(Top Banner Ad)
jawbone
B2
noun B2 Giải phẫu học, Ngôn ngữ học (nghĩa bóng)

jawbone

UK: /ˈdʒɔːbəʊn/ • US: /ˈdʒɔːboʊn/

Nghĩa tiếng Việt

xương hàm vận động thuyết phục tạo áp lực dư luận
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The bone forming the lower jaw (mandible) or either half of the upper jaw (maxilla).

Vietnamese Meaning

Xương hàm; xương hàm dưới (xương hàm dưới) hoặc một nửa của xương hàm trên (xương hàm trên).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The archaeologist found a complete Neanderthal jawbone."

    "Nhà khảo cổ học đã tìm thấy một xương hàm hoàn chỉnh của người Neanderthal."

  • "He broke his jawbone in the fight."

    "Anh ta bị gãy xương hàm trong cuộc ẩu đả."

  • "The government attempted to jawbone the unions into accepting a wage freeze."

    "Chính phủ đã cố gắng thuyết phục các công đoàn chấp nhận đóng băng tiền lương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jawbone Xương hàm (của người hoặc động vật, đặc biệt là xương hàm dưới)
Verb jawbone Dùng ảnh hưởng, lời lẽ thuyết phục hoặc sức ép (thường là từ chính quyền hoặc người có thẩm quyền) để buộc hoặc thuyết phục ai đó làm gì, thay vì dùng luật pháp.
Noun jawboning Hành động dùng sức ép hoặc lời lẽ thuyết phục (danh từ của động từ 'jawbone')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Ngôn ngữ học (nghĩa bóng)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
jüe
Middle English
jawe
Old English
bān
Middle English
jawbone
Modern English
jawbone

Nguồn gốc từ 'jawbone'

Từ 'jawbone' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'jaw' (hàm) và 'bone' (xương). Từ 'jaw' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'jüe' (có nghĩa là 'gò má' hoặc 'hàm'), phát triển thành 'jawe' trong tiếng Anh Trung đại. Trong khi đó, từ 'bone' có nguồn gốc cổ hơn, từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ 'bān'. Khi hai từ này ghép lại trong tiếng Anh Trung đại, chúng tạo thành 'jawbone', trực tiếp chỉ xương hàm. Điều thú vị là, dù cấu tạo đơn giản, từ này còn phát triển một nghĩa động từ đặc biệt trong chính trị và kinh tế.

Usage Note

Trong giải phẫu học, 'jawbone' thường chỉ xương hàm dưới (mandible). Tuy nhiên, nó cũng có thể dùng để chỉ xương hàm trên (maxilla), đặc biệt là trong ngữ cảnh ít trang trọng. Trong nghĩa bóng, 'jawbone' có thể ám chỉ sự thuyết phục, gây áp lực hoặc vận động hành lang để đạt được một mục tiêu nào đó (thường liên quan đến kinh tế hoặc chính trị).

Prepositions

of

'of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Ví dụ: 'the jawbone of a shark' (xương hàm của một con cá mập).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jawbone
  • strong a strong jawbone
    (một xương hàm chắc khỏe)
  • broken a broken jawbone
    (một xương hàm bị gãy)
  • lower the lower jawbone
    (xương hàm dưới)
Verb + jawbone
  • fracture to fracture a jawbone
    (làm gãy xương hàm)
  • examine to examine a jawbone
    (kiểm tra một xương hàm)
  • reconstruct to reconstruct a jawbone
    (tái tạo một xương hàm)
Jawbone + Verb
  • aches my jawbone aches
    (xương hàm của tôi đau nhức)
  • connects the jawbone connects (to...)
    (xương hàm nối (với...))

Idioms

  • to jawbone (someone into something)

    Dùng ảnh hưởng, lời lẽ thuyết phục hoặc sức ép (thường từ chính quyền hoặc người có thẩm quyền) để buộc hoặc thuyết phục ai đó làm gì, thay vì dùng luật pháp.

    "The President tried to jawbone the auto industry into keeping prices down."

    (Tổng thống đã cố gắng dùng sức ép để thuyết phục ngành công nghiệp ô tô giữ giá thấp.)

  • the jawbone of an ass

    Một công cụ đơn giản nhưng được sử dụng với sức mạnh đáng kinh ngạc; ám chỉ một vật dụng thô sơ hoặc bất ngờ được dùng để vượt qua một thử thách lớn, liên tưởng đến câu chuyện Samson trong Kinh Thánh.

    "In the biblical story, Samson used the jawbone of an ass to defeat a thousand men."

    (Trong câu chuyện Kinh Thánh, Samson đã dùng xương hàm của một con lừa để đánh bại hàng ngàn người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jawbone

noun
Lật mặt

Xương hàm; xương hàm dưới (xương hàm dưới) hoặc một nửa của xương hàm trên (xương hàm trên).

"The archaeologist found a complete Neanderthal jawbone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jawbone".

Sức mạnh phi thường của Samson

Trong Kinh Thánh Do Thái (Cựu Ước), Samson là một anh hùng với sức mạnh siêu phàm. Một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất kể về việc Samson dùng xương hàm của một con lừa ('the jawbone of an ass') làm vũ khí để đánh bại một ngàn quân Philistine, thể hiện sức mạnh phi thường của ông, dù chỉ dùng một vật dụng thô sơ và không ngờ tới.

Vai trò trong khoa học pháp y

Xương hàm là một phần quan trọng trong nghiên cứu nhân chủng học pháp y. Các nhà khoa học có thể phân tích xương hàm (như hình dạng, kích thước, tình trạng răng và khớp nối) để xác định tuổi, giới tính và thậm chí là dân tộc của một cá thể đã qua đời, giúp ích rất nhiều trong các cuộc điều tra hình sự hoặc xác định danh tính.