị và xã hội để chỉ những người Hồi giáo có quan điểm ôn hòa, không ủng hộ các tư tưởng cực đoan hay bạo lực.

Usage Note

Trong cụm 'moderate muslim', 'moderate' được dùng để chỉ những người theo đạo Hồi mà quan điểm và hành vi của họ không cực đoan, bạo lực hoặc đi ngược lại các giá trị xã hội phổ quát. Nó thường được sử dụng để phân biệt với những người theo chủ nghĩa cực đoan hoặc những người ủng hộ các hình thức chính thống giáo bảo thủ.
Trong cụm 'moderate Muslim', 'Muslim' là một danh từ chỉ người theo đạo Hồi, được bổ nghĩa bởi tính từ 'moderate'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + moderate Muslim
  • support support moderate Muslims
    (ủng hộ những người Hồi giáo ôn hòa)
  • engage with engage with moderate Muslim leaders
    (tiếp xúc/làm việc với các nhà lãnh đạo Hồi giáo ôn hòa)
  • empower empower moderate Muslim voices
    (trao quyền cho tiếng nói của những người Hồi giáo ôn hòa)
Noun + moderate Muslim
  • views of the views of moderate Muslims
    (quan điểm của những người Hồi giáo ôn hòa)
  • community of the community of moderate Muslims
    (cộng đồng những người Hồi giáo ôn hòa)

Idioms

  • a voice for moderate Muslims

    một tiếng nói đại diện cho những người Hồi giáo ôn hòa

    "Many hope to find a strong voice for moderate Muslims in the current political climate."

    (Nhiều người hy vọng tìm thấy một tiếng nói mạnh mẽ cho những người Hồi giáo ôn hòa trong bối cảnh chính trị hiện tại.)

  • bridge-building with moderate Muslims

    xây dựng cầu nối với những người Hồi giáo ôn hòa (ý nói thiết lập quan hệ, đối thoại)

    "The initiative aims at bridge-building with moderate Muslim communities to foster understanding."

    (Sáng kiến này nhằm mục đích xây dựng cầu nối với các cộng đồng Hồi giáo ôn hòa để thúc đẩy sự hiểu biết.)

  • the silent majority of moderate Muslims

    đa số thầm lặng của những người Hồi giáo ôn hòa (ám chỉ số đông không bày tỏ ý kiến công khai)

    "Activists argue that the media often overlooks the silent majority of moderate Muslims."

    (Các nhà hoạt động cho rằng truyền thông thường bỏ qua đa số thầm lặng của những người Hồi giáo ôn hòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moderate muslim

Tính từ
Lật mặt

Vừa phải, ôn hòa, không cực đoan; trung bình; trong giới hạn hợp lý.

"The organization promotes a moderate interpretation of Islam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He considers himself a moderate Muslim.
Anh ấy tự coi mình là một người Hồi giáo ôn hòa.
Phủ định
They are not moderate Muslims; their views are extreme.
Họ không phải là những người Hồi giáo ôn hòa; quan điểm của họ cực đoan.
Nghi vấn
Are these moderate Muslims committed to peace?
Những người Hồi giáo ôn hòa này có cam kết hòa bình không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be a moderate Muslim and promote peace.
Hãy là một người Hồi giáo ôn hòa và thúc đẩy hòa bình.
Phủ định
Don't be a moderate Muslim only in name; show it in your actions.
Đừng chỉ là một người Hồi giáo ôn hòa trên danh nghĩa; hãy thể hiện điều đó trong hành động của bạn.
Nghi vấn
Do be a moderate Muslim, and set a positive example for others.
Hãy là một người Hồi giáo ôn hòa và làm gương tốt cho người khác.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moderate muslim".

Phân Biệt Với Chủ Nghĩa Cực Đoan

Cụm từ 'moderate Muslim' thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận xã hội và chính trị để phân biệt giữa những người Hồi giáo tuân thủ các giáo lý chính thống của đạo Hồi nhưng không ủng hộ bạo lực, chủ nghĩa cực đoan, hoặc các hình thức chủ nghĩa khủng bố, với các nhóm cực đoan. Nó giúp làm rõ rằng không phải tất cả người Hồi giáo đều có chung quan điểm cực đoan.

Một Khái Niệm Phức Tạp và Gây Tranh Cãi

Mặc dù được sử dụng rộng rãi, khái niệm 'moderate Muslim' cũng gây tranh cãi. Một số người cho rằng việc thêm tính từ 'moderate' ngụ ý rằng 'người Hồi giáo' mặc định là không ôn hòa, hoặc nó tạo ra sự chia rẽ không cần thiết trong cộng đồng Hồi giáo. Thuật ngữ này cũng thường được áp dụng bởi những người bên ngoài cộng đồng Hồi giáo, đôi khi thiếu sự nhạy cảm văn hóa.