(Top Banner Ad)
sensory deprivation tank
C1
noun C1 Tâm lý học, Khoa học thần kinh

sensory deprivation tank

UK: /ˈsɛnsəri ˌdɛprɪˈveɪʃən tæŋk/ • US: /ˈsɛnsəri ˌdɛprɪˈveɪʃən tæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

bể cách ly cảm giác bể giảm thiểu cảm giác bể nổi cách ly
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lightless, soundproof tank in which subjects float in salt water at skin temperature. Also known as isolation tank or floatation tank.

Vietnamese Meaning

Một bể chứa không ánh sáng, cách âm, trong đó người tham gia nổi trên nước muối có nhiệt độ tương đương nhiệt độ da. Còn được gọi là bể cách ly hoặc bể nổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people report feeling deeply relaxed after spending an hour in a sensory deprivation tank."

    "Nhiều người cho biết họ cảm thấy thư giãn sâu sau khi dành một giờ trong bể cách ly cảm giác."

  • "Some athletes use sensory deprivation tanks to aid recovery."

    "Một số vận động viên sử dụng bể cách ly cảm giác để hỗ trợ phục hồi."

  • "Studies have shown that sensory deprivation tanks can reduce anxiety and stress."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bể cách ly cảm giác có thể làm giảm lo âu và căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj sensory thuộc về cảm giác, giác quan
N sense giác quan, ý nghĩa
V sense cảm nhận, nhận thấy
N sensation cảm giác, sự giật gân
V deprive tước đoạt, lấy đi, làm mất
N deprivation sự thiếu thốn, sự tước đoạt
N tank bể chứa, thùng, xe tăng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sensus
Old French
sens
English
sense
Latin
deprivare
Old French
depriver
English
deprive
Portuguese
tanque
English
tank
English (mid-20th century)
sensory deprivation tank

Nguồn gốc hiện đại

Cụm từ 'sensory deprivation tank' (bồn cách ly cảm giác) không có lịch sử lâu đời như nhiều từ khác. Nó là một thuật ngữ tương đối hiện đại, được nhà thần kinh học và tâm lý học người Mỹ John C. Lilly phát minh vào những năm 1950. Lilly đã tạo ra thiết bị này để nghiên cứu tác động của việc loại bỏ hoàn toàn các kích thích giác quan bên ngoài lên não bộ và ý thức con người. Ban đầu, ông gọi chúng là 'isolation tanks' (bồn cô lập).

Usage Note

Bể cách ly cảm giác (sensory deprivation tank) được sử dụng để hạn chế tối đa các kích thích từ bên ngoài, tạo điều kiện cho sự thư giãn sâu hoặc nghiên cứu về ảnh hưởng của việc thiếu kích thích giác quan lên tâm trí. Thuật ngữ 'isolation tank' và 'floatation tank' thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng 'floatation tank' có thể nhấn mạnh hơn vào trải nghiệm nổi do nồng độ muối cao.

Prepositions

in

Dùng 'in' để chỉ vị trí bên trong bể: 'Researchers study the effects of floating *in* a sensory deprivation tank.' (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu tác động của việc nổi *trong* một bể cách ly cảm giác).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sensory deprivation tank
  • enter enter a sensory deprivation tank
    (vào bồn cách ly cảm giác)
  • float in float in a sensory deprivation tank
    (nổi trong bồn cách ly cảm giác)
  • use use a sensory deprivation tank
    (sử dụng bồn cách ly cảm giác)
  • experience experience a session in a sensory deprivation tank
    (trải nghiệm một buổi trong bồn cách ly cảm giác)
Adjective + sensory deprivation tank
  • modern a modern sensory deprivation tank
    (một bồn cách ly cảm giác hiện đại)
  • flotation a flotation sensory deprivation tank
    (một bồn nổi cách ly cảm giác)
  • isolation an isolation sensory deprivation tank
    (một bồn cách ly cảm giác)
Prepositional phrases
  • in in a sensory deprivation tank
    (trong một bồn cách ly cảm giác)
  • from emerge from a sensory deprivation tank
    (bước ra từ một bồn cách ly cảm giác)

Idioms

  • to experience a session in a sensory deprivation tank

    trải nghiệm một buổi trong bồn cách ly cảm giác (nhằm thư giãn, thiền định)

    "Many people go to spas to experience a session in a sensory deprivation tank for stress relief."

    (Nhiều người đến spa để trải nghiệm một buổi trong bồn cách ly cảm giác nhằm giảm căng thẳng.)

  • to float effortlessly in a sensory deprivation tank

    nổi lơ lửng dễ dàng trong bồn cách ly cảm giác (do nồng độ muối cao)

    "You can float effortlessly in a sensory deprivation tank, making it easy to relax completely."

    (Bạn có thể nổi lơ lửng dễ dàng trong bồn cách ly cảm giác, giúp bạn thư giãn hoàn toàn.)

  • to seek deep relaxation in a sensory deprivation tank

    tìm kiếm sự thư giãn sâu trong bồn cách ly cảm giác

    "She regularly visits a wellness center to seek deep relaxation in a sensory deprivation tank."

    (Cô ấy thường xuyên đến một trung tâm chăm sóc sức khỏe để tìm kiếm sự thư giãn sâu trong bồn cách ly cảm giác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sensory deprivation tank

noun
Lật mặt

Một bể chứa không ánh sáng, cách âm, trong đó người tham gia nổi trên nước muối có nhiệt độ tương đương nhiệt độ da. Còn được gọi là bể cách ly hoặc bể nổi.

"Many people report feeling deeply relaxed after spending an hour in a sensory deprivation tank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete uses a sensory deprivation tank for enhanced relaxation.
Vận động viên sử dụng bể cách ly cảm giác để thư giãn tốt hơn.
Phủ định
She doesn't believe in the benefits of a sensory deprivation tank.
Cô ấy không tin vào lợi ích của bể cách ly cảm giác.
Nghi vấn
Have you ever tried using a sensory deprivation tank?
Bạn đã bao giờ thử sử dụng bể cách ly cảm giác chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sensory deprivation tank".

Nghiên cứu khoa học và John C. Lilly

Bồn cách ly cảm giác ban đầu được phát triển bởi nhà thần kinh học John C. Lilly vào những năm 1950 để nghiên cứu về tác động của việc thiếu hụt mọi kích thích bên ngoài đối với bộ não và ý thức. Ông muốn khám phá xem liệu sự cô lập hoàn toàn có thể dẫn đến những trạng thái ý thức thay đổi hay không. Những nghiên cứu tiên phong của ông đã mở đường cho việc hiểu biết sâu hơn về tâm lý con người và khả năng của não bộ.

Thư giãn, trị liệu và văn hóa đại chúng

Ngày nay, bồn cách ly cảm giác, thường được gọi là 'flotation tanks' (bồn nổi), được sử dụng rộng rãi trong các trung tâm chăm sóc sức khỏe, spa và phòng tập thể dục như một phương pháp thư giãn sâu, giảm căng thẳng, giảm đau và hỗ trợ thiền định. Nồng độ muối Epsom cao trong nước giúp người dùng nổi bồng bềnh mà không cần nỗ lực, tạo cảm giác không trọng lượng. Khái niệm này cũng đã truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm khoa học viễn tưởng và kinh dị, nổi bật nhất là bộ phim 'Altered States' (1980), nơi nó được miêu tả như một công cụ để khám phá các khía cạnh khác của ý thức và tiềm năng con người.