tropical paradise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An idyllic or ideal place or state, especially a beautiful tropical location.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm hoặc trạng thái lý tưởng hoặc tuyệt vời, đặc biệt là một địa điểm nhiệt đới xinh đẹp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The island is a tropical paradise with white sandy beaches and clear blue water."
"Hòn đảo là một thiên đường nhiệt đới với những bãi cát trắng và làn nước trong xanh."
-
"Many tourists dream of escaping to a tropical paradise."
"Nhiều khách du lịch mơ ước được trốn đến một thiên đường nhiệt đới."
-
"The resort is designed to provide guests with a true tropical paradise experience."
"Khu nghỉ dưỡng được thiết kế để mang đến cho du khách trải nghiệm thiên đường nhiệt đới thực sự."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để miêu tả những địa điểm nghỉ dưỡng tuyệt đẹp ở vùng nhiệt đới, nơi có khí hậu ấm áp, cây cối xanh tươi, bãi biển đẹp và không khí thư giãn. Nó mang ý nghĩa về một nơi hoàn hảo để nghỉ ngơi và tận hưởng cuộc sống. 'Tropical paradise' thường được sử dụng với ý nghĩa tích cực, gợi cảm giác về sự thanh bình, vẻ đẹp tự nhiên và sự thoải mái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ultimate tropical paradise (thiên đường nhiệt đới đỉnh cao)
-
Exotic tropical paradise (thiên đường nhiệt đới kỳ lạ)
-
Idyllic tropical paradise (thiên đường nhiệt đới thanh bình)
-
Escape to a tropical paradise (trốn đến một thiên đường nhiệt đới)
-
Visit a tropical paradise (thăm một thiên đường nhiệt đới)
-
Dream of a tropical paradise (mơ về một thiên đường nhiệt đới)
Idioms
-
Find (your) tropical paradise
Tìm thấy một nơi lý tưởng, một nơi mà mình thuộc về và cảm thấy hạnh phúc, không nhất thiết phải là vùng nhiệt đới.
"After years of searching, she finally found her tropical paradise in a small village in Italy."
(Sau nhiều năm tìm kiếm, cuối cùng cô ấy cũng đã tìm thấy thiên đường của mình ở một ngôi làng nhỏ ở Ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tropical paradise
Danh từ ghépMột địa điểm hoặc trạng thái lý tưởng hoặc tuyệt vời, đặc biệt là một địa điểm nhiệt đới xinh đẹp.
"The island is a tropical paradise with white sandy beaches and clear blue water."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To experience a tropical paradise is my ultimate dream. |
Trải nghiệm một thiên đường nhiệt đới là giấc mơ lớn nhất của tôi. |
| Phủ định | I choose not to imagine a tropical paradise beyond my reach. |
Tôi chọn không tưởng tượng một thiên đường nhiệt đới ngoài tầm với của mình. |
| Nghi vấn | Why do you want to visit a tropical paradise? |
Tại sao bạn muốn đến thăm một thiên đường nhiệt đới? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They found a tropical paradise on their vacation. |
Họ đã tìm thấy một thiên đường nhiệt đới trong kỳ nghỉ của họ. |
| Phủ định | She does not consider this island a tropical paradise. |
Cô ấy không coi hòn đảo này là một thiên đường nhiệt đới. |
| Nghi vấn | Did he describe the island as a tropical paradise? |
Anh ấy có mô tả hòn đảo như một thiên đường nhiệt đới không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had saved more money, I would have visited that tropical paradise last year. |
Nếu tôi đã tiết kiệm nhiều tiền hơn, tôi đã có thể đến thăm thiên đường nhiệt đới đó vào năm ngoái. |
| Phủ định | If the travel agency hadn't offered such a high price, we might have gone to a tropical paradise. |
Nếu công ty du lịch không đưa ra một mức giá quá cao như vậy, chúng tôi có lẽ đã đến một thiên đường nhiệt đới. |
| Nghi vấn | Would she have found inner peace if she had escaped to a tropical paradise after her stressful job? |
Liệu cô ấy có tìm thấy sự bình yên trong tâm hồn nếu cô ấy đã trốn đến một thiên đường nhiệt đới sau công việc căng thẳng của mình không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Next summer, we will visit a tropical paradise. |
Mùa hè tới, chúng ta sẽ đến thăm một thiên đường nhiệt đới. |
| Phủ định | They are not going to find a tropical paradise if they keep polluting the beaches. |
Họ sẽ không tìm thấy một thiên đường nhiệt đới nếu họ tiếp tục gây ô nhiễm các bãi biển. |
| Nghi vấn | Will it be a tropical paradise if we build too many hotels? |
Liệu nó có còn là một thiên đường nhiệt đới nếu chúng ta xây quá nhiều khách sạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tropical paradise".
