iv
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of administering fluids or medication directly into a vein.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp truyền dịch hoặc thuốc trực tiếp vào tĩnh mạch.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient is receiving fluids by IV."
"Bệnh nhân đang được truyền dịch bằng đường truyền tĩnh mạch."
-
"She was given fluids IV after the surgery."
"Cô ấy đã được truyền dịch tĩnh mạch sau ca phẫu thuật."
-
"The IV line needs to be changed every 72 hours."
"Đường truyền tĩnh mạch cần được thay đổi sau mỗi 72 giờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vein | tĩnh mạch |
| Noun | venule | tiểu tĩnh mạch (tĩnh mạch nhỏ) |
| Noun | intravenous | dịch truyền tĩnh mạch (cũng được dùng như một tính từ) |
| Noun | IV | chữ viết tắt của 'intravenous'; tiêm tĩnh mạch hoặc dịch truyền tĩnh mạch |
| Adjective | intravenous | thuộc về hoặc liên quan đến tĩnh mạch; tiêm tĩnh mạch |
| Adjective | venous | thuộc về tĩnh mạch |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để chỉ việc truyền dịch hoặc thuốc vào tĩnh mạch. Lưu ý rằng 'IV' là viết tắt của 'intravenous'.
Prepositions
'by IV' chỉ phương thức thực hiện (bằng đường truyền tĩnh mạch), 'through IV' nhấn mạnh việc chất lỏng/thuốc đi qua đường truyền.
Collocations (Từ đi kèm)
-
administer administer an IV (thực hiện truyền/tiêm tĩnh mạch)
-
get get an IV (được truyền/tiêm tĩnh mạch)
-
start start an IV (bắt đầu truyền tĩnh mạch)
-
remove remove an IV (rút kim truyền tĩnh mạch)
-
IV IV drip (dịch truyền tĩnh mạch; bộ truyền dịch)
-
IV IV fluid (dịch truyền tĩnh mạch)
-
IV IV line (dây truyền tĩnh mạch)
-
IV IV pole (cây truyền dịch)
-
continuous continuous IV (truyền tĩnh mạch liên tục)
-
saline saline IV (dịch truyền nước muối sinh lý)
-
vitamin vitamin IV (truyền vitamin tĩnh mạch)
Idioms
-
to be on an IV
đang được truyền dịch tĩnh mạch
"The patient has been on an IV since yesterday to stay hydrated."
(Bệnh nhân đã được truyền dịch tĩnh mạch từ hôm qua để giữ nước.)
-
get an IV
được truyền/tiêm tĩnh mạch
"After her surgery, she had to get an IV for pain medication."
(Sau ca phẫu thuật, cô ấy phải được truyền tĩnh mạch để dùng thuốc giảm đau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
iv
NounMột phương pháp truyền dịch hoặc thuốc trực tiếp vào tĩnh mạch.
"The patient is receiving fluids by IV."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iv".
