janitorial
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Relating to the job of a janitor.
Vietnamese Meaning
Liên quan đến công việc của một người gác cổng, người quản gia hoặc người làm vệ sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company provides janitorial services to office buildings."
"Công ty cung cấp dịch vụ vệ sinh cho các tòa nhà văn phòng."
-
"We need to order more janitorial supplies."
"Chúng ta cần đặt thêm vật tư vệ sinh."
-
"The janitorial staff is responsible for keeping the building clean."
"Nhân viên vệ sinh chịu trách nhiệm giữ cho tòa nhà sạch sẽ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | janitor | Người trông coi, người lao công, nhân viên vệ sinh |
| Noun | janitress | Nữ nhân viên trông coi, nữ lao công (ít dùng hơn) |
| Adjective | janitorial | Thuộc về hoặc liên quan đến công việc của nhân viên vệ sinh |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'janitorial' thường được sử dụng để mô tả các nhiệm vụ, dịch vụ hoặc vật tư liên quan đến việc làm sạch và bảo trì tòa nhà. Nó nhấn mạnh khía cạnh công việc hơn là chỉ đơn thuần là vệ sinh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
services janitorial services (dịch vụ vệ sinh (công nghiệp/văn phòng))
-
staff janitorial staff (đội ngũ nhân viên vệ sinh)
-
duties janitorial duties (nhiệm vụ dọn dẹp, công việc vệ sinh)
-
supplies janitorial supplies (vật tư/thiết bị vệ sinh)
-
work janitorial work (công việc vệ sinh, công việc lao công)
-
closet janitorial closet (tủ/phòng chứa đồ vệ sinh)
Idioms
-
janitorial services
Dịch vụ vệ sinh công nghiệp/văn phòng.
"Many companies outsource their janitorial services to specialized firms."
(Nhiều công ty thuê ngoài dịch vụ vệ sinh của mình cho các hãng chuyên nghiệp.)
-
janitorial staff
Đội ngũ nhân viên vệ sinh.
"The janitorial staff work tirelessly to keep the building clean."
(Đội ngũ nhân viên vệ sinh làm việc không mệt mỏi để giữ cho tòa nhà sạch sẽ.)
-
janitorial duties
Các nhiệm vụ dọn dẹp, công việc vệ sinh.
"His responsibilities include some janitorial duties in addition to his main job."
(Trách nhiệm của anh ấy bao gồm một số công việc dọn dẹp vệ sinh ngoài công việc chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
janitorial
adjectiveLiên quan đến công việc của một người gác cổng, người quản gia hoặc người làm vệ sinh.
"The company provides janitorial services to office buildings."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "janitorial".
