(Top Banner Ad)
iv
B2
Noun B2 Y học

iv

UK: /ˌaɪ ˈviː/ • US: /ˌaɪ ˈvi/

Nghĩa tiếng Việt

Đường truyền tĩnh mạch Tiêm tĩnh mạch Truyền tĩnh mạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of administering fluids or medication directly into a vein.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp truyền dịch hoặc thuốc trực tiếp vào tĩnh mạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient is receiving fluids by IV."

    "Bệnh nhân đang được truyền dịch bằng đường truyền tĩnh mạch."

  • "She was given fluids IV after the surgery."

    "Cô ấy đã được truyền dịch tĩnh mạch sau ca phẫu thuật."

  • "The IV line needs to be changed every 72 hours."

    "Đường truyền tĩnh mạch cần được thay đổi sau mỗi 72 giờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vein tĩnh mạch
Noun venule tiểu tĩnh mạch (tĩnh mạch nhỏ)
Noun intravenous dịch truyền tĩnh mạch (cũng được dùng như một tính từ)
Noun IV chữ viết tắt của 'intravenous'; tiêm tĩnh mạch hoặc dịch truyền tĩnh mạch
Adjective intravenous thuộc về hoặc liên quan đến tĩnh mạch; tiêm tĩnh mạch
Adjective venous thuộc về tĩnh mạch

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intra
Latin
vena
English
intravenous
English
IV

Nguồn gốc của "IV"

Từ "IV" là viết tắt của 'intravenous' trong tiếng Anh. 'Intravenous' có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó 'intra-' có nghĩa là 'bên trong' và 'vena' có nghĩa là 'tĩnh mạch'. Ghép lại, 'intravenous' có nghĩa là 'trong tĩnh mạch'. Việc sử dụng 'IV' như một chữ viết tắt trở nên phổ biến trong lĩnh vực y tế để chỉ việc tiêm hoặc truyền dịch trực tiếp vào tĩnh mạch.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế để chỉ việc truyền dịch hoặc thuốc vào tĩnh mạch. Lưu ý rằng 'IV' là viết tắt của 'intravenous'.

Prepositions

by through

'by IV' chỉ phương thức thực hiện (bằng đường truyền tĩnh mạch), 'through IV' nhấn mạnh việc chất lỏng/thuốc đi qua đường truyền.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + IV
  • administer administer an IV
    (thực hiện truyền/tiêm tĩnh mạch)
  • get get an IV
    (được truyền/tiêm tĩnh mạch)
  • start start an IV
    (bắt đầu truyền tĩnh mạch)
  • remove remove an IV
    (rút kim truyền tĩnh mạch)
Noun + IV
  • IV IV drip
    (dịch truyền tĩnh mạch; bộ truyền dịch)
  • IV IV fluid
    (dịch truyền tĩnh mạch)
  • IV IV line
    (dây truyền tĩnh mạch)
  • IV IV pole
    (cây truyền dịch)
Adjective + IV
  • continuous continuous IV
    (truyền tĩnh mạch liên tục)
  • saline saline IV
    (dịch truyền nước muối sinh lý)
  • vitamin vitamin IV
    (truyền vitamin tĩnh mạch)

Idioms

  • to be on an IV

    đang được truyền dịch tĩnh mạch

    "The patient has been on an IV since yesterday to stay hydrated."

    (Bệnh nhân đã được truyền dịch tĩnh mạch từ hôm qua để giữ nước.)

  • get an IV

    được truyền/tiêm tĩnh mạch

    "After her surgery, she had to get an IV for pain medication."

    (Sau ca phẫu thuật, cô ấy phải được truyền tĩnh mạch để dùng thuốc giảm đau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

iv

Noun
Lật mặt

Một phương pháp truyền dịch hoặc thuốc trực tiếp vào tĩnh mạch.

"The patient is receiving fluids by IV."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "iv".

"IV" trong Y học hiện đại

Truyền tĩnh mạch (IV) là một phương pháp điều trị y tế phổ biến trong y học hiện đại. Nó cho phép đưa thuốc, dịch hoặc chất dinh dưỡng trực tiếp vào máu, giúp cơ thể hấp thụ nhanh chóng và hiệu quả hơn. IV thường được sử dụng trong các trường hợp cấp cứu, phẫu thuật, điều trị bệnh nặng, hoặc khi bệnh nhân không thể uống thuốc qua đường miệng.

Sự phổ biến của liệu pháp IV

Ngoài bệnh viện, liệu pháp IV ngày càng trở nên phổ biến tại các phòng khám tư nhân hoặc dịch vụ chăm sóc tại nhà, đặc biệt cho các liệu trình như truyền vitamin, bù nước sau khi vận động mạnh, hoặc phục hồi sức khỏe. Điều này cho thấy vai trò quan trọng và đa dạng của IV trong hệ thống chăm sóc sức khỏe ngày nay.