(Top Banner Ad)
it's my concern
B1
Noun B1 Chung

it's my concern

UK: /ɪts maɪ kənˈsɜːn/ • US: /ɪts maɪ kənˈsɜːrn/

Nghĩa tiếng Việt

việc của tôi đó là việc tôi phải lo tôi quan tâm đến việc đó đó là trách nhiệm của tôi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A matter of interest or importance; a worry.

Vietnamese Meaning

Một vấn đề quan tâm hoặc quan trọng; một sự lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children's education is my primary concern."

    "Giáo dục của bọn trẻ là mối quan tâm hàng đầu của tôi."

  • ""It's my concern how I spend my money," he said."

    "Anh ta nói: "Tôi tiêu tiền của mình như thế nào là việc của tôi.""

  • "Don't worry about the details, it's my concern."

    "Đừng lo lắng về chi tiết, đó là việc của tôi."

Usage Note

Khi nói 'it's my concern', người nói đang khẳng định rằng họ có quyền hoặc trách nhiệm giải quyết vấn đề, hoặc họ quan tâm đến vấn đề đó. Nó có thể mang sắc thái khẳng định (assertive) hoặc nhấn mạnh trách nhiệm cá nhân.

Prepositions

about for with

'Concern about' diễn tả sự lo lắng về điều gì. 'Concern for' diễn tả sự quan tâm, lo lắng cho ai/cái gì. 'Concern with' diễn tả việc liên quan đến điều gì.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + it's my concern
  • None of None of it's my concern
    (Không việc gì đến tôi.)
Verb + that it's my concern
  • Say Say that it's my concern
    (Nói rằng đó là mối quan tâm của tôi.)

Idioms

  • That's your concern.

    Đó là việc của bạn.

    "If he wants to waste his money, that's his concern."

    (Nếu anh ta muốn lãng phí tiền của mình, đó là việc của anh ta.)

  • It's none of your concern.

    Đó không phải là việc của bạn.

    "What I do in my free time is none of your concern."

    (Tôi làm gì trong thời gian rảnh rỗi không phải là việc của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

it's my concern

Noun
Lật mặt

Một vấn đề quan tâm hoặc quan trọng; một sự lo lắng.

"The children's education is my primary concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's my concern".

Cá nhân chủ nghĩa

Ở các nước phương Tây, việc bày tỏ mối quan tâm đến vấn đề cá nhân của người khác đôi khi được coi là xâm phạm quyền riêng tư. Vì vậy, câu 'it's my concern' có thể được sử dụng để đặt ra ranh giới.