(Top Banner Ad)
pitiable
B2
adjective B2 Cảm xúc, Đánh giá

pitiable

UK: /ˈpɪtiəbl/ • US: /ˈpɪtiəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

đáng thương gợi lòng thương hại thảm thương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Deserving or arousing pity.

Vietnamese Meaning

Đáng thương, gợi lòng thương hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The refugees were in a pitiable condition."

    "Những người tị nạn ở trong một tình trạng đáng thương."

  • "It was a pitiable sight."

    "Đó là một cảnh tượng đáng thương."

  • "He made a pitiable attempt to defend himself."

    "Anh ta đã có một nỗ lực đáng thương để tự vệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pity sự thương hại, lòng trắc ẩn
Verb pity thương hại, động lòng trắc ẩn
Adjective pitiful đáng thương, thảm hại (có thể mang sắc thái tiêu cực, gần như khinh thường)
Adjective pitiless nhẫn tâm, không chút thương xót
Adverb pitiably một cách đáng thương
Adverb pitifully một cách đáng thương, một cách thảm hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pietās
Old French
pite
Middle English
pite
English
pity
English
pity + -able

Từ lòng sùng kính đến sự thương hại

Từ 'pietas' trong tiếng Latin cổ, ban đầu mang nghĩa sự sùng kính, lòng trung thành và bổn phận, ý nghĩa của nó đã dần chuyển sang sự thương xót, lòng trắc ẩn khi đi vào tiếng Pháp cổ ('pite') và tiếng Anh trung đại. Khi hậu tố '-able' (có thể, xứng đáng) được thêm vào 'pity', từ 'pitiable' ra đời, mô tả điều gì đó hoặc ai đó đáng được thương hại hoặc cảm thông.

Usage Note

Từ 'pitiable' thường được dùng để miêu tả một trạng thái hoặc tình huống đáng thương, khơi gợi sự đồng cảm hoặc thương xót. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự yếu đuối hoặc bất hạnh. Khác với 'pathetic' cũng mang nghĩa đáng thương, 'pitiable' nhấn mạnh hơn vào sự đáng thương mà không nhất thiết ám chỉ sự yếu kém hoặc lố bịch như 'pathetic'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pitiable (before Noun)
  • a a pitiable sight
    (một cảnh tượng đáng thương)
  • a a pitiable state/condition
    (một tình trạng/hoàn cảnh đáng thương)
  • a a pitiable figure
    (một hình ảnh/nhân vật đáng thương)
Verb + pitiable
  • look look pitiable
    (trông thật đáng thương)
  • sound sound pitiable
    (nghe thật đáng thương (ví dụ: giọng nói, câu chuyện))
  • find find someone pitiable
    (thấy ai đó thật đáng thương)
Adverb + pitiable
  • truly truly pitiable
    (thực sự đáng thương)
  • utterly utterly pitiable
    (hoàn toàn/cực kỳ đáng thương)

Idioms

  • cut a pitiable figure

    thể hiện một hình ảnh/tình cảnh đáng thương (khiến người khác thương cảm)

    "After losing all his money, he cut a truly pitiable figure."

    (Sau khi mất hết tiền, anh ta trông thật đáng thương.)

  • reduced to a pitiable state

    bị đẩy vào tình trạng đáng thương/thảm hại

    "The war left many families reduced to a pitiable state."

    (Cuộc chiến đã khiến nhiều gia đình rơi vào tình cảnh thảm hại đáng thương.)

  • a pitiable attempt

    một nỗ lực đáng thương/yếu kém

    "His excuse was a pitiable attempt to avoid responsibility."

    (Lời bào chữa của anh ta là một nỗ lực yếu kém/đáng thương để trốn tránh trách nhiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pitiable

adjective
Lật mặt

Đáng thương, gợi lòng thương hại.

"The refugees were in a pitiable condition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stray dog looked pitiable.
Con chó hoang trông thật đáng thương.
Phủ định
His excuse for being late was not pitiable.
Lời bào chữa cho việc đến muộn của anh ta không đáng thương chút nào.
Nghi vấn
Was her performance really that pitiable?
Màn trình diễn của cô ấy thực sự đáng thương đến vậy sao?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he doesn't improve his behavior, he will become a pitiable figure later in life.
Nếu anh ta không cải thiện hành vi của mình, anh ta sẽ trở thành một người đáng thương trong tương lai.
Phủ định
If you don't help him, he will be in a pitiable situation.
Nếu bạn không giúp anh ấy, anh ấy sẽ rơi vào một tình huống đáng thương.
Nghi vấn
Will she feel pitiable if she fails the exam?
Cô ấy có cảm thấy đáng thương nếu cô ấy trượt kỳ thi không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had studied harder, he wouldn't have been in such a pitiable situation.
Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, anh ấy đã không rơi vào một tình huống đáng thương như vậy.
Phủ định
If she hadn't been so naive, she wouldn't have made such a pitiable mistake.
Nếu cô ấy không ngây thơ như vậy, cô ấy đã không mắc một sai lầm đáng thương đến thế.
Nghi vấn
Would he have felt so pitiable if she had apologized sooner?
Liệu anh ấy có cảm thấy đáng thương như vậy nếu cô ấy xin lỗi sớm hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His pitiable condition touched everyone's heart, didn't it?
Tình trạng đáng thương của anh ấy đã chạm đến trái tim mọi người, phải không?
Phủ định
It wasn't a pitiable excuse, was it?
Đó không phải là một lời bào chữa đáng thương, phải không?
Nghi vấn
He looks pitiable, doesn't he?
Anh ấy trông thật đáng thương, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitiable".

Sự khác biệt giữa 'pity' và 'empathy'

Trong văn hóa phương Tây, 'pity' (thương hại) thường ngụ ý sự thương cảm từ một vị thế cao hơn, đôi khi có thể mang chút cảm giác hạ thấp hoặc xa cách. Nó khác với 'empathy' (sự đồng cảm), là khả năng đặt mình vào vị trí của người khác và chia sẻ cảm xúc của họ, hay 'sympathy' (sự thông cảm), là cảm giác buồn cho người khác mà không nhất thiết phải chia sẻ cảm xúc đó. Một người hoặc tình cảnh đáng 'pitiable' là người/tình cảnh khơi gợi sự thương hại, thường là do hoàn cảnh kém may mắn hoặc yếu đuối.

Lòng trắc ẩn trong nghệ thuật và văn học

Khái niệm 'pitiable' thường được sử dụng trong văn học và nghệ thuật để khắc họa những nhân vật hoặc tình huống khơi gợi lòng trắc ẩn sâu sắc từ khán giả hoặc độc giả. Từ những nhân vật bi kịch trong kịch Hy Lạp cổ đại đến những nạn nhân bất hạnh trong các tiểu thuyết hiện đại, việc miêu tả sự 'pitiable' là một công cụ mạnh mẽ để khám phá bản chất con người và khuyến khích lòng nhân ái.