isolation chamber
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sealed room or enclosure designed to prevent anything from entering or leaving it; a specially designed chamber used for sensory deprivation or quarantine.
Vietnamese Meaning
Một căn phòng hoặc khu vực kín được thiết kế để ngăn chặn mọi thứ xâm nhập hoặc rời khỏi nó; một buồng được thiết kế đặc biệt để loại bỏ cảm giác hoặc kiểm dịch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientists conducted their experiment in an isolation chamber to prevent contamination."
"Các nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm của họ trong một buồng cách ly để ngăn ngừa ô nhiễm."
-
"He spent hours in the isolation chamber, trying to clear his mind."
"Anh ấy đã dành hàng giờ trong buồng cách ly, cố gắng làm sạch tâm trí."
-
"The patient was placed in an isolation chamber to prevent the spread of the disease."
"Bệnh nhân được đưa vào buồng cách ly để ngăn chặn sự lây lan của bệnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Buồng cách ly có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ nghiên cứu khoa học đến điều trị tâm lý và kiểm dịch y tế. Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, trong khoa học nó có thể dùng để tạo môi trường chân không; trong tâm lý, nó có thể được dùng để cắt giảm các kích thích cảm giác bên ngoài; trong y tế nó được dùng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.
Prepositions
Khi nói 'in an isolation chamber', có nghĩa là 'ở bên trong buồng cách ly'. Khi nói 'within an isolation chamber', nhấn mạnh đến sự giới hạn không gian và điều kiện bên trong buồng cách ly.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sensory deprivation sensory deprivation isolation chamber (buồng cách ly cảm giác)
-
floatation floatation isolation chamber (buồng cách ly nổi)
-
enter enter an isolation chamber (vào một buồng cách ly)
-
use use an isolation chamber (sử dụng một buồng cách ly)
-
build build an isolation chamber (xây dựng một buồng cách ly)
Idioms
-
Think inside the box (related concept)
Nghĩ theo lối mòn (một khái niệm liên quan, trái ngược với việc 'nghĩ ngoài chiếc hộp')
"Sometimes you need to think inside the box to find practical solutions."
(Đôi khi bạn cần phải nghĩ theo lối mòn để tìm ra các giải pháp thiết thực.)
-
In a bubble (related concept)
Trong một thế giới riêng, tách biệt (một khái niệm liên quan đến sự cô lập)
"Living in an isolation chamber can feel like living in a bubble."
(Sống trong buồng cách ly có thể cảm thấy như sống trong một thế giới riêng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
isolation chamber
nounMột căn phòng hoặc khu vực kín được thiết kế để ngăn chặn mọi thứ xâm nhập hoặc rời khỏi nó; một buồng được thiết kế đặc biệt để loại bỏ cảm giác hoặc kiểm dịch.
"The scientists conducted their experiment in an isolation chamber to prevent contamination."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolation chamber".
