it's my concern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A matter of interest or importance; a worry.
Vietnamese Meaning
Một vấn đề quan tâm hoặc quan trọng; một sự lo lắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children's education is my primary concern."
"Giáo dục của bọn trẻ là mối quan tâm hàng đầu của tôi."
-
""It's my concern how I spend my money," he said."
"Anh ta nói: "Tôi tiêu tiền của mình như thế nào là việc của tôi.""
-
"Don't worry about the details, it's my concern."
"Đừng lo lắng về chi tiết, đó là việc của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Khi nói 'it's my concern', người nói đang khẳng định rằng họ có quyền hoặc trách nhiệm giải quyết vấn đề, hoặc họ quan tâm đến vấn đề đó. Nó có thể mang sắc thái khẳng định (assertive) hoặc nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân.
Prepositions
'Concern about' diễn tả sự lo lắng về điều gì. 'Concern for' diễn tả sự quan tâm, lo lắng cho ai/cái gì. 'Concern with' diễn tả việc liên quan đến điều gì.
Collocations (Từ đi kèm)
-
None of None of it's my concern (Không việc gì đến tôi.)
-
Say Say that it's my concern (Nói rằng đó là mối quan tâm của tôi.)
Idioms
-
That's your concern.
Đó là việc của bạn.
"If he wants to waste his money, that's his concern."
(Nếu anh ta muốn lãng phí tiền của mình, đó là việc của anh ta.)
-
It's none of your concern.
Đó không phải là việc của bạn.
"What I do in my free time is none of your concern."
(Tôi làm gì trong thời gian rảnh rỗi không phải là việc của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it's my concern
NounMột vấn đề quan tâm hoặc quan trọng; một sự lo lắng.
"The children's education is my primary concern."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's my concern".
