(Top Banner Ad)
administering
B2
Động từ (Verb) B2 Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

administering

UK: /ədˈmɪnɪstərɪŋ/ • US: /ədˈmɪnɪstərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang quản lý đang điều hành đang thực hiện đang phân phát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Managing and being responsible for the running of a business or organization; dispensing or applying a remedy or drug; giving or meting out justice or punishment.

Vietnamese Meaning

Quản lý và chịu trách nhiệm điều hành một doanh nghiệp hoặc tổ chức; phân phát hoặc áp dụng một phương thuốc hoặc thuốc; thực thi công lý hoặc hình phạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The nurse is administering the medication to the patient."

    "Y tá đang cho bệnh nhân uống thuốc."

  • "The government is administering the new economic policy."

    "Chính phủ đang thực hiện chính sách kinh tế mới."

  • "The teacher is administering the test to the students."

    "Giáo viên đang cho học sinh làm bài kiểm tra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb administer Quản lý, điều hành, thực thi, cung cấp (thuốc/công lý).
Noun administration Sự quản trị, ban quản lý, sự hành chính.
Noun administrator Quản trị viên, người điều hành.
Adjective administrative Thuộc về hành chính, thuộc về quản lý.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
mei- (small)
Latin
minister (servant)
Latin
administrare (to manage, serve)
Old French
aministrer
Middle English
administren

Nguồn gốc từ sự phục vụ

Từ 'administering' bắt nguồn từ gốc Latin 'minister', có nghĩa là 'người phục vụ' hoặc 'người giúp việc'. Ban đầu, nó mô tả hành động hỗ trợ hoặc thực hiện các công việc phục vụ người khác. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển từ việc 'phục vụ' sang 'quản lý' hoặc 'phân phát' (như thuốc men hoặc công lý).

Usage Note

Đây là dạng V-ing (hiện tại phân từ hoặc danh động từ) của động từ 'administer'. Nó thường được sử dụng để mô tả một hành động đang diễn ra hoặc để tạo thành một cụm động từ liên tục. 'Administer' liên quan đến việc có quyền lực và trách nhiệm trong việc quản lý hoặc thực hiện một cái gì đó. Nó có thể đề cập đến việc quản lý một tổ chức, thực hiện một bài kiểm tra, hoặc cung cấp thuốc.

Prepositions

to for

'administer to' thường được sử dụng khi nói về việc cung cấp hoặc áp dụng một cái gì đó cho ai đó hoặc cái gì đó (ví dụ: thuốc men). 'administer for' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ việc quản lý cho lợi ích của ai đó hoặc điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Administering + Noun
  • medication administering medication
    (cấp phát thuốc hoặc tiêm thuốc cho bệnh nhân)
  • justice administering justice
    (thực thi công lý)
  • an oath administering an oath
    (tổ chức hoặc chứng kiến lễ tuyên thệ)
  • the estate administering the estate
    (quản lý tài sản (thường của người đã khuất))
Adverb + Administering
  • efficiently efficiently administering
    (quản lý một cách hiệu quả)
  • legally legally administering
    (thực thi một cách hợp pháp)

Idioms

  • administer the coup de grâce

    đưa ra đòn quyết định để kết thúc một tình huống khó khăn hoặc một thực thể đang suy yếu

    "The high interest rates administered the coup de grâce to the struggling company."

    (Lãi suất cao đã giáng một đòn chí mạng vào công ty đang gặp khó khăn.)

  • administer the last rites

    làm lễ xức dầu (nghi thức tôn giáo cho người sắp qua đời)

    "The priest was called for administering the last rites."

    (Linh mục được gọi đến để thực hiện các nghi thức cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

administering

Động từ (Verb)
Lật mặt

Quản lý và chịu trách nhiệm điều hành một doanh nghiệp hoặc tổ chức; phân phát hoặc áp dụng một phương thuốc hoặc thuốc; thực thi công lý hoặc hình phạt.

"The nurse is administering the medication to the patient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The hospital staff is administering the vaccine to patients.
Nhân viên bệnh viện đang tiêm vắc-xin cho bệnh nhân.
Phủ định
The government isn't administering the funds effectively.
Chính phủ không quản lý quỹ hiệu quả.
Nghi vấn
Is the pharmacist administering the correct dosage?
Dược sĩ có đang cấp đúng liều lượng không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After carefully reviewing the policies, the supervisor will administer the test.
Sau khi xem xét kỹ lưỡng các chính sách, người giám sát sẽ quản lý bài kiểm tra.
Phủ định
Despite his experience, he will not administer the medication, as he lacks proper certification.
Mặc dù có kinh nghiệm, anh ấy sẽ không cấp phát thuốc, vì anh ấy thiếu chứng chỉ phù hợp.
Nghi vấn
Considering her qualifications, will she administer the program effectively, or will adjustments be needed?
Xem xét trình độ của cô ấy, liệu cô ấy có quản lý chương trình một cách hiệu quả hay không, hay cần phải điều chỉnh?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is administering the new healthcare program.
Chính phủ đang quản lý chương trình chăm sóc sức khỏe mới.
Phủ định
The nurse isn't administering the medication yet.
Y tá vẫn chưa cấp phát thuốc.
Nghi vấn
Who is administering the exam today?
Ai đang tổ chức kỳ thi hôm nay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "administering".

Trách nhiệm y tế

Trong văn hóa y tế phương Tây, việc 'administering medication' là một quy trình nghiêm ngặt đòi hỏi chứng chỉ pháp lý. Y tá hoặc bác sĩ phải tuân thủ '5 rights' (đúng người, đúng thuốc, đúng liều, đúng đường dùng, đúng thời điểm) để đảm bảo an toàn tính mạng.

Nghi thức tuyên thệ

Việc 'administering an oath' là một phần quan trọng trong các nền dân chủ phương Tây, đặc biệt là khi một vị Tổng thống nhậm chức hoặc khi một nhân chứng ra trước tòa, thể hiện tính minh bạch và trách nhiệm trước pháp luật.