(Top Banner Ad)
jeans jacket
A2
noun A2 Thời trang

jeans jacket

UK: /dʒiːnz ˈdʒækɪt/ • US: /dʒiːnz ˈdʒækɪt/

Nghĩa tiếng Việt

áo khoác jeans áo khoác denim
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A jacket made from denim material, similar to that used for jeans.

Vietnamese Meaning

Một loại áo khoác được làm từ chất liệu denim, tương tự như chất liệu được sử dụng cho quần jeans.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a jeans jacket over her t-shirt."

    "Cô ấy mặc một chiếc áo khoác jeans bên ngoài áo phông."

  • "He paired his jeans jacket with black jeans."

    "Anh ấy phối chiếc áo khoác jeans với quần jeans đen."

  • "The jeans jacket is a classic piece of clothing."

    "Áo khoác jeans là một món đồ quần áo cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jeans quần jeans
Noun jacket áo khoác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
jeans
English
jacket
English
jeans jacket

Nguồn gốc của 'jeans jacket'

Áo khoác jeans (jeans jacket) kết hợp từ 'jeans' (một loại vải bền, thường dùng làm quần) và 'jacket' (áo khoác ngắn). 'Jeans' bắt nguồn từ thành phố Genoa, Ý (tên tiếng Pháp là Gênes), nơi sản xuất loại vải này. Áo khoác jeans trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ, ban đầu được sử dụng bởi công nhân và dần trở thành biểu tượng của sự nổi loạn và phong cách cá nhân.

Usage Note

Áo khoác jeans là một loại áo khoác ngoài thông thường, thường được mặc như một lớp áo nhẹ để giữ ấm hoặc như một món đồ thời trang. Nó thường có kiểu dáng đơn giản, có túi và khuy cài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jeans jacket
  • blue blue jeans jacket
    (áo khoác jeans màu xanh)
  • denim denim jeans jacket
    (áo khoác jeans vải denim)
  • vintage vintage jeans jacket
    (áo khoác jeans cổ điển)
Verb + jeans jacket
  • wear wear a jeans jacket
    (mặc áo khoác jeans)
  • put on put on a jeans jacket
    (mặc vào áo khoác jeans)
  • take off take off a jeans jacket
    (cởi áo khoác jeans)

Idioms

  • dressed down (with a jeans jacket)

    ăn mặc giản dị (với áo khoác jeans)

    "He dressed down for the party with a jeans jacket and sneakers."

    (Anh ấy ăn mặc giản dị đi dự tiệc với áo khoác jeans và giày thể thao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jeans jacket

noun
Lật mặt

Một loại áo khoác được làm từ chất liệu denim, tương tự như chất liệu được sử dụng cho quần jeans.

"She wore a jeans jacket over her t-shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to buy a jeans jacket for her trip.
Cô ấy sẽ mua một chiếc áo khoác jeans cho chuyến đi của mình.
Phủ định
They are not going to wear a jeans jacket to the formal party.
Họ sẽ không mặc áo khoác jeans đến bữa tiệc trang trọng.
Nghi vấn
Are you going to design your own jeans jacket?
Bạn có định tự thiết kế áo khoác jeans của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jeans jacket".

Biểu tượng của sự nổi loạn

Áo khoác jeans từng là biểu tượng của sự nổi loạn và tinh thần phản kháng trong giới trẻ, đặc biệt vào những năm 1950 và 1960. Nó gắn liền với các phong trào âm nhạc như rock 'n' roll và các phong cách thời trang cá tính.