(Top Banner Ad)
pry bar
B1
noun B1 Công cụ, Xây dựng

pry bar

UK: /ˈpraɪ bɑː(r)/ • US: /ˈpraɪ bɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

xà cạy cây nạy đồ nạy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A metal bar with a single curved end and flattened points, used to force things open or apart.

Vietnamese Meaning

Một thanh kim loại có một đầu cong và các điểm dẹt, được sử dụng để cạy hoặc tách các vật ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The burglar used a pry bar to force the window open."

    "Tên trộm đã dùng xà cạy để cạy cửa sổ."

  • "The construction worker used a pry bar to lift the heavy slab of concrete."

    "Công nhân xây dựng đã dùng xà cạy để nâng tấm bê tông nặng."

  • "She needed a pry bar to remove the stubborn nails."

    "Cô ấy cần một cái xà cạy để nhổ những chiếc đinh cứng đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Pry Cạy, bẩy (bằng vật gì đó)
Noun Bar Thanh, đòn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

English
Pry
English
Bar
English
Pry bar

Nguồn gốc của 'Pry Bar'

Từ 'pry bar' xuất phát từ việc kết hợp động từ 'pry' (cạy, bẩy) và danh từ 'bar' (thanh). Nó mô tả chính xác công dụng của công cụ này: một thanh kim loại được sử dụng để cạy hoặc bẩy vật gì đó. Công cụ này đã tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau trong nhiều thế kỷ, phục vụ cho nhiều mục đích từ xây dựng đến sửa chữa.

Usage Note

Pry bar thường được dùng để tạo lực đòn bẩy, giúp nâng vật nặng, mở những thứ bị kẹt, hoặc phá dỡ cấu trúc. Nó khác với crowbar (xà beng) ở chỗ thường nhỏ hơn và có thiết kế đầu dẹt hơn để dễ dàng chèn vào các khe hở nhỏ.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' để chỉ công cụ được sử dụng: 'He opened the crate *with* a pry bar.' (Anh ấy đã mở thùng hàng bằng một cái xà cạy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Pry bar
  • Small pry bar
    (xà beng nhỏ)
  • Large pry bar
    (xà beng lớn)
  • Heavy-duty pry bar
    (xà beng chịu lực cao)
Verb + Pry bar
  • Use a pry bar
    (sử dụng xà beng)
  • Need a pry bar
    (cần một cái xà beng)
  • Find a pry bar
    (tìm một cái xà beng)

Idioms

  • It's like trying to pry open a can of worms with a pry bar.

    Giống như cố gắng mở hộp giun bằng xà beng (gây ra nhiều rắc rối hơn).

    "Trying to get information out of him is like trying to pry open a can of worms with a pry bar."

    (Cố gắng moi thông tin từ anh ta giống như cố gắng mở hộp giun bằng xà beng vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pry bar

noun
Lật mặt

Một thanh kim loại có một đầu cong và các điểm dẹt, được sử dụng để cạy hoặc tách các vật ra.

"The burglar used a pry bar to force the window open."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be using a pry bar to open the crate.
Anh ấy sẽ đang sử dụng một cái xà beng để mở thùng hàng.
Phủ định
They won't be needing a pry bar for this project.
Họ sẽ không cần đến xà beng cho dự án này.
Nghi vấn
Will she be prying the door open with that pry bar?
Cô ấy sẽ đang cạy cửa bằng cái xà beng đó phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pry bar".

Công cụ đa năng

Xà beng là một công cụ phổ biến trong nhiều ngành nghề, từ xây dựng, sửa chữa ô tô đến cứu hộ. Nó tượng trưng cho sự khéo léo và khả năng giải quyết vấn đề bằng sức mạnh cơ học.