(Top Banner Ad)
crowbar
B1
noun B1 Công cụ, Xây dựng

crowbar

UK: /ˈkrəʊˌbɑː/ • US: /ˈkroʊˌbɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xà beng đòn bẩy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A heavy iron or steel bar with a flattened end, used as a lever.

Vietnamese Meaning

Một thanh sắt hoặc thép nặng, có một đầu dẹt, được sử dụng như một đòn bẩy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The burglar used a crowbar to force the window open."

    "Tên trộm đã sử dụng một chiếc xà beng để cạy cửa sổ."

  • "The firefighters used a crowbar to pry open the jammed door."

    "Lính cứu hỏa đã dùng xà beng để cạy cánh cửa bị kẹt."

  • "He used a crowbar to lift the heavy stone slab."

    "Anh ta đã dùng xà beng để nâng tấm đá nặng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crowbar Xà beng; một thanh kim loại có đầu uốn cong để bẩy vật nặng.
Verb crowbar Dùng xà beng để bẩy; (nghĩa bóng) chèn ép hoặc đưa một thứ gì đó vào một cách gượng ép.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
crāwe (crow) + barre (bar)
Middle English
crowe
Modern English
crowbar

Nguồn gốc từ hình dáng chân chim

Từ 'crowbar' xuất hiện lần đầu vào khoảng năm 1400. Ban đầu nó chỉ được gọi là 'crow'. Tên gọi này bắt nguồn từ việc đầu của chiếc xà beng thường được xẻ đôi để nhổ đinh, trông rất giống hình dáng bàn chân của loài chim quạ (crow).

Usage Note

Crowbar được sử dụng để cạy, nâng hoặc di chuyển các vật nặng. Nó thường được sử dụng trong xây dựng, phá dỡ, và đôi khi trong các tình huống khẩn cấp để phá cửa hoặc các vật cản khác. Nó khác với các loại đòn bẩy khác ở kích thước và sức mạnh của nó.

Prepositions

with

Đi với 'with' để chỉ công cụ được sử dụng. Ví dụ: 'He opened the door with a crowbar'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crowbar
  • use use a crowbar
    (sử dụng xà beng)
  • wield wield a crowbar
    (cầm/sử dụng xà beng (thường mang nghĩa đe dọa hoặc dùng sức mạnh))
  • pry open pry open with a crowbar
    (bẩy mở bằng xà beng)
Adjective + crowbar
  • heavy a heavy crowbar
    (một chiếc xà beng nặng)
  • rusty a rusty crowbar
    (một chiếc xà beng gỉ sét)
  • heavy-duty a heavy-duty crowbar
    (xà beng chuyên dụng/hạng nặng)

Idioms

  • crowbar something into

    Chèn ép, đưa một nội dung hoặc một vật vào đâu đó một cách gượng ép, không tự nhiên.

    "She managed to crowbar a mention of her book into the interview."

    (Cô ấy đã cố gắng chèn thêm phần giới thiệu về cuốn sách của mình vào cuộc phỏng vấn.)

  • pry something out of someone's hands

    Mặc dù không chứa từ crowbar nhưng từ 'pry' (hành động của xà beng) thường dùng để chỉ việc lấy cái gì đó từ ai đó một cách cực kỳ khó khăn.

    "You'd have to use a crowbar to get that phone out of his hands."

    (Bạn sẽ phải dùng xà beng mới lấy được cái điện thoại đó ra khỏi tay anh ta (ý nói anh ta cầm rất chặt).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crowbar

noun
Lật mặt

Một thanh sắt hoặc thép nặng, có một đầu dẹt, được sử dụng như một đòn bẩy.

"The burglar used a crowbar to force the window open."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowbar".

Biểu tượng trong văn hóa đại chúng

Trong văn hóa phương Tây, xà beng gắn liền với nhân vật Gordon Freeman trong loạt trò chơi điện tử nổi tiếng Half-Life. Nó không chỉ là công cụ mà còn trở thành một vũ khí biểu tượng, đại diện cho sự kháng cự và tính thực dụng.

Công cụ cứu hộ và trộm cắp

Xà beng có hai hình ảnh trái ngược trong xã hội: nó là dụng cụ thiết yếu của lính cứu hỏa để phá cửa cứu người (entry tool), nhưng cũng thường được xem là biểu tượng của những kẻ trộm đột nhập (burglary tool) vì khả năng bẩy khóa hiệu quả.