israeli
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Liên quan đến Israel hoặc người dân của nước này.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is an Israeli citizen."
"Cô ấy là một công dân Israel."
-
"The Israeli economy is highly developed."
"Nền kinh tế Israel rất phát triển."
-
"Israeli scientists are at the forefront of technological innovation."
"Các nhà khoa học Israel đang đi đầu trong đổi mới công nghệ."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả nguồn gốc, quốc tịch, văn hóa hoặc sản phẩm có xuất xứ từ Israel. Ví dụ: Israeli cuisine (ẩm thực Israel), Israeli government (chính phủ Israel).
Có thể chỉ một công dân Israel hoặc một người có nguồn gốc từ Israel. Cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
young young Israeli (người Israel trẻ tuổi)
-
many many Israeli (nhiều người Israel)
-
prominent prominent Israeli (người Israel nổi tiếng)
-
government Israeli government (chính phủ Israel)
-
army Israeli army (quân đội Israel)
-
citizen Israeli citizen (công dân Israel)
Idioms
-
Israeli time
Cách nói đùa về việc người Israel thường không đúng giờ hoặc trễ hẹn.
"Don't expect him to be on time; he operates on Israeli time."
(Đừng mong anh ta đến đúng giờ; anh ta làm việc theo kiểu giờ giấc của người Israel.)
-
Sabra (used to refer to an Israeli person)
Chỉ người Israel sinh ra ở Israel, ngụ ý là 'bên ngoài xù xì, bên trong ngọt ngào' (giống quả sabra).
"She's a true Sabra; born and raised in Israel."
(Cô ấy là một Sabra chính hiệu; sinh ra và lớn lên ở Israel.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
israeli
Tính từLiên quan đến Israel hoặc người dân của nước này.
"She is an Israeli citizen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "israeli".
