jack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A device for lifting heavy objects, especially vehicles.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị dùng để nâng vật nặng, đặc biệt là xe cộ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a jack to lift the car and change the tire."
"Anh ấy dùng một cái kích để nâng xe lên và thay lốp."
-
"The car jack is in the trunk."
"Cái kích xe nằm trong cốp."
-
"Don't be a jackass."
"Đừng có ngốc nghếch như vậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | jacket | áo khoác (ban đầu là áo choàng ngắn, sau phát triển thành áo khoác ngoài) |
| Noun | jackpot | giải độc đắc, hũ tiền thắng cược lớn (trong cờ bạc, trò chơi) |
| Noun | jackknife | dao gập lớn |
| Verb | jackknife | gập người hoặc phương tiện lại đột ngột như một con dao gập |
| Noun | jackass | con lừa đực; kẻ ngốc, kẻ đần độn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Jack'' trong ngữ cảnh này thường chỉ loại dụng cụ nâng sử dụng lực cơ học hoặc thủy lực. Nó khác với các thiết bị nâng lớn hơn như cần trục (crane).
Prepositions
"with a jack": sử dụng để chỉ việc nâng vật gì đó BẰNG CÁCH SỬ DỤNG một cái jack.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hydraulic hydraulic jack (con đội thủy lực (dùng để nâng vật nặng))
-
car car jack (con đội ô tô (dùng để nâng xe khi sửa lốp))
-
Union Union Jack (quốc kỳ Vương quốc Anh)
-
jack jack up something (nâng cái gì đó lên (bằng con đội); tăng giá cái gì đó lên một cách đáng kể)
-
jack jack in something (từ bỏ, bỏ cuộc cái gì đó (thông tục, Anh))
-
jack jack around (lãng phí thời gian, đùa giỡn, không nghiêm túc (thông tục, Mỹ))
-
headphone headphone jack (giắc cắm tai nghe)
-
power power jack (giắc cắm nguồn)
Idioms
-
jack-of-all-trades, master of none
người làm được nhiều việc, nhưng không giỏi chuyên sâu việc gì; cái gì cũng biết, nhưng chẳng tinh thông cái gì
"He's a true jack-of-all-trades, he can fix plumbing, carpentry, and electrical issues, but he's not an expert in any single area."
(Anh ấy đúng là một người cái gì cũng biết nhưng chẳng tinh thông cái gì cả, anh ấy có thể sửa ống nước, làm mộc và cả vấn đề điện đóm, nhưng không phải chuyên gia trong bất kỳ lĩnh vực nào.)
-
every man jack
mọi người, tất cả mọi người (bao gồm cả nam giới và những người khác)
"Every man jack of them stood up and applauded when the speech ended."
(Tất cả mọi người trong số họ đều đứng dậy và vỗ tay khi bài phát biểu kết thúc.)
-
before you can say Jack Robinson
rất nhanh chóng, chớp nhoáng, trong nháy mắt
"The magician made the rabbit disappear before you could say Jack Robinson."
(Nhà ảo thuật đã làm con thỏ biến mất trong nháy mắt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jack
danh từMột thiết bị dùng để nâng vật nặng, đặc biệt là xe cộ.
"He used a jack to lift the car and change the tire."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying a jackfruit smoothie is a delicious way to start the day. |
Thưởng thức một ly sinh tố mít là một cách tuyệt vời để bắt đầu ngày mới. |
| Phủ định | I don't mind jacking up the car to change the tire myself. |
Tôi không ngại nâng xe lên để tự thay lốp. |
| Nghi vấn | Is jacking up the price justified by the increased demand? |
Việc tăng giá có được biện minh bởi sự gia tăng nhu cầu không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He jacks up the car to change the tire. |
Anh ấy dùng kích nâng xe lên để thay lốp. |
| Phủ định | They don't jack around when they're on the clock. |
Họ không lãng phí thời gian khi đang làm việc. |
| Nghi vấn | Does she jack into the network to access the files? |
Cô ấy có cắm vào mạng để truy cập các tệp không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If Jack has the key, we will be able to open the door. |
Nếu Jack có chìa khóa, chúng ta sẽ có thể mở cửa. |
| Phủ định | If Jack doesn't have time, he won't be able to help us. |
Nếu Jack không có thời gian, anh ấy sẽ không thể giúp chúng ta. |
| Nghi vấn | Will Jack go to the party if he has finished his work? |
Jack sẽ đi dự tiệc chứ nếu anh ấy đã hoàn thành công việc của mình? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you jack up a car without proper support, it falls. |
Nếu bạn nâng xe lên mà không có giá đỡ phù hợp, nó sẽ rơi xuống. |
| Phủ định | If you jack up a car on soft ground, it doesn't stay stable. |
Nếu bạn nâng xe trên nền đất mềm, nó không giữ được ổn định. |
| Nghi vấn | If you use a jack, does it lift the object evenly? |
Nếu bạn sử dụng kích, nó có nâng vật lên đều không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Jack up the car carefully. |
Nâng xe lên cẩn thận bằng kích. |
| Phủ định | Don't jack with that equipment; it's fragile. |
Đừng nghịch cái thiết bị đó; nó dễ vỡ lắm. |
| Nghi vấn | Let's jack this job up and get it done! |
Hãy cùng nhau giải quyết công việc này và hoàn thành nó! |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Jack has a new car. |
Jack có một chiếc xe hơi mới. |
| Phủ định | Jack doesn't have time to play today. |
Jack không có thời gian để chơi hôm nay. |
| Nghi vấn | Does Jack have any pets? |
Jack có thú cưng nào không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will have been jacking up the car for an hour when you arrive. |
Anh ấy sẽ đã và đang nâng xe lên trong một giờ khi bạn đến. |
| Phủ định | She won't have been jacking around with the settings, so it should still work. |
Cô ấy sẽ không nghịch ngợm các cài đặt, vì vậy nó vẫn sẽ hoạt động. |
| Nghi vấn | Will they have been jacking into the system for long before we find them? |
Liệu họ đã và đang kết nối vào hệ thống trong một thời gian dài trước khi chúng ta tìm thấy họ? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My car used to jack up easily when I had new tires. |
Xe của tôi đã từng dễ dàng nâng lên khi tôi có lốp mới. |
| Phủ định | He didn't use to jack up the price so much during peak season. |
Anh ấy đã không từng tăng giá quá nhiều trong mùa cao điểm. |
| Nghi vấn | Did they use to jack the machine before repairing it? |
Họ đã từng kích máy lên trước khi sửa chữa nó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jack".
