it's your choice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Quyết định là của bạn; bạn có quyền lựa chọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can study whatever you want; it's your choice."
"Bạn có thể học bất cứ thứ gì bạn muốn; đó là lựa chọn của bạn."
-
"Whether we go out tonight or stay home, it's your choice."
"Việc chúng ta đi chơi tối nay hay ở nhà, tùy bạn quyết định."
-
"I've given you all the information; it's your choice what to do next."
"Tôi đã cung cấp cho bạn tất cả thông tin; việc bạn làm tiếp theo là tùy bạn quyết định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để thể hiện sự tôn trọng đối với quyền tự quyết của người khác. Nó nhấn mạnh rằng người nghe có quyền đưa ra quyết định cuối cùng và chịu trách nhiệm về nó. Thường được dùng khi người nói không muốn áp đặt ý kiến của mình hoặc khi có nhiều lựa chọn khả thi.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
It's your call
Bạn có quyền quyết định.
"I don't mind where we go for dinner. It's your call."
(Tôi không quan tâm chúng ta đi ăn tối ở đâu. Bạn có quyền quyết định.)
-
The ball is in your court
Tới lượt bạn quyết định.
"We've made our offer, now the ball is in your court."
(Chúng tôi đã đưa ra lời đề nghị, giờ tới lượt bạn quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
it's your choice
Cụm từQuyết định là của bạn; bạn có quyền lựa chọn.
"You can study whatever you want; it's your choice."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been thinking about it for days, knowing it was your choice all along. |
Cô ấy đã suy nghĩ về nó trong nhiều ngày, biết rằng đó luôn là lựa chọn của bạn. |
| Phủ định | I hadn't been influencing him; it had always been his choice, and I respected that. |
Tôi đã không gây ảnh hưởng đến anh ấy; đó luôn là lựa chọn của anh ấy, và tôi tôn trọng điều đó. |
| Nghi vấn | Had you been considering other options, or had it always been your choice to pursue this path? |
Bạn đã cân nhắc các lựa chọn khác chưa, hay đó luôn là lựa chọn của bạn để theo đuổi con đường này? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "it's your choice".
