(Top Banner Ad)
item
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

item

UK: /ˈaɪtəm/ • US: /ˈaɪtəm/

Nghĩa tiếng Việt

món đồ mặt hàng mục vật phẩm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular thing, especially one in a list or set.

Vietnamese Meaning

Một vật cụ thể, đặc biệt là một vật trong một danh sách hoặc tập hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each item on the menu is carefully prepared."

    "Mỗi món trong thực đơn đều được chuẩn bị cẩn thận."

  • "Please add this item to the shopping list."

    "Vui lòng thêm mặt hàng này vào danh sách mua sắm."

  • "The auction included several valuable items."

    "Cuộc đấu giá bao gồm một số mặt hàng có giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun item Mục, món đồ, khoản (chi), tin tức
Verb itemize Liệt kê thành từng mục, ghi chi tiết
Noun itemization Sự liệt kê thành từng mục, bản kê chi tiết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
item
Old French
item
Middle English
item
Modern English
item

Nguồn gốc La-tinh

Từ 'item' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'item', có nghĩa là 'cũng vậy', 'tương tự'. Ban đầu, nó được dùng để đánh dấu các mục bổ sung trong một danh sách, giống như khi bạn nói 'thêm nữa là...'. Theo thời gian, nó phát triển nghĩa thành một 'mục' hoặc 'món đồ' riêng lẻ trong danh sách đó, ám chỉ từng điểm riêng biệt được liệt kê.

Usage Note

Từ 'item' thường được dùng để chỉ một đối tượng riêng lẻ, có thể đếm được, và thường là một phần của một nhóm lớn hơn. Nó có thể là một món hàng, một mục trong danh sách, một chi tiết, hoặc một đơn vị thông tin. Sự khác biệt với 'thing' là 'item' thường có tính cụ thể và được xác định rõ ràng hơn.

Prepositions

of on

‘of’: Thường đi sau 'item' để chỉ ra một phần của một tập hợp lớn hơn. Ví dụ: 'an item of clothing'. ‘on’: Thường dùng để chỉ thông tin hoặc mục được liệt kê trên một cái gì đó. Ví dụ: 'an item on the agenda'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + item
  • single a single item
    (một món đồ/mục riêng lẻ)
  • important an important item
    (một mục quan trọng)
  • valuable a valuable item
    (một món đồ có giá trị)
  • rare a rare item
    (một món đồ quý hiếm)
  • sale a sale item
    (một mặt hàng giảm giá)
Verb + item
  • list list an item
    (liệt kê một mục)
  • add add an item
    (thêm một mục)
  • remove remove an item
    (loại bỏ một mục)
  • purchase purchase an item
    (mua một món đồ)
  • check check an item
    (kiểm tra một món đồ/mục)
Common combinations with 'item'
  • news an item of news
    (một mẩu tin tức)
  • clothing an item of clothing
    (một món đồ quần áo)
  • agenda an item on the agenda
    (một mục trong chương trình nghị sự)
  • menu a menu item
    (một món trong thực đơn)

Idioms

  • be an item

    là một cặp đôi (đang hẹn hò, có quan hệ tình cảm)

    "I heard Sarah and Tom are an item now."

    (Tôi nghe nói Sarah và Tom đang là một cặp đôi rồi đấy.)

  • an item of interest

    một điều/mục đáng quan tâm

    "The old diary was an item of great interest to the historians."

    (Cuốn nhật ký cũ là một mục đáng quan tâm lớn đối với các nhà sử học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

item

danh từ
Lật mặt

Một vật cụ thể, đặc biệt là một vật trong một danh sách hoặc tập hợp.

"Each item on the menu is carefully prepared."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "item".

Trong mua sắm và bán lẻ

Trong văn hóa mua sắm và bán lẻ phương Tây, 'item' là một từ rất phổ biến để chỉ một món hàng riêng lẻ. Bạn sẽ thường nghe thấy 'sale items' (hàng giảm giá), 'checkout items' (các món hàng cần thanh toán), hoặc 'two items per customer' (mỗi khách hàng chỉ được mua hai món).

Trong trò chơi và văn hóa đại chúng

Trong nhiều trò chơi điện tử và thể loại giả tưởng, 'item' là từ khóa để chỉ các vật phẩm mà nhân vật có thể thu thập, sử dụng để tăng sức mạnh, hoàn thành nhiệm vụ hoặc đạt được mục tiêu. Ví dụ: 'magic items' (vật phẩm ma thuật), 'quest items' (vật phẩm nhiệm vụ).