PITIFUL
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đáng thương, gợi lòng thương hại; thảm hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The refugees were in a pitiful state."
"Những người tị nạn ở trong một tình trạng thảm hại."
-
"It was a pitiful sight to see the abandoned dog shivering in the rain."
"Thật là một cảnh tượng đáng thương khi thấy con chó bị bỏ rơi run rẩy trong mưa."
-
"The team's performance was pitiful; they didn't score a single point."
"Màn trình diễn của đội thật thảm hại; họ không ghi được một điểm nào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'pitiful' thường dùng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó ở trong tình trạng rất tệ, gây ra cảm giác thương xót và buồn bã. Sắc thái của 'pitiful' mạnh hơn 'sad' hoặc 'unfortunate', nhấn mạnh vào sự yếu đuối, bất lực và thường là sự hèn hạ. Cần phân biệt với 'pathetic' (thảm hại, đáng thương hại) khi 'pathetic' có thể mang nghĩa miệt thị hơn, ám chỉ sự yếu kém và thiếu khả năng một cách đáng khinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quite quite pitiful (khá đáng thương/thảm hại)
-
truly truly pitiful (thực sự đáng thương/thảm hại)
-
utterly utterly pitiful (hoàn toàn đáng thương/thảm hại)
-
attempt a pitiful attempt (một nỗ lực thảm hại)
-
excuse a pitiful excuse (một lời bào chữa đáng thương/vô lý)
-
sight a pitiful sight (một cảnh tượng đáng thương/thảm hại)
-
condition in a pitiful condition (trong một tình trạng đáng thương)
-
amount a pitiful amount (một số lượng ít ỏi đáng thương/không đủ)
Idioms
-
cut a pitiful figure
trông thảm hại, đáng thương; gây ra ấn tượng yếu kém
"He cut a pitiful figure standing alone in the rain, soaked and shivering."
(Anh ấy trông thật thảm hại khi đứng một mình dưới mưa, ướt sũng và run rẩy.)
-
make a pitiful show of something
thể hiện một cách yếu kém, không đủ sức hoặc không đủ tốt
"The team made a pitiful show of resistance in the second half, losing by a huge margin."
(Đội bóng đã thể hiện sự kháng cự yếu kém trong hiệp hai, thua với tỷ số rất lớn.)
-
a pitiful sum/amount
một khoản tiền/số lượng ít ỏi đến mức đáng thất vọng hoặc đáng khinh
"They offered me a pitiful sum for my old car, so I decided not to sell it."
(Họ chỉ trả cho tôi một khoản tiền ít ỏi đáng thất vọng cho chiếc xe cũ của tôi, nên tôi quyết định không bán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
PITIFUL
AdjectiveĐáng thương, gợi lòng thương hại; thảm hại.
"The refugees were in a pitiful state."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's pitiful to see so many animals suffering from habitat loss. |
Thật đáng thương khi thấy quá nhiều động vật phải chịu đựng sự mất môi trường sống. |
| Phủ định | It's not to be considered pitiful to fail if you never try. |
Không nên coi là đáng thương khi thất bại nếu bạn không bao giờ cố gắng. |
| Nghi vấn | Is it pitiful to admit your mistakes and learn from them? |
Có đáng thương không khi thừa nhận sai lầm và học hỏi từ chúng? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He gave a pitiful excuse for being late. |
Anh ta đưa ra một lý do đáng thương cho việc đến muộn. |
| Phủ định | They didn't treat the injured animal pitifully; they ignored it. |
Họ đã không đối xử với con vật bị thương một cách đáng thương; họ đã bỏ mặc nó. |
| Nghi vấn | Was it pitiful that she had to beg for money? |
Có đáng thương không khi cô ấy phải ăn xin? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The stray dog looked pitiful, its ribs showing through its matted fur. |
Con chó hoang trông thật đáng thương, xương sườn của nó lộ ra qua bộ lông rối bời. |
| Phủ định | Their excuses for not finishing the project were not pitiful; they were simply unacceptable. |
Những lời biện minh của họ cho việc không hoàn thành dự án không hề đáng thương; chúng chỉ đơn giản là không thể chấp nhận được. |
| Nghi vấn | Wasn't it pitiful how the company treated its loyal employees during the economic downturn? |
Chẳng phải thật đáng thương sao cách công ty đối xử với những nhân viên trung thành của mình trong thời kỳ suy thoái kinh tế? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to give a pitiful excuse for being late. |
Anh ấy định đưa ra một lời bào chữa đáng thương cho việc đến muộn. |
| Phủ định | They are not going to treat him pitifully, even though he deserves it. |
Họ sẽ không đối xử tệ bạc với anh ta, mặc dù anh ta xứng đáng với điều đó. |
| Nghi vấn | Are you going to feel pitiful if she fails the exam? |
Bạn có cảm thấy thương hại nếu cô ấy trượt kỳ thi không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is pitiful when he tries to sing. |
Anh ấy thật đáng thương khi cố gắng hát. |
| Phủ định | She does not treat her animals pitifully. |
Cô ấy không đối xử tồi tệ với động vật của mình. |
| Nghi vấn | Is it pitiful that he always asks for money? |
Có đáng thương không khi anh ấy luôn xin tiền? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to look at the pitiful stray dogs with tears in her eyes. |
Cô ấy từng nhìn những chú chó hoang đáng thương với đôi mắt đẫm lệ. |
| Phủ định | He didn't use to speak so pitifully about his failures; he was always optimistic. |
Anh ấy đã từng không nói một cách đáng thương như vậy về những thất bại của mình; anh ấy luôn lạc quan. |
| Nghi vấn | Did they use to treat the refugees in such a pitiful manner before the new regulations? |
Trước khi có những quy định mới, họ có đối xử với những người tị nạn một cách đáng thương như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "PITIFUL".
