issue analysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of examining a problem or matter of concern in detail, typically to understand its causes, effects, and potential solutions.
Vietnamese Meaning
Quá trình xem xét một vấn đề hoặc mối quan tâm một cách chi tiết, thường là để hiểu nguyên nhân, tác động và các giải pháp tiềm năng của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The issue analysis revealed several underlying causes of the company's financial difficulties."
"Việc phân tích vấn đề đã tiết lộ một vài nguyên nhân tiềm ẩn gây ra những khó khăn tài chính của công ty."
-
"Before implementing any new policies, a thorough issue analysis is required."
"Trước khi thực hiện bất kỳ chính sách mới nào, cần có một phân tích vấn đề kỹ lưỡng."
-
"The report contains a detailed issue analysis of the healthcare system."
"Báo cáo này chứa một phân tích vấn đề chi tiết về hệ thống chăm sóc sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | issue | Vấn đề, sự phát hành |
| Verb | issue | Phát hành, đưa ra, chảy ra |
| Noun | analysis | Sự phân tích |
| Verb | analyze | Phân tích |
| Adjective | analytic | Thuộc phân tích, có khả năng phân tích |
| Adjective | analytical | Thuộc phân tích, có khả năng phân tích |
| Adverb | analytically | Một cách phân tích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Issue analysis tập trung vào việc mổ xẻ một vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau. Nó khác với 'problem solving' (giải quyết vấn đề) ở chỗ nhấn mạnh vào việc hiểu rõ vấn đề trước khi tìm cách giải quyết. Nó cũng khác với 'situation analysis' (phân tích tình huống) vì tập trung vào một vấn đề cụ thể chứ không phải toàn bộ bối cảnh.
Prepositions
Khi sử dụng 'issue analysis of', chúng ta đang nói về việc phân tích một vấn đề cụ thể nào đó. Ví dụ: 'issue analysis of climate change'. Khi sử dụng 'issue analysis on', chúng ta cũng đang nói về phân tích vấn đề nhưng thường mang tính bao quát hơn, ví dụ: 'issue analysis on environmental degradation'. Trong nhiều trường hợp, 'of' được ưa chuộng hơn vì tính chính xác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conduct conduct an issue analysis (tiến hành phân tích vấn đề)
-
perform perform an issue analysis (thực hiện phân tích vấn đề)
-
undertake undertake an issue analysis (đảm nhận việc phân tích vấn đề)
-
require require detailed issue analysis (đòi hỏi phân tích vấn đề chi tiết)
-
comprehensive comprehensive issue analysis (phân tích vấn đề toàn diện)
-
in-depth in-depth issue analysis (phân tích vấn đề chuyên sâu)
-
thorough thorough issue analysis (phân tích vấn đề kỹ lưỡng)
-
critical critical issue analysis (phân tích vấn đề mang tính phê phán/quan trọng)
-
based on decisions based on issue analysis (các quyết định dựa trên phân tích vấn đề)
-
for framework for issue analysis (khuôn khổ để phân tích vấn đề)
Idioms
-
A deep dive into issue analysis
Phân tích vấn đề chuyên sâu/đi sâu vào phân tích vấn đề. (Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, học thuật)
"Before making a decision, we need to do a deep dive into issue analysis."
(Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta cần đi sâu vào phân tích vấn đề.)
-
The bedrock of effective issue analysis
Nền tảng của phân tích vấn đề hiệu quả. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của các yếu tố cơ bản)
"Accurate data is the bedrock of effective issue analysis."
(Dữ liệu chính xác là nền tảng của phân tích vấn đề hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
issue analysis
Danh từQuá trình xem xét một vấn đề hoặc mối quan tâm một cách chi tiết, thường là để hiểu nguyên nhân, tác động và các giải pháp tiềm năng của nó.
"The issue analysis revealed several underlying causes of the company's financial difficulties."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To conduct issue analysis thoroughly is crucial for effective problem-solving. |
Tiến hành phân tích vấn đề một cách kỹ lưỡng là rất quan trọng để giải quyết vấn đề hiệu quả. |
| Phủ định | It is important not to skip the issue analysis stage, as it can lead to misinformed decisions. |
Điều quan trọng là không được bỏ qua giai đoạn phân tích vấn đề, vì nó có thể dẫn đến những quyết định sai lầm. |
| Nghi vấn | Why is it necessary to perform a detailed issue analysis before implementing a new strategy? |
Tại sao cần thiết phải thực hiện phân tích vấn đề chi tiết trước khi triển khai một chiến lược mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "issue analysis".
