(Top Banner Ad)
jack
B1
danh từ B1 Tổng quát

jack

UK: /dʒæk/ • US: /dʒæk/

Nghĩa tiếng Việt

kích con bồi (bài tây)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device for lifting heavy objects, especially vehicles.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị dùng để nâng vật nặng, đặc biệt là xe cộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a jack to lift the car and change the tire."

    "Anh ấy dùng một cái kích để nâng xe lên và thay lốp."

  • "The car jack is in the trunk."

    "Cái kích xe nằm trong cốp."

  • "Don't be a jackass."

    "Đừng có ngốc nghếch như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jacket áo khoác (ban đầu là áo choàng ngắn, sau phát triển thành áo khoác ngoài)
Noun jackpot giải độc đắc, hũ tiền thắng cược lớn (trong cờ bạc, trò chơi)
Noun jackknife dao gập lớn
Verb jackknife gập người hoặc phương tiện lại đột ngột như một con dao gập
Noun jackass con lừa đực; kẻ ngốc, kẻ đần độn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
Yochanan
Greek
Ioannes
Late Latin
Ioannes
Old French / Anglo-Norman
Jehan / Jakke
Middle English
Jakke / Jack

Nguồn gốc từ tên riêng

Từ 'jack' ban đầu là một biệt danh phổ biến cho tên 'John' (thông qua tiếng Pháp cổ 'Jacques', một dạng của 'Jacob' hoặc 'James', hoặc từ 'Jehan' - tiếng Pháp cũ của 'John'). Vào thời Trung Cổ ở Anh, 'Jack' trở thành một cái tên chung để chỉ một người đàn ông bình thường, một 'người đàn ông của mọi nhà'.

Phát triển nghĩa

Vì 'Jack' là một cái tên phổ biến cho người bình thường, nó bắt đầu được dùng để chỉ các thiết bị hoặc công cụ thay thế cho một người hầu hoặc một công nhân nam. Ví dụ, một 'jack' (kích, con đội) làm công việc nâng vật nặng mà một người đàn ông có thể làm. Điều này giải thích tại sao 'jack' có rất nhiều nghĩa khác nhau, từ công cụ, thẻ bài, đến một lá cờ nhỏ.

Usage Note

''Jack'' trong ngữ cảnh này thường chỉ loại dụng cụ nâng sử dụng lực cơ học hoặc thủy lực. Nó khác với các thiết bị nâng lớn hơn như cần trục (crane).

Prepositions

with

"with a jack": sử dụng để chỉ việc nâng vật gì đó BẰNG CÁCH SỬ DỤNG một cái jack.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jack
  • hydraulic hydraulic jack
    (con đội thủy lực (dùng để nâng vật nặng))
  • car car jack
    (con đội ô tô (dùng để nâng xe khi sửa lốp))
  • Union Union Jack
    (quốc kỳ Vương quốc Anh)
Verb + jack
  • jack jack up something
    (nâng cái gì đó lên (bằng con đội); tăng giá cái gì đó lên một cách đáng kể)
  • jack jack in something
    (từ bỏ, bỏ cuộc cái gì đó (thông tục, Anh))
  • jack jack around
    (lãng phí thời gian, đùa giỡn, không nghiêm túc (thông tục, Mỹ))
Noun + jack
  • headphone headphone jack
    (giắc cắm tai nghe)
  • power power jack
    (giắc cắm nguồn)

Idioms

  • jack-of-all-trades, master of none

    người làm được nhiều việc, nhưng không giỏi chuyên sâu việc gì; cái gì cũng biết, nhưng chẳng tinh thông cái gì

    "He's a true jack-of-all-trades, he can fix plumbing, carpentry, and electrical issues, but he's not an expert in any single area."

    (Anh ấy đúng là một người cái gì cũng biết nhưng chẳng tinh thông cái gì cả, anh ấy có thể sửa ống nước, làm mộc và cả vấn đề điện đóm, nhưng không phải chuyên gia trong bất kỳ lĩnh vực nào.)

  • every man jack

    mọi người, tất cả mọi người (bao gồm cả nam giới và những người khác)

    "Every man jack of them stood up and applauded when the speech ended."

    (Tất cả mọi người trong số họ đều đứng dậy và vỗ tay khi bài phát biểu kết thúc.)

