(Top Banner Ad)
isolation chamber
C1
noun C1 Khoa học, Tâm lý học, Công nghệ

isolation chamber

UK: /ˌaɪsəˈleɪʃən ˈtʃeɪmbə(r)/ • US: /ˌaɪsəˈleɪʃən ˈtʃeɪmbər/

Nghĩa tiếng Việt

buồng cách ly phòng cách ly buồng chân không (tùy ngữ cảnh) bể loại bỏ cảm giác (sensory deprivation)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sealed room or enclosure designed to prevent anything from entering or leaving it; a specially designed chamber used for sensory deprivation or quarantine.

Vietnamese Meaning

Một căn phòng hoặc khu vực kín được thiết kế để ngăn chặn mọi thứ xâm nhập hoặc rời khỏi nó; một buồng được thiết kế đặc biệt để loại bỏ cảm giác hoặc kiểm dịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientists conducted their experiment in an isolation chamber to prevent contamination."

    "Các nhà khoa học đã tiến hành thí nghiệm của họ trong một buồng cách ly để ngăn ngừa ô nhiễm."

  • "He spent hours in the isolation chamber, trying to clear his mind."

    "Anh ấy đã dành hàng giờ trong buồng cách ly, cố gắng làm sạch tâm trí."

  • "The patient was placed in an isolation chamber to prevent the spread of the disease."

    "Bệnh nhân được đưa vào buồng cách ly để ngăn chặn sự lây lan của bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun isolation sự cô lập, sự cách ly
Verb isolate cô lập, cách ly
Adjective isolated bị cô lập, bị cách ly
Noun chamber phòng, buồng

Synonyms

sensory deprivation tank (bể loại bỏ cảm giác)quarantine room (phòng cách ly kiểm dịch)

Related Words

clean room (phòng sạch)hyperbaric chamber (buồng oxy cao áp)

Subject Area

Khoa học, Tâm lý học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
isolation
English
chamber
English
isolation chamber

Nguồn Gốc của 'Isolation Chamber'

Thuật ngữ 'isolation chamber' (buồng cách ly) xuất hiện trong thế kỷ 20, khi các nhà khoa học và nhà tâm lý học bắt đầu khám phá tác động của việc loại bỏ các kích thích giác quan đối với tâm trí con người. Ban đầu, những buồng này được sử dụng để nghiên cứu về sự cảm nhận và ý thức, và sau đó được áp dụng trong các lĩnh vực như trị liệu và thư giãn. Ý tưởng chính là tạo ra một môi trường yên tĩnh và tối tăm, giảm thiểu tối đa các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến người bên trong.

Usage Note

Buồng cách ly có thể được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ nghiên cứu khoa học đến điều trị tâm lý và kiểm dịch y tế. Ý nghĩa của nó phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng. Ví dụ, trong khoa học nó có thể dùng để tạo môi trường chân không; trong tâm lý, nó có thể được dùng để cắt giảm các kích thích cảm giác bên ngoài; trong y tế nó được dùng để ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.

Prepositions

in within

Khi nói 'in an isolation chamber', có nghĩa là 'ở bên trong buồng cách ly'. Khi nói 'within an isolation chamber', nhấn mạnh đến sự giới hạn không gian và điều kiện bên trong buồng cách ly.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + isolation chamber
  • sensory deprivation sensory deprivation isolation chamber
    (buồng cách ly cảm giác)
  • floatation floatation isolation chamber
    (buồng cách ly nổi)
Verb + isolation chamber
  • enter enter an isolation chamber
    (vào một buồng cách ly)
  • use use an isolation chamber
    (sử dụng một buồng cách ly)
  • build build an isolation chamber
    (xây dựng một buồng cách ly)

Idioms

  • Think inside the box (related concept)

    Nghĩ theo lối mòn (một khái niệm liên quan, trái ngược với việc 'nghĩ ngoài chiếc hộp')

    "Sometimes you need to think inside the box to find practical solutions."

    (Đôi khi bạn cần phải nghĩ theo lối mòn để tìm ra các giải pháp thiết thực.)

  • In a bubble (related concept)

    Trong một thế giới riêng, tách biệt (một khái niệm liên quan đến sự cô lập)

    "Living in an isolation chamber can feel like living in a bubble."

    (Sống trong buồng cách ly có thể cảm thấy như sống trong một thế giới riêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

isolation chamber

noun
Lật mặt

Một căn phòng hoặc khu vực kín được thiết kế để ngăn chặn mọi thứ xâm nhập hoặc rời khỏi nó; một buồng được thiết kế đặc biệt để loại bỏ cảm giác hoặc kiểm dịch.

"The scientists conducted their experiment in an isolation chamber to prevent contamination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "isolation chamber".

Floatation Therapy

Liệu pháp nổi (floatation therapy) là một ứng dụng phổ biến của buồng cách ly. Người tham gia nổi trong nước muối Epsom đậm đặc, tạo cảm giác không trọng lượng và giảm căng thẳng. Nó thường được sử dụng để thư giãn sâu và giảm đau.

Nghiên Cứu về Ý Thức

Buồng cách ly đã được sử dụng trong các nghiên cứu về ý thức, cảm nhận và tác động của việc thiếu kích thích giác quan đối với não bộ. Các nghiên cứu này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách bộ não hoạt động và xử lý thông tin.