pry bar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A metal bar with a single curved end and flattened points, used to force things open or apart.
Vietnamese Meaning
Một thanh kim loại có một đầu cong và các điểm dẹt, được sử dụng để cạy hoặc tách các vật ra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The burglar used a pry bar to force the window open."
"Tên trộm đã dùng xà cạy để cạy cửa sổ."
-
"The construction worker used a pry bar to lift the heavy slab of concrete."
"Công nhân xây dựng đã dùng xà cạy để nâng tấm bê tông nặng."
-
"She needed a pry bar to remove the stubborn nails."
"Cô ấy cần một cái xà cạy để nhổ những chiếc đinh cứng đầu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pry bar thường được dùng để tạo lực đòn bẩy, giúp nâng vật nặng, mở những thứ bị kẹt, hoặc phá dỡ cấu trúc. Nó khác với crowbar (xà beng) ở chỗ thường nhỏ hơn và có thiết kế đầu dẹt hơn để dễ dàng chèn vào các khe hở nhỏ.
Prepositions
Sử dụng 'with' để chỉ công cụ được sử dụng: 'He opened the crate *with* a pry bar.' (Anh ấy đã mở thùng hàng bằng một cái xà cạy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Small pry bar (xà beng nhỏ)
-
Large pry bar (xà beng lớn)
-
Heavy-duty pry bar (xà beng chịu lực cao)
-
Use a pry bar (sử dụng xà beng)
-
Need a pry bar (cần một cái xà beng)
-
Find a pry bar (tìm một cái xà beng)
Idioms
-
It's like trying to pry open a can of worms with a pry bar.
Giống như cố gắng mở hộp giun bằng xà beng (gây ra nhiều rắc rối hơn).
"Trying to get information out of him is like trying to pry open a can of worms with a pry bar."
(Cố gắng moi thông tin từ anh ta giống như cố gắng mở hộp giun bằng xà beng vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pry bar
nounMột thanh kim loại có một đầu cong và các điểm dẹt, được sử dụng để cạy hoặc tách các vật ra.
"The burglar used a pry bar to force the window open."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be using a pry bar to open the crate. |
Anh ấy sẽ đang sử dụng một cái xà beng để mở thùng hàng. |
| Phủ định | They won't be needing a pry bar for this project. |
Họ sẽ không cần đến xà beng cho dự án này. |
| Nghi vấn | Will she be prying the door open with that pry bar? |
Cô ấy sẽ đang cạy cửa bằng cái xà beng đó phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pry bar".
