(Top Banner Ad)
problem analysis
B2
Noun B2 Giải quyết vấn đề, Kinh doanh, Khoa học, Kỹ thuật

problem analysis

UK: /ˈprɒbləm əˈnæləsɪs/ • US: /ˈprɑːbləm əˈnæləsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

phân tích vấn đề nghiên cứu vấn đề
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of understanding a problem to find the best solution; a detailed examination of the elements or structure of a problem.

Vietnamese Meaning

Quá trình tìm hiểu một vấn đề để tìm ra giải pháp tốt nhất; sự xem xét chi tiết các yếu tố hoặc cấu trúc của một vấn đề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The first step in resolving the issue is a thorough problem analysis."

    "Bước đầu tiên để giải quyết vấn đề là một phân tích vấn đề kỹ lưỡng."

  • "Our team conducted a problem analysis to identify the causes of the low sales figures."

    "Đội của chúng tôi đã thực hiện một phân tích vấn đề để xác định nguyên nhân của doanh số bán hàng thấp."

  • "Problem analysis is a critical skill for project managers."

    "Phân tích vấn đề là một kỹ năng quan trọng đối với các nhà quản lý dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun problem Vấn đề, rắc rối
Adjective problematic Có vấn đề, khó khăn, gây tranh cãi
Verb problematize Biến thành vấn đề, đưa ra vấn đề để thảo luận
Noun analysis Sự phân tích, phép phân tích
Noun analyst Nhà phân tích
Verb analyze Phân tích
Adjective analytical Thuộc về phân tích, có tính phân tích
Adverb analytically Một cách phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải quyết vấn đề, Kinh doanh, Khoa học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
próblēma (πρόβλημα)
Latin
problema
Old French
problème
Middle English
probleme
English
problem
Greek
analusis (ἀνάλυσις)
Late Latin
analysis
English
analysis
English (Modern Compound)
problem analysis

Nguồn gốc của 'Problem'

Từ 'problem' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'próblēma' (πρόβλημα), ban đầu có nghĩa là 'vật được ném ra phía trước' hoặc 'chướng ngại vật'. Nó cũng mang ý nghĩa 'một câu hỏi hoặc nhiệm vụ được đặt ra để xem xét'. Từ này đã trải qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ trước khi trở thành 'problem' trong tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về một thách thức cần giải quyết.

Nguồn gốc của 'Analysis'

Từ 'analysis' cũng xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'analusis' (ἀνάλυσις), có nghĩa là 'sự phân rã', 'sự tháo gỡ', hoặc 'sự giải quyết'. Nó được tạo thành từ 'ana-' (lên, xuyên suốt) và 'luein' (tháo lỏng, giải phóng). Ý nghĩa này nhấn mạnh quá trình chia nhỏ một thứ phức tạp thành các phần nhỏ hơn để hiểu rõ bản chất của nó.

Sự kết hợp 'Problem Analysis'

'Problem analysis' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc Hy Lạp sâu sắc. Nó mô tả hành động 'tháo gỡ' hoặc 'chia nhỏ' một 'vấn đề' (chướng ngại vật, thách thức) thành các thành phần dễ quản lý hơn để có thể hiểu rõ nguyên nhân gốc rễ và tìm ra giải pháp hiệu quả. Đây là một khái niệm cốt lõi trong nhiều lĩnh vực chuyên môn.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh, kỹ thuật, và khoa học để xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề và phát triển các giải pháp hiệu quả. Khác với 'problem solving' (giải quyết vấn đề), 'problem analysis' tập trung vào việc *hiểu* vấn đề trước khi tìm cách giải quyết.

Prepositions

of for

'Analysis *of* the problem' nhấn mạnh việc phân tích bản thân vấn đề. 'Analysis *for* problem solving' nhấn mạnh mục đích của việc phân tích là để giải quyết vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + problem analysis
  • detailed detailed problem analysis
    (phân tích vấn đề chi tiết)
  • thorough thorough problem analysis
    (phân tích vấn đề kỹ lưỡng/triệt để)
  • systematic systematic problem analysis
    (phân tích vấn đề có hệ thống)
  • in-depth in-depth problem analysis
    (phân tích vấn đề chuyên sâu)
  • root-cause root-cause problem analysis
    (phân tích nguyên nhân gốc rễ của vấn đề)
Verb + problem analysis
  • conduct conduct a problem analysis
    (thực hiện phân tích vấn đề)
  • perform perform a problem analysis
    (tiến hành phân tích vấn đề)
  • undertake undertake a problem analysis
    (đảm nhận phân tích vấn đề)
  • require require problem analysis
    (đòi hỏi sự phân tích vấn đề)

Idioms

  • conduct a problem analysis

    Thực hiện một phân tích vấn đề (một bước quan trọng trong quy trình giải quyết vấn đề)

    "Before implementing a new solution, we must conduct a thorough problem analysis."

    (Trước khi triển khai giải pháp mới, chúng ta phải thực hiện phân tích vấn đề một cách kỹ lưỡng.)

  • the problem analysis phase

    Giai đoạn phân tích vấn đề (một giai đoạn cụ thể trong vòng đời dự án hoặc quy trình)

    "We are currently in the problem analysis phase of the project, identifying key issues."

    (Chúng tôi hiện đang trong giai đoạn phân tích vấn đề của dự án, nhằm xác định các vấn đề cốt lõi.)

  • apply problem analysis techniques

    Áp dụng các kỹ thuật phân tích vấn đề (sử dụng các phương pháp cụ thể để hiểu vấn đề)

    "To find the root cause, we need to apply advanced problem analysis techniques."

    (Để tìm ra nguyên nhân gốc rễ, chúng ta cần áp dụng các kỹ thuật phân tích vấn đề nâng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

problem analysis

Noun
Lật mặt

Quá trình tìm hiểu một vấn đề để tìm ra giải pháp tốt nhất; sự xem xét chi tiết các yếu tố hoặc cấu trúc của một vấn đề.

"The first step in resolving the issue is a thorough problem analysis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Problem analysis is a crucial step in finding solutions.
Phân tích vấn đề là một bước quan trọng trong việc tìm kiếm giải pháp.
Phủ định
He does not focus on problem analysis before making decisions.
Anh ấy không tập trung vào phân tích vấn đề trước khi đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Does the team prioritize problem analysis when facing a challenge?
Có phải nhóm ưu tiên phân tích vấn đề khi đối mặt với một thách thức không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "problem analysis".

Tư duy phản biện và Ra quyết định hợp lý

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, 'problem analysis' là nền tảng của tư duy phản biện (critical thinking) và quá trình ra quyết định hợp lý (rational decision-making). Nó nhấn mạnh việc tiếp cận vấn đề một cách khách quan, dựa trên bằng chứng và logic, thay vì cảm tính hay suy đoán. Kỹ năng này được coi là thiết yếu để giải quyết các thách thức phức tạp trong mọi lĩnh vực.

Nền tảng của các phương pháp chuyên nghiệp

Phân tích vấn đề là một trụ cột trong nhiều phương pháp luận và quy trình chuyên nghiệp. Ví dụ, trong quản lý dự án, kỹ thuật (engineering), kinh doanh, và khoa học, 'problem analysis' là bước đầu tiên và quan trọng nhất để xác định nguyên nhân gốc rễ (root cause analysis), định hình yêu cầu (requirements gathering) và phát triển giải pháp hiệu quả. Các phương pháp như Lean Six Sigma hay mô hình PDCA (Plan-Do-Check-Act) đều đặt việc phân tích vấn đề làm trọng tâm để cải tiến liên tục.