  • before you can say Jack Robinson

    rất nhanh chóng, chớp nhoáng, trong nháy mắt

    "The magician made the rabbit disappear before you could say Jack Robinson."

    (Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất trong nháy mắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jack

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị dùng để nâng vật nặng, đặc biệt là xe cộ.

"He used a jack to lift the car and change the tire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Enjoying a jackfruit smoothie is a delicious way to start the day.
Thưởng thức một ly sinh tố mít là một cách tuyệt vời để bắt đầu ngày mới.
Phủ định
I don't mind jacking up the car to change the tire myself.
Tôi không ngại nâng xe lên để tự thay lốp.
Nghi vấn
Is jacking up the price justified by the increased demand?
Việc tăng giá có được biện minh bởi sự gia tăng nhu cầu không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He jacks up the car to change the tire.
Anh ấy dùng kích nâng xe lên để thay lốp.
Phủ định
They don't jack around when they're on the clock.
Họ không lãng phí thời gian khi đang làm việc.
Nghi vấn
Does she jack into the network to access the files?
Cô ấy có cắm vào mạng để truy cập các tệp không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Jack has the key, we will be able to open the door.
Nếu Jack có chìa khóa, chúng ta sẽ có thể mở cửa.
Phủ định
If Jack doesn't have time, he won't be able to help us.
Nếu Jack không có thời gian, anh ấy sẽ không thể giúp chúng ta.
Nghi vấn
Will Jack go to the party if he has finished his work?
Jack sẽ đi dự tiệc chứ nếu anh ấy đã hoàn thành công việc của mình?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you jack up a car without proper support, it falls.
Nếu bạn nâng xe lên mà không có giá đỡ phù hợp, nó sẽ rơi xuống.
Phủ định
If you jack up a car on soft ground, it doesn't stay stable.
Nếu bạn nâng xe trên nền đất mềm, nó không giữ được ổn định.
Nghi vấn
If you use a jack, does it lift the object evenly?
Nếu bạn sử dụng kích, nó có nâng vật lên đều không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Jack up the car carefully.
Nâng xe lên cẩn thận bằng kích.
Phủ định
Don't jack with that equipment; it's fragile.
Đừng nghịch cái thiết bị đó; nó dễ vỡ lắm.
Nghi vấn
Let's jack this job up and get it done!
Hãy cùng nhau giải quyết công việc này và hoàn thành nó!

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Jack has a new car.
Jack có một chiếc xe hơi mới.
Phủ định
Jack doesn't have time to play today.
Jack không có thời gian để chơi hôm nay.
Nghi vấn
Does Jack have any pets?
Jack có thú cưng nào không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will have been jacking up the car for an hour when you arrive.
Anh ấy sẽ đã và đang nâng xe lên trong một giờ khi bạn đến.
Phủ định
She won't have been jacking around with the settings, so it should still work.
Cô ấy sẽ không nghịch ngợm các cài đặt, vì vậy nó vẫn sẽ hoạt động.
Nghi vấn
Will they have been jacking into the system for long before we find them?
Liệu họ đã và đang kết nối vào hệ thống trong một thời gian dài trước khi chúng ta tìm thấy họ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My car used to jack up easily when I had new tires.
Xe của tôi đã từng dễ dàng nâng lên khi tôi có lốp mới.
Phủ định
He didn't use to jack up the price so much during peak season.
Anh ấy đã không từng tăng giá quá nhiều trong mùa cao điểm.
Nghi vấn
Did they use to jack the machine before repairing it?
Họ đã từng kích máy lên trước khi sửa chữa nó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jack".

Jack: Người đàn ông bình thường

Trong văn hóa phương Tây, 'Jack' thường được dùng như một cái tên đại diện cho một người đàn ông bình thường, vô danh, hoặc một nhân vật trong truyện cổ tích. Ví dụ như 'Jack and the Beanstalk' (Jack và cây đậu thần), 'Jack Frost' (Thần Băng giá) hay cách gọi 'everyman jack'.

Jack-o'-lantern và Halloween

Vào dịp lễ Halloween, một trong những biểu tượng nổi tiếng nhất là 'Jack-o'-lantern' – quả bí ngô được khoét rỗng, chạm khắc khuôn mặt và thắp nến bên trong. Truyền thuyết về Jack-o'-lantern gắn liền với câu chuyện dân gian Ireland về một người đàn ông tên Stingy Jack.