pity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A feeling of sorrow and compassion caused by the suffering and misfortunes of others.
Vietnamese Meaning
Sự thương hại, lòng trắc ẩn, sự tiếc nuối gây ra bởi sự đau khổ và bất hạnh của người khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I felt pity for the homeless man shivering in the cold."
"Tôi cảm thấy thương hại người đàn ông vô gia cư đang run rẩy trong giá lạnh."
-
"It's a pity that she couldn't come to the party."
"Thật đáng tiếc khi cô ấy không thể đến dự bữa tiệc."
-
"I take pity on him because he has no friends."
"Tôi thương hại anh ta vì anh ta không có bạn bè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pity thường mang sắc thái của sự thương xót, đôi khi có thể ngụ ý một chút sự coi thường hoặc cảm giác hơn người. Cần phân biệt với 'sympathy' (sự đồng cảm), vốn chỉ đơn thuần là chia sẻ cảm xúc của người khác mà không nhất thiết phải có cảm giác thương hại. 'Empathy' (sự thấu cảm) còn sâu sắc hơn, là khả năng đặt mình vào vị trí của người khác để hiểu và cảm nhận những gì họ đang trải qua.
Prepositions
'Pity for' thường được dùng để thể hiện sự thương hại đối với ai đó hoặc điều gì đó cụ thể. 'Pity on' ít phổ biến hơn nhưng có ý nghĩa tương tự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep pity (lòng trắc ẩn sâu sắc)
-
great great pity (sự thương hại lớn lao)
-
self- self-pity (lòng tự thương hại)
-
no no pity (không chút thương xót)
-
feel feel pity (cảm thấy thương hại)
-
show show pity (thể hiện lòng trắc ẩn)
-
take take pity on someone (thương xót ai đó)
-
have have pity (có lòng thương)
-
out of out of pity (vì lòng thương hại)
Idioms
-
What a pity!
Thật đáng tiếc!
"What a pity that you can't come to the party!"
(Thật đáng tiếc là bạn không thể đến dự tiệc!)
-
It's a pity (that...)
Thật đáng tiếc (rằng...)
"It's a pity that she had to leave so early."
(Thật đáng tiếc là cô ấy phải rời đi sớm vậy.)
-
For pity's sake!
Vì lòng trời đất!, Vì Chúa lòng lành!
"Oh, for pity's sake, just stop complaining!"
(Ôi, vì lòng trời đất, làm ơn ngừng than vãn đi!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pity
danh từSự thương hại, lòng trắc ẩn, sự tiếc nuối gây ra bởi sự đau khổ và bất hạnh của người khác.
"I felt pity for the homeless man shivering in the cold."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pity".
