jawbone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The bone forming the lower jaw (mandible) or either half of the upper jaw (maxilla).
Vietnamese Meaning
Xương hàm; xương hàm dưới (xương hàm dưới) hoặc một nửa của xương hàm trên (xương hàm trên).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The archaeologist found a complete Neanderthal jawbone."
"Nhà khảo cổ học đã tìm thấy một xương hàm hoàn chỉnh của người Neanderthal."
-
"He broke his jawbone in the fight."
"Anh ta bị gãy xương hàm trong cuộc ẩu đả."
-
"The government attempted to jawbone the unions into accepting a wage freeze."
"Chính phủ đã cố gắng thuyết phục các công đoàn chấp nhận đóng băng tiền lương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | jawbone | Xương hàm (của người hoặc động vật, đặc biệt là xương hàm dưới) |
| Verb | jawbone | Dùng ảnh hưởng, lời lẽ thuyết phục hoặc sức ép (thường là từ chính quyền hoặc người có thẩm quyền) để buộc hoặc thuyết phục ai đó làm gì, thay vì dùng luật pháp. |
| Noun | jawboning | Hành động dùng sức ép hoặc lời lẽ thuyết phục (danh từ của động từ 'jawbone') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong giải phẫu học, 'jawbone' thường chỉ xương hàm dưới (mandible). Tuy nhiên, nó cũng có thể dùng để chỉ xương hàm trên (maxilla), đặc biệt là trong ngữ cảnh ít trang trọng. Trong nghĩa bóng, 'jawbone' có thể ám chỉ sự thuyết phục, gây áp lực hoặc vận động hành lang để đạt được một mục tiêu nào đó (thường liên quan đến kinh tế hoặc chính trị).
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'the jawbone of a shark' (xương hàm của một con cá mập).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong a strong jawbone (một xương hàm chắc khỏe)
-
broken a broken jawbone (một xương hàm bị gãy)
-
lower the lower jawbone (xương hàm dưới)
-
fracture to fracture a jawbone (làm gãy xương hàm)
-
examine to examine a jawbone (kiểm tra một xương hàm)
-
reconstruct to reconstruct a jawbone (tái tạo một xương hàm)
-
aches my jawbone aches (xương hàm của tôi đau nhức)
-
connects the jawbone connects (to...) (xương hàm nối (với...))
Idioms
-
to jawbone (someone into something)
Dùng ảnh hưởng, lời lẽ thuyết phục hoặc sức ép (thường từ chính quyền hoặc người có thẩm quyền) để buộc hoặc thuyết phục ai đó làm gì, thay vì dùng luật pháp.
"The President tried to jawbone the auto industry into keeping prices down."
(Tổng thống đã cố gắng dùng sức ép để thuyết phục ngành công nghiệp ô tô giữ giá thấp.)
-
the jawbone of an ass
Một công cụ đơn giản nhưng được sử dụng với sức mạnh đáng kinh ngạc; ám chỉ một vật dụng thô sơ hoặc bất ngờ được dùng để vượt qua một thử thách lớn, liên tưởng đến câu chuyện Samson trong Kinh Thánh.
"In the biblical story, Samson used the jawbone of an ass to defeat a thousand men."
(Trong câu chuyện Kinh Thánh, Samson đã dùng xương hàm của một con lừa để đánh bại hàng ngàn người.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jawbone
nounXương hàm; xương hàm dưới (xương hàm dưới) hoặc một nửa của xương hàm trên (xương hàm trên).
"The archaeologist found a complete Neanderthal jawbone."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jawbone".
