problem analysis
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of understanding a problem to find the best solution; a detailed examination of the elements or structure of a problem.
Vietnamese Meaning
Quá trình tìm hiểu một vấn đề để tìm ra giải pháp tốt nhất; sự xem xét chi tiết các yếu tố hoặc cấu trúc của một vấn đề.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The first step in resolving the issue is a thorough problem analysis."
"Bước đầu tiên để giải quyết vấn đề là một phân tích vấn đề kỹ lưỡng."
-
"Our team conducted a problem analysis to identify the causes of the low sales figures."
"Đội của chúng tôi đã thực hiện một phân tích vấn đề để xác định nguyên nhân của doanh số bán hàng thấp."
-
"Problem analysis is a critical skill for project managers."
"Phân tích vấn đề là một kỹ năng quan trọng đối với các nhà quản lý dự án."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | problem | Vấn đề, rắc rối |
| Adjective | problematic | Có vấn đề, khó khăn, gây tranh cãi |
| Verb | problematize | Biến thành vấn đề, đưa ra vấn đề để thảo luận |
| Noun | analysis | Sự phân tích, phép phân tích |
| Noun | analyst | Nhà phân tích |
| Verb | analyze | Phân tích |
| Adjective | analytical | Thuộc về phân tích, có tính phân tích |
| Adverb | analytically | Một cách phân tích |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các bối cảnh kinh doanh, kỹ thuật, và khoa học để xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề và phát triển các giải pháp hiệu quả. Khác với 'problem solving' (giải quyết vấn đề), 'problem analysis' tập trung vào việc *hiểu* vấn đề trước khi tìm cách giải quyết.
Prepositions
'Analysis *of* the problem' nhấn mạnh việc phân tích bản thân vấn đề. 'Analysis *for* problem solving' nhấn mạnh mục đích của việc phân tích là để giải quyết vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed detailed problem analysis (phân tích vấn đề chi tiết)
-
thorough thorough problem analysis (phân tích vấn đề kỹ lưỡng/triệt để)
-
systematic systematic problem analysis (phân tích vấn đề có hệ thống)
-
in-depth in-depth problem analysis (phân tích vấn đề chuyên sâu)
-
root-cause root-cause problem analysis (phân tích nguyên nhân gốc rễ của vấn đề)
-
conduct conduct a problem analysis (thực hiện phân tích vấn đề)
-
perform perform a problem analysis (tiến hành phân tích vấn đề)
-
undertake undertake a problem analysis (đảm nhận phân tích vấn đề)
-
require require problem analysis (đòi hỏi sự phân tích vấn đề)
Idioms
-
conduct a problem analysis
Thực hiện một phân tích vấn đề (một bước quan trọng trong quy trình giải quyết vấn đề)
"Before implementing a new solution, we must conduct a thorough problem analysis."
(Trước khi triển khai giải pháp mới, chúng ta phải thực hiện phân tích vấn đề một cách kỹ lưỡng.)
-
the problem analysis phase
Giai đoạn phân tích vấn đề (một giai đoạn cụ thể trong vòng đời dự án hoặc quy trình)
"We are currently in the problem analysis phase of the project, identifying key issues."
(Chúng tôi hiện đang trong giai đoạn phân tích vấn đề của dự án, nhằm xác định các vấn đề cốt lõi.)
-
apply problem analysis techniques
Áp dụng các kỹ thuật phân tích vấn đề (sử dụng các phương pháp cụ thể để hiểu vấn đề)
"To find the root cause, we need to apply advanced problem analysis techniques."
(Để tìm ra nguyên nhân gốc rễ, chúng ta cần áp dụng các kỹ thuật phân tích vấn đề nâng cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
problem analysis
NounQuá trình tìm hiểu một vấn đề để tìm ra giải pháp tốt nhất; sự xem xét chi tiết các yếu tố hoặc cấu trúc của một vấn đề.
"The first step in resolving the issue is a thorough problem analysis."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Problem analysis is a crucial step in finding solutions. |
Phân tích vấn đề là một bước quan trọng trong việc tìm kiếm giải pháp. |
| Phủ định | He does not focus on problem analysis before making decisions. |
Anh ấy không tập trung vào phân tích vấn đề trước khi đưa ra quyết định. |
| Nghi vấn | Does the team prioritize problem analysis when facing a challenge? |
Có phải nhóm ưu tiên phân tích vấn đề khi đối mặt với một thách thức không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "problem analysis".
