(Top Banner Ad)
itemized pricing
B2
noun phrase B2 Kinh tế

itemized pricing

UK: /ˈaɪtəˌmaɪzd ˈpraɪsɪŋ/ • US: /ˈaɪtəˌmaɪzd ˈpraɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bảng giá chi tiết định giá chi tiết
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pricing strategy where the cost of each individual component or service is listed separately.

Vietnamese Meaning

Một chiến lược định giá trong đó chi phí của từng thành phần hoặc dịch vụ riêng lẻ được liệt kê riêng biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The itemized pricing showed exactly how much we were paying for each part of the repair."

    "Bảng giá chi tiết cho thấy chính xác chúng tôi đang trả bao nhiêu cho từng bộ phận sửa chữa."

  • "We chose the company because they offered itemized pricing, so we knew what we were paying for."

    "Chúng tôi chọn công ty này vì họ cung cấp bảng giá chi tiết, vì vậy chúng tôi biết mình đang trả tiền cho cái gì."

  • "Itemized pricing allows customers to make informed decisions about their purchases."

    "Định giá chi tiết cho phép khách hàng đưa ra quyết định sáng suốt về việc mua hàng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun item Mục, khoản, món đồ
Verb itemize Liệt kê thành từng mục, chi tiết hóa
Noun itemization Sự liệt kê chi tiết, sự phân mục
Adjective itemized Đã được liệt kê chi tiết
Noun price Giá cả, tiền công
Verb price Định giá, ra giá
Noun pricing Việc định giá, bảng giá
Adjective priceless Vô giá, không định giá được

Synonyms

detailed pricing (định giá chi tiết)line-item pricing (định giá theo dòng)

Antonyms

Related Words

cost breakdown (phân tích chi phí)price transparency (minh bạch giá cả)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pretium
Old French
pris
Middle English
pris
Late Latin
item
Middle French
item
English
item
English
price
English
itemize
English
pricing

Nguồn gốc 'Item' và 'Price'

Từ 'item' (mục) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'item' nghĩa là 'cũng vậy, tương tự', sau đó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh để chỉ một món đồ hoặc một mục trong danh sách. Còn 'price' (giá) lại xuất phát từ tiếng Latin 'pretium' có nghĩa là 'giá trị, giá cả'. Khi kết hợp lại trong 'itemized pricing', chúng ta có nghĩa là 'giá cả được liệt kê chi tiết từng mục', nhấn mạnh sự minh bạch và rõ ràng trong giao dịch.

Usage Note

Trái ngược với 'bundled pricing' (định giá trọn gói) trong đó một mức giá duy nhất bao gồm nhiều mặt hàng hoặc dịch vụ. Itemized pricing cho phép khách hàng thấy chính xác họ đang trả tiền cho cái gì và có thể chọn bỏ một số thành phần nếu muốn. Nó thường được sử dụng trong các ngành dịch vụ như tư vấn, sửa chữa và du lịch.

Prepositions

for

Itemized pricing *for* specific services.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + itemized pricing
  • detailed detailed itemized pricing
    (bảng giá chi tiết từng mục)
  • transparent transparent itemized pricing
    (bảng giá niêm yết rõ ràng từng mục)
  • full full itemized pricing
    (toàn bộ bảng giá chi tiết)
  • accurate accurate itemized pricing
    (bảng giá chi tiết chính xác)
  • separate separate itemized pricing
    (bảng giá chi tiết riêng biệt)
Verb + itemized pricing
  • provide provide itemized pricing
    (cung cấp bảng giá chi tiết)
  • request request itemized pricing
    (yêu cầu bảng giá chi tiết)
  • offer offer itemized pricing
    (đề xuất bảng giá chi tiết)
  • review review itemized pricing
    (xem xét bảng giá chi tiết)
Noun + itemized pricing
  • breakdown breakdown of itemized pricing
    (sự phân tích chi tiết giá cả)
  • request for request for itemized pricing
    (yêu cầu bảng giá chi tiết)

Idioms

  • request itemized pricing

    yêu cầu bảng giá chi tiết

    "Always request itemized pricing for car repairs to understand the costs."

    (Luôn yêu cầu bảng giá chi tiết cho việc sửa chữa ô tô để hiểu rõ các chi phí.)

  • provide itemized pricing

    cung cấp bảng giá chi tiết

    "The contractor agreed to provide itemized pricing for all renovation work."

    (Nhà thầu đồng ý cung cấp bảng giá chi tiết cho tất cả công việc cải tạo.)

  • transparent itemized pricing

    bảng giá chi tiết minh bạch

    "Consumers often prefer businesses that offer transparent itemized pricing."

    (Người tiêu dùng thường thích các doanh nghiệp cung cấp bảng giá chi tiết minh bạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

itemized pricing

noun phrase
Lật mặt

Một chiến lược định giá trong đó chi phí của từng thành phần hoặc dịch vụ riêng lẻ được liệt kê riêng biệt.

"The itemized pricing showed exactly how much we were paying for each part of the repair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "itemized pricing".

Minh bạch và Quyền lợi Người tiêu dùng

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ và Châu Âu, việc yêu cầu và cung cấp 'itemized pricing' (bảng giá chi tiết) là một phần quan trọng của quyền lợi người tiêu dùng. Nó đảm bảo khách hàng hiểu rõ từng khoản chi phí, tránh các phụ phí ẩn hoặc bị tính giá không hợp lý. Điều này đặc biệt phổ biến trong các ngành dịch vụ như sửa chữa ô tô, dịch vụ y tế, hoặc xây dựng, nơi việc minh bạch về giá cả được đề cao để xây dựng lòng tin.

Tránh các chi phí ẩn

Một trong những lý do chính khiến 'itemized pricing' trở nên quan trọng trong văn hóa phương Tây là để chống lại 'hidden fees' (các chi phí ẩn). Nhiều dịch vụ hoặc sản phẩm có thể có các khoản phụ phí nhỏ không được công bố rõ ràng. Bảng giá chi tiết giúp người tiêu dùng phát hiện và từ chối những chi phí không mong muốn, từ đó bảo vệ quyền lợi tài chính của họ và thúc đẩy cạnh tranh công bằng giữa các doanh nghiệp.