(Top Banner Ad)
tropical paradise
B1
Danh từ ghép B1 Du lịch, Mô tả địa lý

tropical paradise

UK: /ˈtrɒpɪkəl ˈpærədaɪs/ • US: /ˈtrɑːpɪkəl ˈpærədaɪs/

Nghĩa tiếng Việt

thiên đường nhiệt đới chốn bồng lai tiên cảnh nhiệt đới
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An idyllic or ideal place or state, especially a beautiful tropical location.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm hoặc trạng thái lý tưởng hoặc tuyệt vời, đặc biệt là một địa điểm nhiệt đới xinh đẹp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The island is a tropical paradise with white sandy beaches and clear blue water."

    "Hòn đảo là một thiên đường nhiệt đới với những bãi cát trắng và làn nước trong xanh."

  • "Many tourists dream of escaping to a tropical paradise."

    "Nhiều khách du lịch mơ ước được trốn đến một thiên đường nhiệt đới."

  • "The resort is designed to provide guests with a true tropical paradise experience."

    "Khu nghỉ dưỡng được thiết kế để mang đến cho du khách trải nghiệm thiên đường nhiệt đới thực sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective tropical thuộc về vùng nhiệt đới
Noun tropics vùng nhiệt đới
Noun paradise thiên đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Mô tả địa lý

Nguồn gốc của 'Tropical Paradise'

Cụm từ 'tropical paradise' kết hợp giữa 'tropical' (thuộc vùng nhiệt đới) và 'paradise' (thiên đường). 'Tropical' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tropicus', liên quan đến các đường chí tuyến. 'Paradise' có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư cổ 'pairidaeza', có nghĩa là 'khu vườn có tường bao quanh', sau đó được dùng để chỉ vườn địa đàng. Khi kết hợp, 'tropical paradise' gợi lên hình ảnh một khu vườn nhiệt đới tuyệt đẹp, một nơi nghỉ dưỡng lý tưởng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả những địa điểm nghỉ dưỡng tuyệt đẹp ở vùng nhiệt đới, nơi có khí hậu ấm áp, cây cối xanh tươi, bãi biển đẹp và không khí thư giãn. Nó mang ý nghĩa về một nơi hoàn hảo để nghỉ ngơi và tận hưởng cuộc sống. 'Tropical paradise' thường được sử dụng với ý nghĩa tích cực, gợi cảm giác về sự thanh bình, vẻ đẹp tự nhiên và sự thoải mái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tropical paradise
  • Ultimate tropical paradise
    (thiên đường nhiệt đới đỉnh cao)
  • Exotic tropical paradise
    (thiên đường nhiệt đới kỳ lạ)
  • Idyllic tropical paradise
    (thiên đường nhiệt đới thanh bình)
Verb + tropical paradise
  • Escape to a tropical paradise
    (trốn đến một thiên đường nhiệt đới)
  • Visit a tropical paradise
    (thăm một thiên đường nhiệt đới)
  • Dream of a tropical paradise
    (mơ về một thiên đường nhiệt đới)

Idioms

  • Find (your) tropical paradise

    Tìm thấy một nơi lý tưởng, một nơi mà mình thuộc về và cảm thấy hạnh phúc, không nhất thiết phải là vùng nhiệt đới.

    "After years of searching, she finally found her tropical paradise in a small village in Italy."

    (Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng cô ấy cũng đã tìm thấy thiên đường của mình ở một ngôi làng nhỏ ở Ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tropical paradise

Danh từ ghép
Lật mặt

Một địa điểm hoặc trạng thái lý tưởng hoặc tuyệt vời, đặc biệt là một địa điểm nhiệt đới xinh đẹp.

"The island is a tropical paradise with white sandy beaches and clear blue water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To experience a tropical paradise is my ultimate dream.
Trải nghiệm một thiên đường nhiệt đới là giấc mơ lớn nhất của tôi.
Phủ định
I choose not to imagine a tropical paradise beyond my reach.
Tôi chọn không tưởng tượng một thiên đường nhiệt đới ngoài tầm với của mình.
Nghi vấn
Why do you want to visit a tropical paradise?
Tại sao bạn muốn đến thăm một thiên đường nhiệt đới?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They found a tropical paradise on their vacation.
Họ đã tìm thấy một thiên đường nhiệt đới trong kỳ nghỉ của họ.
Phủ định
She does not consider this island a tropical paradise.
Cô ấy không coi hòn đảo này là một thiên đường nhiệt đới.
Nghi vấn
Did he describe the island as a tropical paradise?
Anh ấy có mô tả hòn đảo như một thiên đường nhiệt đới không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had saved more money, I would have visited that tropical paradise last year.
Nếu tôi đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, tôi đã có thể đến thăm thiên đường nhiệt đới đó vào năm ngoái.
Phủ định
If the travel agency hadn't offered such a high price, we might have gone to a tropical paradise.
Nếu công ty du lịch không đưa ra một mức giá quá cao như vậy, chúng tôi có lẽ đã đến một thiên đường nhiệt đới.
Nghi vấn
Would she have found inner peace if she had escaped to a tropical paradise after her stressful job?
Liệu cô ấy có tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn nếu cô ấy đã trốn đến một thiên đường nhiệt đới sau công việc căng thẳng của mình không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Next summer, we will visit a tropical paradise.
Mùa hè tới, chúng ta sẽ đến thăm một thiên đường nhiệt đới.
Phủ định
They are not going to find a tropical paradise if they keep polluting the beaches.
Họ sẽ không tìm thấy một thiên đường nhiệt đới nếu họ tiếp tục gây ô nhiễm các bãi biển.
Nghi vấn
Will it be a tropical paradise if we build too many hotels?
Liệu nó có còn là một thiên đường nhiệt đới nếu chúng ta xây quá nhiều khách sạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropical paradise".

Du lịch và 'Tropical Paradise'

Hình ảnh 'tropical paradise' thường được khai thác mạnh mẽ trong ngành du lịch. Các quốc gia có khí hậu nhiệt đới, bãi biển đẹp và cảnh quan thiên nhiên phong phú thường quảng bá mình là 'tropical paradise' để thu hút khách du lịch. Điều này tạo ra một sự mong đợi và khao khát về một kỳ nghỉ hoàn hảo, thư giãn và đầy trải nghiệm.