(Top Banner Ad)
janitorial
B1
adjective B1 Công việc và Dịch vụ

janitorial

UK: /ˌdʒænɪˈtɔːriəl/ • US: /ˌdʒænɪˈtɔːriəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về công tác vệ sinh liên quan đến người dọn dẹp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the job of a janitor.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến công việc của một người gác cổng, người quản gia hoặc người làm vệ sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides janitorial services to office buildings."

    "Công ty cung cấp dịch vụ vệ sinh cho các tòa nhà văn phòng."

  • "We need to order more janitorial supplies."

    "Chúng ta cần đặt thêm vật tư vệ sinh."

  • "The janitorial staff is responsible for keeping the building clean."

    "Nhân viên vệ sinh chịu trách nhiệm giữ cho tòa nhà sạch sẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun janitor Người trông coi, người lao công, nhân viên vệ sinh
Noun janitress Nữ nhân viên trông coi, nữ lao công (ít dùng hơn)
Adjective janitorial Thuộc về hoặc liên quan đến công việc của nhân viên vệ sinh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công việc và Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ianua
Latin
ianitor
English
janitor
English
janitorial

Từ thần La Mã Janus đến người gác cửa

Từ 'janitorial' bắt nguồn từ 'janitor', và từ này lại có gốc từ tiếng Latin 'ianitor' (người gác cửa). Điều thú vị là 'ianitor' xuất phát từ 'ianua', nghĩa là 'cửa'. Thần La Mã Janus, vị thần của sự khởi đầu, kết thúc, cổng và lối đi, thường được miêu tả với hai khuôn mặt nhìn về hai hướng khác nhau, đại diện cho việc nhìn vào quá khứ và tương lai, hoặc vào trong và ra ngoài. Do đó, người 'janitor' ban đầu là người trông coi cánh cửa, bảo vệ lối vào, và theo nghĩa mở rộng, liên quan đến việc duy trì và giữ gìn sạch sẽ không gian.

Usage Note

Từ 'janitorial' thường được sử dụng để mô tả các nhiệm vụ, dịch vụ hoặc vật tư liên quan đến việc làm sạch và bảo trì tòa nhà. Nó nhấn mạnh khía cạnh công việc hơn là chỉ đơn thuần là vệ sinh.

Collocations (Từ đi kèm)

Janitorial + Noun
  • services janitorial services
    (dịch vụ vệ sinh (công nghiệp/văn phòng))
  • staff janitorial staff
    (đội ngũ nhân viên vệ sinh)
  • duties janitorial duties
    (nhiệm vụ dọn dẹp, công việc vệ sinh)
  • supplies janitorial supplies
    (vật tư/thiết bị vệ sinh)
  • work janitorial work
    (công việc vệ sinh, công việc lao công)
  • closet janitorial closet
    (tủ/phòng chứa đồ vệ sinh)

Idioms

  • janitorial services

    Dịch vụ vệ sinh công nghiệp/văn phòng.

    "Many companies outsource their janitorial services to specialized firms."

    (Nhiều công ty thuê ngoài dịch vụ vệ sinh của mình cho các hãng chuyên nghiệp.)

  • janitorial staff

    Đội ngũ nhân viên vệ sinh.

    "The janitorial staff work tirelessly to keep the building clean."

    (Đội ngũ nhân viên vệ sinh làm việc không mệt mỏi để giữ cho tòa nhà sạch sẽ.)

  • janitorial duties

    Các nhiệm vụ dọn dẹp, công việc vệ sinh.

    "His responsibilities include some janitorial duties in addition to his main job."

    (Trách nhiệm của anh ấy bao gồm một số công việc dọn dẹp vệ sinh ngoài công việc chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

janitorial

adjective
Lật mặt

Liên quan đến công việc của một người gác cổng, người quản gia hoặc người làm vệ sinh.

"The company provides janitorial services to office buildings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "janitorial".

Những người hùng thầm lặng

Nhân viên vệ sinh thường được xem là 'những người hùng thầm lặng' trong xã hội. Mặc dù công việc của họ ít được chú ý, nhưng việc duy trì vệ sinh và sạch sẽ ở các không gian công cộng, văn phòng, trường học là vô cùng quan trọng để đảm bảo sức khỏe cộng đồng và môi trường làm việc/học tập an toàn, dễ chịu. Đặc biệt, vai trò của họ càng trở nên thiết yếu hơn trong bối cảnh dịch bệnh.

Sự phát triển của ngành vệ sinh

Với sự tiến bộ của công nghệ, ngành vệ sinh cũng đã có nhiều thay đổi. Từ các dụng cụ làm sạch thủ công, giờ đây đã có nhiều máy móc hiện đại, robot tự động hỗ trợ công việc dọn dẹp, giúp tăng hiệu quả và giảm sức lao động. Điều này cũng góp phần nâng cao tính chuyên nghiệp và tiêu chuẩn của dịch vụ vệ sinh.