pitiable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đáng thương, gợi lòng thương hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The refugees were in a pitiable condition."
"Những người tị nạn ở trong một tình trạng đáng thương."
-
"It was a pitiable sight."
"Đó là một cảnh tượng đáng thương."
-
"He made a pitiable attempt to defend himself."
"Anh ta đã có một nỗ lực đáng thương để tự vệ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pity | sự thương hại, lòng trắc ẩn |
| Verb | pity | thương hại, động lòng trắc ẩn |
| Adjective | pitiful | đáng thương, thảm hại (có thể mang sắc thái tiêu cực, gần như khinh thường) |
| Adjective | pitiless | nhẫn tâm, không chút thương xót |
| Adverb | pitiably | một cách đáng thương |
| Adverb | pitifully | một cách đáng thương, một cách thảm hại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pitiable' thường được dùng để miêu tả một trạng thái hoặc tình huống đáng thương, khơi gợi sự đồng cảm hoặc thương xót. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự yếu đuối hoặc bất hạnh. Khác với 'pathetic' cũng mang nghĩa đáng thương, 'pitiable' nhấn mạnh hơn vào sự đáng thương mà không nhất thiết ám chỉ sự yếu kém hoặc lố bịch như 'pathetic'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a a pitiable sight (một cảnh tượng đáng thương)
-
a a pitiable state/condition (một tình trạng/hoàn cảnh đáng thương)
-
a a pitiable figure (một hình ảnh/nhân vật đáng thương)
-
look look pitiable (trông thật đáng thương)
-
sound sound pitiable (nghe thật đáng thương (ví dụ: giọng nói, câu chuyện))
-
find find someone pitiable (thấy ai đó thật đáng thương)
-
truly truly pitiable (thực sự đáng thương)
-
utterly utterly pitiable (hoàn toàn/cực kỳ đáng thương)
Idioms
-
cut a pitiable figure
thể hiện một hình ảnh/tình cảnh đáng thương (khiến người khác thương cảm)
"After losing all his money, he cut a truly pitiable figure."
(Sau khi mất hết tiền, anh ta trông thật đáng thương.)
-
reduced to a pitiable state
bị đẩy vào tình trạng đáng thương/thảm hại
"The war left many families reduced to a pitiable state."
(Cuộc chiến đã khiến nhiều gia đình rơi vào tình cảnh thảm hại đáng thương.)
-
a pitiable attempt
một nỗ lực đáng thương/yếu kém
"His excuse was a pitiable attempt to avoid responsibility."
(Lời bào chữa của anh ta là một nỗ lực yếu kém/đáng thương để trốn tránh trách nhiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pitiable
adjectiveĐáng thương, gợi lòng thương hại.
"The refugees were in a pitiable condition."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stray dog looked pitiable. |
Con chó hoang trông thật đáng thương. |
| Phủ định | His excuse for being late was not pitiable. |
Lời bào chữa cho việc đến muộn của anh ta không đáng thương chút nào. |
| Nghi vấn | Was her performance really that pitiable? |
Màn trình diễn của cô ấy thực sự đáng thương đến vậy sao? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he doesn't improve his behavior, he will become a pitiable figure later in life. |
Nếu anh ta không cải thiện hành vi của mình, anh ta sẽ trở thành một người đáng thương trong tương lai. |
| Phủ định | If you don't help him, he will be in a pitiable situation. |
Nếu bạn không giúp anh ấy, anh ấy sẽ rơi vào một tình huống đáng thương. |
| Nghi vấn | Will she feel pitiable if she fails the exam? |
Cô ấy có cảm thấy đáng thương nếu cô ấy trượt kỳ thi không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had studied harder, he wouldn't have been in such a pitiable situation. |
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, anh ấy đã không rơi vào một tình huống đáng thương như vậy. |
| Phủ định | If she hadn't been so naive, she wouldn't have made such a pitiable mistake. |
Nếu cô ấy không ngây thơ như vậy, cô ấy đã không mắc một sai lầm đáng thương đến thế. |
| Nghi vấn | Would he have felt so pitiable if she had apologized sooner? |
Liệu anh ấy có cảm thấy đáng thương như vậy nếu cô ấy xin lỗi sớm hơn không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His pitiable condition touched everyone's heart, didn't it? |
Tình trạng đáng thương của anh ấy đã chạm đến trái tim mọi người, phải không? |
| Phủ định | It wasn't a pitiable excuse, was it? |
Đó không phải là một lời bào chữa đáng thương, phải không? |
| Nghi vấn | He looks pitiable, doesn't he? |
Anh ấy trông thật đáng thương, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitiable".
