(Top Banner Ad)
pity
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày

pity

UK: /ˈpɪti/ • US: /ˈpɪti/

Nghĩa tiếng Việt

thương hại thương xót tiếc đáng tiếc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of sorrow and compassion caused by the suffering and misfortunes of others.

Vietnamese Meaning

Sự thương hại, lòng trắc ẩn, sự tiếc nuối gây ra bởi sự đau khổ và bất hạnh của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I felt pity for the homeless man shivering in the cold."

    "Tôi cảm thấy thương hại người đàn ông vô gia cư đang run rẩy trong giá lạnh."

  • "It's a pity that she couldn't come to the party."

    "Thật đáng tiếc khi cô ấy không thể đến dự bữa tiệc."

  • "I take pity on him because he has no friends."

    "Tôi thương hại anh ta vì anh ta không có bạn bè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pity lòng trắc ẩn, sự thương hại
Verb pity thương hại, động lòng trắc ẩn
Adjective pitiful đáng thương, thảm hại
Adverb pitifully một cách đáng thương, thảm hại
Adjective pitiless không thương xót, tàn nhẫn
Adverb pitilessly một cách không thương xót, tàn nhẫn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pietās
Old French
pite
Middle English
pite
English
pity

Nguồn gốc của 'Pity'

Từ 'pity' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ từ 'pietās' trong tiếng Latin, có nghĩa là lòng hiếu thảo, lòng sùng đạo hoặc lòng trắc ẩn. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'pite' và tiếng Anh Trung cổ dưới dạng 'pite' trước khi phát triển thành 'pity' như chúng ta biết ngày nay. Dù nghĩa gốc rộng hơn, nhưng ý nghĩa chính về lòng trắc ẩn và sự thương xót đã được giữ lại và phát triển qua thời gian.

Usage Note

Pity thường mang sắc thái của sự thương xót, đôi khi có thể ngụ ý một chút sự coi thường hoặc cảm giác hơn người. Cần phân biệt với 'sympathy' (sự đồng cảm), vốn chỉ đơn thuần là chia sẻ cảm xúc của người khác mà không nhất thiết phải có cảm giác thương hại. 'Empathy' (sự thấu cảm) còn sâu sắc hơn, là khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu và cảm nhận những gì họ đang trải qua.

Prepositions

for on

'Pity for' thường được dùng để thể hiện sự thương hại đối với ai đó hoặc điều gì đó cụ thể. 'Pity on' ít phổ biến hơn nhưng có ý nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pity
  • deep deep pity
    (lòng trắc ẩn sâu sắc)
  • great great pity
    (sự thương hại lớn lao)
  • self- self-pity
    (lòng tự thương hại)
  • no no pity
    (không chút thương xót)
Verb + pity
  • feel feel pity
    (cảm thấy thương hại)
  • show show pity
    (thể hiện lòng trắc ẩn)
  • take take pity on someone
    (thương xót ai đó)
  • have have pity
    (có lòng thương)
Prepositional Phrases
  • out of out of pity
    (vì lòng thương hại)

Idioms

  • What a pity!

    Thật đáng tiếc!

    "What a pity that you can't come to the party!"

    (Thật đáng tiếc là bạn không thể đến dự tiệc!)

  • It's a pity (that...)

    Thật đáng tiếc (rằng...)

    "It's a pity that she had to leave so early."

    (Thật đáng tiếc là cô ấy phải rời đi sớm vậy.)

  • For pity's sake!

    Vì lòng trời đất!, Vì Chúa lòng lành!

    "Oh, for pity's sake, just stop complaining!"

    (Ôi, vì lòng trời đất, làm ơn ngừng than vãn đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pity

danh từ
Lật mặt

Sự thương hại, lòng trắc ẩn, sự tiếc nuối gây ra bởi sự đau khổ và bất hạnh của người khác.

"I felt pity for the homeless man shivering in the cold."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pity".

Pity, Sympathy và Empathy

Trong văn hóa phương Tây, 'pity' (thương hại) thường được phân biệt với 'sympathy' (đồng cảm) và 'empathy' (thấu cảm). Pity thường ám chỉ một cảm giác thương xót từ trên cao, đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực của sự thương hại mà không thực sự hiểu hay chia sẻ cảm xúc của người khác. Ngược lại, sympathy là khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác từ một khoảng cách, trong khi empathy là khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để cảm nhận và hiểu sâu sắc những gì họ đang trải qua.

Quan niệm về Lòng Tự Thương Hại (Self-Pity)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'self-pity' (lòng tự thương hại) thường được coi là một cảm xúc tiêu cực. Nó ám chỉ việc đắm chìm trong sự đau khổ của bản thân mà không có ý định hành động để cải thiện tình hình. Thay vì khuyến khích lòng tự thương hại, người ta thường đề cao tinh thần kiên cường, khả năng vượt qua nghịch cảnh và tìm kiếm giải pháp cho vấn đề.