(Top Banner Ad)
it's a pity
B1
Expression B1 General English

it's a pity

UK: /ˈɪts ə ˈpɪti/ • US: /ˈɪts ə ˈpɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tiếc quá tiếc thật thật là đáng tiếc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express regret or disappointment about something.

Vietnamese Meaning

Dùng để diễn tả sự tiếc nuối hoặc thất vọng về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's a pity you can't come to the party."

    "Tiếc thật là bạn không thể đến dự bữa tiệc."

  • "It's a pity that the weather is so bad."

    "Tiếc là thời tiết lại xấu như vậy."

  • "It's a pity we didn't have more time to spend together."

    "Tiếc là chúng ta không có nhiều thời gian để ở bên nhau hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pity lòng trắc ẩn, sự thương hại, điều đáng tiếc
Noun pitifulness sự đáng thương, sự thảm hại
Verb pity thương hại, động lòng trắc ẩn
Adjective pitiful đáng thương, thảm hại
Adjective pitiable đáng thương, đáng tội nghiệp
Adverb pitifully một cách đáng thương, thảm hại
Adverb pitiably một cách đáng tội nghiệp

Synonyms

it's a shame (thật là đáng tiếc)it's regrettable (điều đó thật đáng tiếc)what a shame (tiếc thật)

Subject Area

General English

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pietas
Old French
pitié
Middle English
pitee
Modern English
pity

Nguồn gốc của 'pity'

Từ 'pity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pietas', ban đầu mang ý nghĩa về sự mộ đạo, lòng hiếu thảo và bổn phận. Qua tiếng Pháp cổ 'pitié', nghĩa của từ dần chuyển sang lòng trắc ẩn và sự thương xót đối với người khác. Cụm từ 'it's a pity' trong tiếng Anh hiện đại phản ánh ý nghĩa tiếc nuối hoặc buồn bã về một tình huống không mong muốn.

Usage Note

"It's a pity" thường được sử dụng để bày tỏ sự hối tiếc nhẹ nhàng hoặc thất vọng về một tình huống. Nó không mạnh mẽ như "it's a shame" hoặc "it's regrettable", mà mang tính chất thông thường và lịch sự hơn. Nó thường được dùng khi điều gì đó không xảy ra như mong muốn, nhưng không phải là một thảm họa.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ/Trạng từ cường điệu với 'pity'
  • great It's a great pity (that...)
    (Thật đáng tiếc lớn (rằng...))
  • real It's a real pity (that...)
    (Thật sự đáng tiếc (rằng...))
  • such It's such a pity (that...)
    (Thật quá đáng tiếc (rằng...))
  • terrible It's a terrible pity (that...)
    (Thật đáng tiếc khủng khiếp (rằng...))
  • awful It's an awful pity (that...)
    (Thật đáng tiếc tệ hại (rằng...))
Biểu cảm thông dụng
  • What What a pity!
    (Thật đáng tiếc làm sao!)

Idioms

  • It's a pity (that...)

    Thật đáng tiếc (rằng...). Dùng để bày tỏ sự hối tiếc hoặc thất vọng về một tình huống.

    "It's a pity you can't join us for dinner tonight."

    (Thật đáng tiếc là bạn không thể tham gia bữa tối cùng chúng tôi tối nay.)

  • What a pity!

    Thật đáng tiếc làm sao! Dùng để bày tỏ sự tiếc nuối mạnh mẽ hoặc đột ngột hơn.

    "Oh, you missed the last bus? What a pity!"

    (Ồ, bạn lỡ chuyến xe buýt cuối cùng rồi à? Thật đáng tiếc làm sao!)

  • More's the pity.

    Càng đáng tiếc hơn. Dùng để nhấn mạnh rằng một điều tiêu cực nào đó là sự thật, và điều đó thật đáng buồn hoặc đáng tiếc.

    "He still hasn't learned his lesson, more's the pity."

    (Anh ấy vẫn chưa học được bài học của mình, càng đáng tiếc hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it's a pity

Expression
Lật mặt

Dùng để diễn tả sự tiếc nuối hoặc thất vọng về điều gì đó.

"It's a pity you can't come to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It will be a pity if she doesn't get the job.
Sẽ thật đáng tiếc nếu cô ấy không nhận được công việc.
Phủ định
It is not going to be a pity that he is leaving; he was a terrible colleague.
Sẽ không có gì đáng tiếc khi anh ấy rời đi; anh ấy là một đồng nghiệp tồi tệ.
Nghi vấn
Will it be a pity when the summer ends?
Liệu có đáng tiếc khi mùa hè kết thúc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's a pity".

Sự đồng cảm và biểu cảm trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'it's a pity' là một cách phổ biến và lịch sự để bày tỏ sự đồng cảm, tiếc nuối hoặc thất vọng về một tình huống không may mắn hoặc một cơ hội bị bỏ lỡ. Nó thể hiện rằng người nói hiểu và chia sẻ cảm xúc tiêu cực về sự việc, mà không nhất thiết phải đổ lỗi hay đưa ra giải pháp cụ thể.

Sự phân biệt giữa 'it's a pity' và 'to pity someone'

Điều quan trọng là phải phân biệt 'it's a pity' (một biểu cảm về tình huống hoặc sự kiện) với 'to pity someone' (thương hại ai đó). 'To pity someone' đôi khi có thể mang hàm ý tiêu cực, ám chỉ người bị thương hại là yếu đuối hoặc thấp kém, gợi ý một sự tự cao. Tuy nhiên, 'it's a pity' hoàn toàn không có hàm ý này; nó chỉ đơn thuần là sự tiếc nuối về một sự việc hoặc một tình huống khách quan.