(Top Banner Ad)
you decide
A1
Động từ A1 Giao tiếp hàng ngày

you decide

UK: /juː dɪˈsaɪd/ • US: /juː dɪˈsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bạn quyết định tùy bạn do bạn lựa chọn quyền quyết định là của bạn
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

For you to make a choice or judgment about something.

Vietnamese Meaning

Bạn là người đưa ra lựa chọn hoặc phán xét về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's your future, you decide what you want to do."

    "Đó là tương lai của bạn, bạn quyết định những gì bạn muốn làm."

  • "We can go to the movies or the park, you decide."

    "Chúng ta có thể đi xem phim hoặc công viên, bạn quyết định."

  • "I've given you all the information, you decide what to do next."

    "Tôi đã cung cấp cho bạn tất cả thông tin, bạn quyết định phải làm gì tiếp theo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb decide quyết định
Noun decision sự quyết định
Adjective decisive có tính quyết định, dứt khoát
Adjective undecided chưa quyết định, lưỡng lự
Adverb decisively một cách dứt khoát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaeh₂id- ('to strike, cut')
Latin
caedere ('to cut')
Latin
dē- + caedere = dēcīdere ('to cut off, settle, decide')
Old French
décider
Middle English
deciden
Modern English
decide
Proto-Indo-European
*yū- ('you')
Proto-Germanic
*jūz
Old English
ēow
Middle English
you
Modern English
you

Nguồn gốc của 'decide'

Cụm từ 'you decide' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ 'decide' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'dēcīdere', nghĩa đen là 'cắt đứt'. Nó được hình thành từ tiền tố 'dē-' (nghĩa là 'từ, xuống') và 'caedere' (nghĩa là 'cắt'). Hình ảnh này rất mạnh mẽ: khi bạn quyết định, bạn 'cắt đứt' khỏi mọi sự không chắc chắn, bạn cắt bỏ những lựa chọn khác để chọn một con đường duy nhất. Còn 'you' là đại từ nhân xưng ngôi thứ hai, có nguồn gốc cổ xưa trong tiếng German và tiếng Anh cổ, dùng để chỉ trực tiếp người nghe.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện sự trao quyền quyết định cho người nghe. Nó ngụ ý sự tự do lựa chọn và chịu trách nhiệm về quyết định đó. Khác với 'I decide' (tôi quyết định) mang tính áp đặt hơn, 'you decide' mang tính gợi ý, khuyến khích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + you decide
  • Ultimately Ultimately, you decide.
    (Cuối cùng thì, bạn quyết định.)
Conjunction/Phrase + you decide
  • Whether to X or not, Whether to go or not, you decide.
    (Đi hay không thì bạn quyết định.)
  • It's entirely up to you. It's entirely up to you. You decide.
    (Điều đó hoàn toàn tùy thuộc vào bạn. Bạn quyết định.)
  • The final call is yours. The final call is yours. You decide.
    (Quyết định cuối cùng là của bạn. Bạn quyết định.)

Idioms

  • The ball is in your court, you decide.

    Bây giờ quyền quyết định là của bạn (bóng nằm trong sân bạn).

    "We've presented all the options. Now the ball is in your court, you decide."

    (Chúng tôi đã trình bày tất cả các lựa chọn. Bây giờ quyền quyết định là của bạn.)

  • It's your call, you decide.

    Đó là quyết định của bạn, bạn hãy quyết định.

    "I can offer advice, but ultimately, it's your call, you decide."

    (Tôi có thể đưa ra lời khuyên, nhưng rốt cuộc thì đó là quyết định của bạn, bạn hãy quyết định.)

  • It's up to you, you decide.

    Tùy bạn, bạn quyết định.

    "We can stay or go, it's up to you, you decide."

    (Chúng ta có thể ở lại hoặc đi, tùy bạn, bạn quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

you decide

Động từ
Lật mặt

Bạn là người đưa ra lựa chọn hoặc phán xét về điều gì đó.

"It's your future, you decide what you want to do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the meeting starts, you will have decided on the best course of action.
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, bạn sẽ đã quyết định phương án hành động tốt nhất.
Phủ định
You won't have decided where to go for vacation by next week if you keep procrastinating.
Bạn sẽ không quyết định được đi nghỉ ở đâu vào tuần tới nếu bạn cứ trì hoãn.
Nghi vấn
Will you have decided on the restaurant by the time I arrive?
Bạn sẽ quyết định được nhà hàng nào trước khi tôi đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "you decide".

Chủ nghĩa cá nhân và quyền tự chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'you decide' nhấn mạnh quyền tự chủ và tầm quan trọng của sự lựa chọn cá nhân. Nó phản ánh giá trị của chủ nghĩa cá nhân, nơi mỗi người được khuyến khích tự đưa ra quyết định cho cuộc sống của mình và chịu trách nhiệm về những lựa chọn đó. Điều này khác biệt với một số nền văn hóa tập thể hơn, nơi quyết định có thể thường được đưa ra bởi nhóm hoặc người có thẩm quyền.

Trao quyền và trách nhiệm

Khi nói 'you decide', người nói đang trao quyền cho người nghe, cho họ quyền đưa ra lựa chọn cuối cùng. Đồng thời, nó cũng đi kèm với hàm ý về trách nhiệm. Quyết định của bạn sẽ có hậu quả, và bạn là người chịu trách nhiệm cho những hậu quả đó. Điều này có thể được sử dụng để khuyến khích sự độc lập hoặc để chuyển giao trách nhiệm một cách rõ ràng.