(Top Banner Ad)
Break in
B1
Động từ B1 Tổng quát

Break in

UK: /ˈbreɪk ɪn/ • US: /ˈbreɪk ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

Đột nhập Ngắt lời Đi cho quen
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To enter a building illegally, especially by force.

Vietnamese Meaning

Đột nhập vào một tòa nhà bất hợp pháp, đặc biệt là bằng vũ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Someone tried to break in while we were away."

    "Ai đó đã cố gắng đột nhập vào khi chúng tôi đi vắng."

  • "The thieves broke in through the back window."

    "Những tên trộm đã đột nhập qua cửa sổ phía sau."

  • "Sorry to break in, but we have an emergency."

    "Xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng chúng tôi có một trường hợp khẩn cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun break-in Sự đột nhập, vụ trộm
Noun breaker Người hoặc vật phá vỡ; sóng vỗ bờ (wave breaker)
Adjective unbreakable Không thể phá vỡ, bền vững
Verb break out Bùng phát (chiến tranh, dịch bệnh); vượt ngục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhreg-
Proto-Germanic
*brekaną
Old English
brecan
Middle English
breken
Modern English (17th Century Phrasal Verb)
break in

Sự kết hợp của 'Phá vỡ' và 'Vào'

Từ gốc 'break' có nghĩa là 'làm vỡ' hoặc 'phá hủy', đã có mặt trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp với giới từ 'in' (vào), nó hình thành nên nghĩa động từ kép (phrasal verb) 'break in' vào khoảng thế kỷ 17–18. Ban đầu, nó chủ yếu chỉ hành động đột nhập (phá vỡ để đi vào). Sau này, nó phát triển thêm nghĩa 'huấn luyện' hoặc 'làm quen' (ví dụ: 'break in new shoes' – làm mềm giày mới), hàm ý việc vượt qua rào cản ban đầu.

Usage Note

Thường được sử dụng khi nói về việc trộm cắp hoặc phạm tội. Khác với 'enter' chỉ đơn thuần là đi vào, 'break in' nhấn mạnh hành động bất hợp pháp và thường có yếu tố phá hoại. So sánh với 'burglarize' là một động từ trang trọng hơn, chỉ hành động trộm cắp.

Prepositions

into

'Break into' chỉ rõ địa điểm bị đột nhập. Ví dụ: 'They broke into the house' nghĩa là họ đột nhập vào ngôi nhà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Break in (Đột nhập/Ngắt lời)
  • forcefully forcefully break in
    (đột nhập bằng vũ lực)
  • suddenly suddenly break in
    (đột ngột ngắt lời)
  • attempt to attempt to break in
    (cố gắng đột nhập)
Object + Break in (Huấn luyện/Làm quen)
  • new boots break in new boots
    (đi giày bốt mới cho quen/mềm)
  • a horse break in a horse
    (huấn luyện một con ngựa (để cưỡi))
  • the engine break in the engine
    (rô-đa động cơ (xe mới))
Prepositional Phrase + Break in (Ngắt lời/Phá hoại)
  • break in on break in on a private discussion
    (ngắt ngang một cuộc thảo luận riêng tư)

Idioms

  • Break in on someone's thoughts

    Làm gián đoạn dòng suy nghĩ của ai đó

    "Please don't break in on my thoughts; I'm trying to concentrate."

    (Làm ơn đừng làm gián đoạn suy nghĩ của tôi; tôi đang cố gắng tập trung.)

  • Breaking-in period

    Giai đoạn làm quen/sử dụng thử (đồ vật, công việc)

    "The first month is usually the breaking-in period for any new employee."

    (Tháng đầu tiên thường là giai đoạn làm quen đối với bất kỳ nhân viên mới nào.)

  • A professional break-in artist

    Kẻ trộm/đạo chích chuyên nghiệp

    "The police suspect that the recent burglaries were done by a professional break-in artist."

    (Cảnh sát nghi ngờ những vụ trộm cắp gần đây là do một tên đạo chích chuyên nghiệp thực hiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Break in

Động từ
Lật mặt

Đột nhập vào một tòa nhà bất hợp pháp, đặc biệt là bằng vũ lực.

"Someone tried to break in while we were away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Someone could break in if you leave the window open.
Ai đó có thể đột nhập nếu bạn để cửa sổ mở.
Phủ định
They shouldn't break in; the alarm is on.
Họ không nên đột nhập; báo động đang bật.
Nghi vấn
Could a burglar break in through the roof?
Liệu một tên trộm có thể đột nhập qua mái nhà không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police used to break in houses more often in the past to find evidence.
Cảnh sát đã từng đột nhập vào nhà thường xuyên hơn trong quá khứ để tìm bằng chứng.
Phủ định
They didn't use to worry so much about break-ins when they lived in the countryside.
Họ đã không từng lo lắng nhiều về các vụ đột nhập khi họ sống ở vùng nông thôn.
Nghi vấn
Did you use to be scared of a break-in when you were a child?
Bạn đã từng sợ một vụ đột nhập khi bạn còn bé phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Break in".

Khái niệm 'Breaking and Entering' (Đột nhập và Xâm phạm)

Trong luật pháp phương Tây, đặc biệt là Mỹ và Anh, thuật ngữ 'Breaking and Entering' (Phá hoại và Xâm nhập) là một tội danh nghiêm trọng, thường được định nghĩa là việc xâm nhập trái phép vào một công trình (nhà ở, kinh doanh) với ý định phạm tội (thường là trộm cắp). Khái niệm này nhấn mạnh sự vi phạm quyền riêng tư và an toàn cá nhân, là nền tảng của luật chống trộm cắp.

Văn hóa 'Rô-đa' vật dụng mới

Ý nghĩa 'break in' liên quan đến việc sử dụng một vật dụng mới lần đầu tiên để nó hoạt động trơn tru hơn (ví dụ: rô-đa xe hơi, làm mềm da giày mới). Đây là một tập quán phổ biến nhằm tối đa hóa hiệu suất và tuổi thọ của sản phẩm. Người tiêu dùng thường được khuyên 'break in' những vật dụng như giày da, quần jean, hoặc các thiết bị cơ khí phức tạp.