(Top Banner Ad)
island haven
B2
Danh từ B2 Địa lý, Văn hóa, Du lịch

island haven

UK: /ˈaɪlənd ˈheɪvən/ • US: /ˈaɪlənd ˈheɪvən/

Nghĩa tiếng Việt

ốc đảo trên đảo thiên đường đảo hòn đảo bình yên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A peaceful and safe place on an island.

Vietnamese Meaning

Một nơi yên bình và an toàn trên một hòn đảo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island haven offered a welcome respite from the stresses of city life."

    "Hòn đảo bình yên này mang đến một khoảng thời gian nghỉ ngơi đáng giá khỏi những căng thẳng của cuộc sống thành thị."

  • "Many tourists seek an island haven to escape the winter blues."

    "Nhiều khách du lịch tìm kiếm một hòn đảo bình yên để trốn tránh sự u ám của mùa đông."

  • "The small island served as an island haven for endangered birds."

    "Hòn đảo nhỏ đóng vai trò là nơi trú ẩn an toàn cho các loài chim đang gặp nguy hiểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun island Hòn đảo
Noun islander Người dân trên đảo
Noun haven Nơi trú ẩn, bến cảng, chỗ an toàn
Verb haven Trú ẩn, che chở (thường dùng ở dạng văn học)

Synonyms

island retreat (khu nghỉ dưỡng trên đảo)tropical paradise (thiên đường nhiệt đới)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn hóa, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
īgland (ancestor of 'island')
Old English
hæfen (ancestor of 'haven')
English
island haven (compound)

Nguồn gốc 'Island' (Đảo)

Từ 'island' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'īgland', mang ý nghĩa 'vùng đất nước'. Điều thú vị là chữ 's' trong 'island' ban đầu không tồn tại mà được thêm vào khoảng thế kỷ 16 do ảnh hưởng của từ Latin 'insula' (đảo), một sự 'nhầm lẫn' lịch sử thú vị!

Nguồn gốc 'Haven' (Nơi trú ẩn)

Từ 'haven' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hæfen', ban đầu có nghĩa là 'bến cảng' hoặc 'nơi trú ẩn an toàn cho tàu thuyền'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng để chỉ bất kỳ địa điểm nào mang lại sự an toàn, bình yên và bảo vệ.

Sự kết hợp 'Island Haven'

'Island haven' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp ý nghĩa của 'hòn đảo' và 'nơi trú ẩn'. Nó tạo ra hình ảnh một hòn đảo hoặc một phần của hòn đảo cung cấp sự an toàn, bình yên, tách biệt và thường được xem là một thiên đường tránh xa sự ồn ào của thế giới bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả một hòn đảo mang lại cảm giác thư giãn, tách biệt khỏi những ồn ào, náo nhiệt của cuộc sống thường ngày. 'Haven' nhấn mạnh khía cạnh an toàn, bảo vệ và thoải mái. Nó thường gợi ý một nơi trú ẩn khỏi những khó khăn hoặc nguy hiểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + island haven
  • secluded a secluded island haven
    (một thiên đường đảo biệt lập)
  • tropical a tropical island haven
    (một thiên đường đảo nhiệt đới)
  • peaceful a peaceful island haven
    (một thiên đường đảo yên bình)
  • remote a remote island haven
    (một thiên đường đảo xa xôi)
  • private a private island haven
    (một thiên đường đảo riêng tư)
Verb + island haven
  • seek to seek an island haven
    (tìm kiếm một thiên đường đảo)
  • find to find an island haven
    (tìm thấy một thiên đường đảo)
  • create to create an island haven
    (tạo ra một thiên đường đảo)
  • escape to to escape to an island haven
    (trốn đến một thiên đường đảo)

Idioms

  • A true island haven

    Một thiên đường đảo thực sự (nhấn mạnh tính lý tưởng, hoàn hảo)

    "This hidden resort is a true island haven for those seeking ultimate relaxation."

    (Khu nghỉ dưỡng ẩn mình này là một thiên đường đảo thực sự cho những ai tìm kiếm sự thư giãn tuyệt đối.)

  • To find one's island haven

    Tìm thấy thiên đường đảo của riêng mình (ẩn dụ cho việc tìm được nơi bình yên, an toàn của cá nhân)

    "After years of searching, she finally found her island haven in a quiet coastal town."

    (Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng cô ấy đã tìm thấy thiên đường đảo của riêng mình ở một thị trấn ven biển yên tĩnh.)

  • An island haven from the storm

    Một thiên đường đảo tránh bão (ẩn dụ cho một nơi an toàn giữa sự hỗn loạn, khó khăn)

    "During the turbulent economic times, his small business became an island haven from the storm for his employees."

    (Trong thời kỳ kinh tế bất ổn, doanh nghiệp nhỏ của anh ấy đã trở thành một thiên đường đảo tránh bão cho nhân viên của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

island haven

Danh từ
Lật mặt

Một nơi yên bình và an toàn trên một hòn đảo.

"The island haven offered a welcome respite from the stresses of city life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "island haven".

Ý niệm về Thiên đường bị mất và Sự trốn thoát

Trong văn hóa phương Tây, các hòn đảo xa xôi thường được lãng mạn hóa thành những thiên đường trần gian, biểu tượng của sự tinh khiết, chưa bị vấy bẩn bởi nền văn minh. Cụm từ 'island haven' gợi lên ý niệm sâu sắc này, phản ánh khao khát thoát ly khỏi áp lực cuộc sống hiện đại, tìm kiếm sự bình yên, đơn giản hoặc một khởi đầu mới, như được miêu tả trong nhiều tác phẩm văn học và điện ảnh.

Nơi trú ẩn và Tự do cá nhân

Trong lịch sử và văn hóa phương Tây, các hòn đảo thường là nơi ẩn náu lý tưởng cho những người muốn thoát khỏi sự truy đuổi, hệ thống luật pháp hoặc áp lực xã hội. Do đó, 'island haven' cũng mang ý nghĩa về một không gian riêng tư, nơi cá nhân có thể tìm thấy tự do, an toàn và quyền kiểm soát cuộc sống của mình mà không bị ràng buộc hay can thiệp từ bên ngoài.