(Top Banner Ad)
what a shame
B1
Cảm thán B1 Giao tiếp hàng ngày

what a shame

Nghĩa tiếng Việt

tiếc quá thật đáng tiếc tiếc thật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An expression of disappointment or regret.

Vietnamese Meaning

Một cách diễn đạt sự thất vọng hoặc tiếc nuối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What a shame that you couldn't make it to the party."

    "Tiếc thật là bạn không thể đến dự bữa tiệc."

  • "What a shame, I was really looking forward to seeing you."

    "Tiếc thật, tôi đã rất mong được gặp bạn."

  • "What a shame that the concert was cancelled."

    "Thật đáng tiếc là buổi hòa nhạc đã bị hủy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shame sự xấu hổ, điều đáng tiếc
Adjective shameful đáng xấu hổ
Verb shame làm cho xấu hổ
Adjective shameless vô liêm sỉ, trơ trẽn

Synonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scamu
Middle English
shame

Nguồn gốc của 'Shame'

Từ 'shame' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scamu', mang nghĩa là 'cảm giác xấu hổ, ô nhục'. Cảm giác này thường xuất hiện khi một người làm điều gì đó được coi là sai trái hoặc không phù hợp với chuẩn mực xã hội. Dần dần, từ này phát triển thành 'shame' như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để bày tỏ sự thất vọng về một tình huống không may hoặc đáng tiếc. Nó thể hiện sự đồng cảm hoặc hối tiếc về một điều gì đó đã xảy ra. 'What a shame' mang sắc thái nhẹ nhàng hơn so với các cách diễn đạt mạnh mẽ hơn như 'How awful!' hoặc 'That's terrible!'. Cụm từ này thường được dùng trong giao tiếp thông thường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + What a shame
  • Such what a shame
    (Quả là một điều đáng tiếc)
Verb + What a shame
  • It's what a shame
    (Thật là đáng tiếc)
  • That's what a shame
    (Điều đó thật đáng tiếc)

Idioms

  • More's the pity/shame

    Đáng tiếc hơn nữa là...

    "He couldn't come, more's the pity/shame."

    (Anh ấy không thể đến, đáng tiếc hơn nữa là.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

what a shame

Cảm thán
Lật mặt

Một cách diễn đạt sự thất vọng hoặc tiếc nuối.

"What a shame that you couldn't make it to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "what a shame".

Quan điểm về sự xấu hổ trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự xấu hổ thường được coi là một cảm xúc tiêu cực, và việc 'shaming' (làm cho ai đó xấu hổ) có thể bị coi là hành vi không tốt. Tuy nhiên, ở một số nền văn hóa, sự xấu hổ lại đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội.