(Top Banner Ad)
issue analysis
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Chính trị, Khoa học xã hội

issue analysis

UK: /ˈɪʃuː əˈnæləsɪs/ • US: /ˈɪʃuː əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích vấn đề nghiên cứu vấn đề
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of examining a problem or matter of concern in detail, typically to understand its causes, effects, and potential solutions.

Vietnamese Meaning

Quá trình xem xét một vấn đề hoặc mối quan tâm một cách chi tiết, thường là để hiểu nguyên nhân, tác động và các giải pháp tiềm năng của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The issue analysis revealed several underlying causes of the company's financial difficulties."

    "Việc phân tích vấn đề đã tiết lộ một vài nguyên nhân tiềm ẩn gây ra những khó khăn tài chính của công ty."

  • "Before implementing any new policies, a thorough issue analysis is required."

    "Trước khi thực hiện bất kỳ chính sách mới nào, cần có một phân tích vấn đề kỹ lưỡng."

  • "The report contains a detailed issue analysis of the healthcare system."

    "Báo cáo này chứa một phân tích vấn đề chi tiết về hệ thống chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun issue Vấn đề, sự phát hành
Verb issue Phát hành, đưa ra, chảy ra
Noun analysis Sự phân tích
Verb analyze Phân tích
Adjective analytic Thuộc phân tích, có khả năng phân tích
Adjective analytical Thuộc phân tích, có khả năng phân tích
Adverb analytically Một cách phân tích

Synonyms

problem analysis (phân tích vấn đề)situation assessment (đánh giá tình hình)

Related Words

policy analysis (phân tích chính sách)risk assessment (đánh giá rủi ro)

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Khoa học xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exīre
Old French
issue
Ancient Greek
ἀνάλυσις (analusis)

Nguồn gốc của 'Issue'

'Issue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exīre', nghĩa là 'đi ra'. Trong tiếng Pháp cổ, nó trở thành 'issue' với nghĩa 'lối ra' hoặc 'kết quả'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'vấn đề cần giải quyết' hoặc 'điểm cần thảo luận', giống như một điều gì đó 'bật ra' và cần được chú ý.

Nguồn gốc của 'Analysis'

'Analysis' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis', có nghĩa là 'sự phân chia' hoặc 'sự nới lỏng'. Nó được tạo thành từ 'ana-' (nghĩa là 'lên' hoặc 'qua') và 'luein' (nghĩa là 'nới lỏng', 'giải phóng'). Điều này phản ánh ý tưởng của việc tháo gỡ một thứ phức tạp thành các phần nhỏ hơn để hiểu rõ hơn.

Usage Note

Issue analysis tập trung vào việc mổ xẻ một vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. Nó khác với 'problem solving' (giải quyết vấn đề) ở chỗ nhấn mạnh vào việc hiểu rõ vấn đề trước khi tìm cách giải quyết. Nó cũng khác với 'situation analysis' (phân tích tình huống) vì tập trung vào một vấn đề cụ thể chứ không phải toàn bộ bối cảnh.

Prepositions

of on

Khi sử dụng 'issue analysis of', chúng ta đang nói về việc phân tích một vấn đề cụ thể nào đó. Ví dụ: 'issue analysis of climate change'. Khi sử dụng 'issue analysis on', chúng ta cũng đang nói về phân tích vấn đề nhưng thường mang tính bao quát hơn, ví dụ: 'issue analysis on environmental degradation'. Trong nhiều trường hợp, 'of' được ưa chuộng hơn vì tính chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + issue analysis
  • conduct conduct an issue analysis
    (tiến hành phân tích vấn đề)
  • perform perform an issue analysis
    (thực hiện phân tích vấn đề)
  • undertake undertake an issue analysis
    (đảm nhận việc phân tích vấn đề)
  • require require detailed issue analysis
    (đòi hỏi phân tích vấn đề chi tiết)
Adjective + issue analysis
  • comprehensive comprehensive issue analysis
    (phân tích vấn đề toàn diện)
  • in-depth in-depth issue analysis
    (phân tích vấn đề chuyên sâu)
  • thorough thorough issue analysis
    (phân tích vấn đề kỹ lưỡng)
  • critical critical issue analysis
    (phân tích vấn đề mang tính phê phán/quan trọng)
Prepositional Phrase + issue analysis
  • based on decisions based on issue analysis
    (các quyết định dựa trên phân tích vấn đề)
  • for framework for issue analysis
    (khuôn khổ để phân tích vấn đề)

Idioms

  • A deep dive into issue analysis

    Phân tích vấn đề chuyên sâu/đi sâu vào phân tích vấn đề. (Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, học thuật)

    "Before making a decision, we need to do a deep dive into issue analysis."

    (Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần đi sâu vào phân tích vấn đề.)

  • The bedrock of effective issue analysis

    Nền tảng của phân tích vấn đề hiệu quả. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố cơ bản)

    "Accurate data is the bedrock of effective issue analysis."

    (Dữ liệu chính xác là nền tảng của phân tích vấn đề hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

issue analysis

Danh từ
Lật mặt

Quá trình xem xét một vấn đề hoặc mối quan tâm một cách chi tiết, thường là để hiểu nguyên nhân, tác động và các giải pháp tiềm năng của nó.

"The issue analysis revealed several underlying causes of the company's financial difficulties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To conduct issue analysis thoroughly is crucial for effective problem-solving.
Tiến hành phân tích vấn đề một cách kỹ lưỡng là rất quan trọng để giải quyết vấn đề hiệu quả.
Phủ định
It is important not to skip the issue analysis stage, as it can lead to misinformed decisions.
Điều quan trọng là không được bỏ qua giai đoạn phân tích vấn đề, vì nó có thể dẫn đến những quyết định sai lầm.
Nghi vấn
Why is it necessary to perform a detailed issue analysis before implementing a new strategy?
Tại sao cần thiết phải thực hiện phân tích vấn đề chi tiết trước khi triển khai một chiến lược mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "issue analysis".

Tầm quan trọng trong tư duy phản biện

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong giáo dục và kinh doanh, 'issue analysis' (phân tích vấn đề) là một kỹ năng cốt lõi của tư duy phản biện (critical thinking). Nó khuyến khích con người không chỉ chấp nhận bề mặt của vấn đề mà còn đào sâu để hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ, các yếu tố liên quan và tác động tiềm tàng, từ đó đưa ra giải pháp sáng suốt và hiệu quả.

Cơ sở cho việc ra quyết định

'Issue analysis' đóng vai trò là nền tảng vững chắc cho quá trình ra quyết định trong nhiều lĩnh vực, từ chính trị, kinh tế đến khoa học. Việc phân tích kỹ lưỡng các vấn đề giúp các nhà lãnh đạo, quản lý hoặc nhà khoa học đưa ra những lựa chọn có căn cứ, giảm thiểu rủi ro và tối ưu hóa kết quả, phản ánh một giá trị phương Tây là dựa vào lý trí và dữ liệu trong quản trị.