(Top Banner Ad)
israeli
B1
Tính từ B1 Địa lý, Chính trị, Văn hóa

israeli

UK: /ɪzˈreɪ.li/ • US: /ɪzˈreɪ.li/

Nghĩa tiếng Việt

người Israel thuộc về Israel của Israel
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to Israel or its people.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến Israel hoặc người dân của nước này.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is an Israeli citizen."

    "Cô ấy là một công dân Israel."

  • "The Israeli economy is highly developed."

    "Nền kinh tế Israel rất phát triển."

  • "Israeli scientists are at the forefront of technological innovation."

    "Các nhà khoa học Israel đang đi đầu trong đổi mới công nghệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Israel Nước Israel
Noun Israelite Người Israel cổ đại
Adjective Israeli Thuộc về Israel, người Israel

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
Yisraeli (יִשְׂרְאֵלִי)
English
Israeli

Nguồn gốc của 'Israeli'

Từ 'Israeli' xuất phát từ tiếng Hebrew 'Yisraeli', có nghĩa là 'thuộc về Israel' hoặc 'người Israel'. Tên 'Israel' được cho là có nguồn gốc từ tên của tổ phụ Jacob trong Kinh Thánh, người được Thiên Chúa đổi tên thành Israel.

Usage Note

Thường dùng để mô tả nguồn gốc, quốc tịch, văn hóa hoặc sản phẩm có xuất xứ từ Israel. Ví dụ: Israeli cuisine (ẩm thực Israel), Israeli government (chính phủ Israel).
Có thể chỉ một công dân Israel hoặc một người có nguồn gốc từ Israel. Cần chú ý ngữ cảnh để tránh nhầm lẫn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Israeli
  • young young Israeli
    (người Israel trẻ tuổi)
  • many many Israeli
    (nhiều người Israel)
  • prominent prominent Israeli
    (người Israel nổi tiếng)
Danh từ + Israeli
  • government Israeli government
    (chính phủ Israel)
  • army Israeli army
    (quân đội Israel)
  • citizen Israeli citizen
    (công dân Israel)

Idioms

  • Israeli time

    Cách nói đùa về việc người Israel thường không đúng giờ hoặc trễ hẹn.

    "Don't expect him to be on time; he operates on Israeli time."

    (Đừng mong anh ta đến đúng giờ; anh ta làm việc theo kiểu giờ giấc của người Israel.)

  • Sabra (used to refer to an Israeli person)

    Chỉ người Israel sinh ra ở Israel, ngụ ý là 'bên ngoài xù xì, bên trong ngọt ngào' (giống quả sabra).

    "She's a true Sabra; born and raised in Israel."

    (Cô ấy là một Sabra chính hiệu; sinh ra và lớn lên ở Israel.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

israeli

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến Israel hoặc người dân của nước này.

"She is an Israeli citizen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "israeli".

Kibbutz

Kibbutz là một cộng đồng tập thể độc đáo ở Israel, nơi mọi người cùng nhau làm việc và chia sẻ tài sản. Nó thể hiện tinh thần hợp tác và bình đẳng xã hội trong văn hóa Israel.

Ngày Sabát

Ngày Sabát (Shabbat) là ngày nghỉ ngơi hàng tuần trong đạo Do Thái, bắt đầu từ lúc mặt trời lặn vào thứ Sáu và kết thúc khi mặt trời lặn vào thứ Bảy. Trong ngày này, nhiều hoạt động bị hạn chế để mọi người có thể tập trung vào việc cầu nguyện và thư giãn.