you decide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bạn là người đưa ra lựa chọn hoặc phán xét về điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's your future, you decide what you want to do."
"Đó là tương lai của bạn, bạn quyết định những gì bạn muốn làm."
-
"We can go to the movies or the park, you decide."
"Chúng ta có thể đi xem phim hoặc công viên, bạn quyết định."
-
"I've given you all the information, you decide what to do next."
"Tôi đã cung cấp cho bạn tất cả thông tin, bạn quyết định phải làm gì tiếp theo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | decide | quyết định |
| Noun | decision | sự quyết định |
| Adjective | decisive | có tính quyết định, dứt khoát |
| Adjective | undecided | chưa quyết định, lưỡng lự |
| Adverb | decisively | một cách dứt khoát |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thể hiện sự trao quyền quyết định cho người nghe. Nó ngụ ý sự tự do lựa chọn và chịu trách nhiệm về quyết định đó. Khác với 'I decide' (tôi quyết định) mang tính áp đặt hơn, 'you decide' mang tính gợi ý, khuyến khích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ultimately Ultimately, you decide. (Cuối cùng thì, bạn quyết định.)
-
Whether to X or not, Whether to go or not, you decide. (Đi hay không thì bạn quyết định.)
-
It's entirely up to you. It's entirely up to you. You decide. (Điều đó hoàn toàn tùy thuộc vào bạn. Bạn quyết định.)
-
The final call is yours. The final call is yours. You decide. (Quyết định cuối cùng là của bạn. Bạn quyết định.)
Idioms
-
The ball is in your court, you decide.
Bây giờ quyền quyết định là của bạn (bóng nằm trong sân bạn).
"We've presented all the options. Now the ball is in your court, you decide."
(Chúng tôi đã trình bày tất cả các lựa chọn. Bây giờ quyền quyết định là của bạn.)
-
It's your call, you decide.
Đó là quyết định của bạn, bạn hãy quyết định.
"I can offer advice, but ultimately, it's your call, you decide."
(Tôi có thể đưa ra lời khuyên, nhưng rốt cuộc thì đó là quyết định của bạn, bạn hãy quyết định.)
-
It's up to you, you decide.
Tùy bạn, bạn quyết định.
"We can stay or go, it's up to you, you decide."
(Chúng ta có thể ở lại hoặc đi, tùy bạn, bạn quyết định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
you decide
Động từBạn là người đưa ra lựa chọn hoặc phán xét về điều gì đó.
"It's your future, you decide what you want to do."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the meeting starts, you will have decided on the best course of action. |
Vào thời điểm cuộc họp bắt đầu, bạn sẽ đã quyết định phương án hành động tốt nhất. |
| Phủ định | You won't have decided where to go for vacation by next week if you keep procrastinating. |
Bạn sẽ không quyết định được đi nghỉ ở đâu vào tuần tới nếu bạn cứ trì hoãn. |
| Nghi vấn | Will you have decided on the restaurant by the time I arrive? |
Bạn sẽ quyết định được nhà hàng nào trước khi tôi đến chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "you decide".
