(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ itemized pricing
B2

itemized pricing

noun phrase

Nghĩa tiếng Việt

bảng giá chi tiết định giá chi tiết
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Itemized pricing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chiến lược định giá trong đó chi phí của từng thành phần hoặc dịch vụ riêng lẻ được liệt kê riêng biệt.

Definition (English Meaning)

A pricing strategy where the cost of each individual component or service is listed separately.

Ví dụ Thực tế với 'Itemized pricing'

  • "The itemized pricing showed exactly how much we were paying for each part of the repair."

    "Bảng giá chi tiết cho thấy chính xác chúng tôi đang trả bao nhiêu cho từng bộ phận sửa chữa."

  • "We chose the company because they offered itemized pricing, so we knew what we were paying for."

    "Chúng tôi chọn công ty này vì họ cung cấp bảng giá chi tiết, vì vậy chúng tôi biết mình đang trả tiền cho cái gì."

  • "Itemized pricing allows customers to make informed decisions about their purchases."

    "Định giá chi tiết cho phép khách hàng đưa ra quyết định sáng suốt về việc mua hàng của họ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Itemized pricing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: itemized
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

detailed pricing(định giá chi tiết)
line-item pricing(định giá theo dòng)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

cost breakdown(phân tích chi phí)
price transparency(minh bạch giá cả)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế

Ghi chú Cách dùng 'Itemized pricing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trái ngược với 'bundled pricing' (định giá trọn gói) trong đó một mức giá duy nhất bao gồm nhiều mặt hàng hoặc dịch vụ. Itemized pricing cho phép khách hàng thấy chính xác họ đang trả tiền cho cái gì và có thể chọn bỏ một số thành phần nếu muốn. Nó thường được sử dụng trong các ngành dịch vụ như tư vấn, sửa chữa và du lịch.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for

Itemized pricing *for* specific services.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Itemized pricing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)