Break in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To enter a building illegally, especially by force.
Vietnamese Meaning
Đột nhập vào một tòa nhà bất hợp pháp, đặc biệt là bằng vũ lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Someone tried to break in while we were away."
"Ai đó đã cố gắng đột nhập vào khi chúng tôi đi vắng."
-
"The thieves broke in through the back window."
"Những tên trộm đã đột nhập qua cửa sổ phía sau."
-
"Sorry to break in, but we have an emergency."
"Xin lỗi vì đã ngắt lời, nhưng chúng tôi có một trường hợp khẩn cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | break-in | Sự đột nhập, vụ trộm |
| Noun | breaker | Người hoặc vật phá vỡ; sóng vỗ bờ (wave breaker) |
| Adjective | unbreakable | Không thể phá vỡ, bền vững |
| Verb | break out | Bùng phát (chiến tranh, dịch bệnh); vượt ngục |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi nói về việc trộm cắp hoặc phạm tội. Khác với 'enter' chỉ đơn thuần là đi vào, 'break in' nhấn mạnh hành động bất hợp pháp và thường có yếu tố phá hoại. So sánh với 'burglarize' là một động từ trang trọng hơn, chỉ hành động trộm cắp.
Prepositions
'Break into' chỉ rõ địa điểm bị đột nhập. Ví dụ: 'They broke into the house' nghĩa là họ đột nhập vào ngôi nhà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
forcefully forcefully break in (đột nhập bằng vũ lực)
-
suddenly suddenly break in (đột ngột ngắt lời)
-
attempt to attempt to break in (cố gắng đột nhập)
-
new boots break in new boots (đi giày bốt mới cho quen/mềm)
-
a horse break in a horse (huấn luyện một con ngựa (để cưỡi))
-
the engine break in the engine (rô-đa động cơ (xe mới))
-
break in on break in on a private discussion (ngắt ngang một cuộc thảo luận riêng tư)
Idioms
-
Break in on someone's thoughts
Làm gián đoạn dòng suy nghĩ của ai đó
"Please don't break in on my thoughts; I'm trying to concentrate."
(Làm ơn đừng làm gián đoạn suy nghĩ của tôi; tôi đang cố gắng tập trung.)
-
Breaking-in period
Giai đoạn làm quen/sử dụng thử (đồ vật, công việc)
"The first month is usually the breaking-in period for any new employee."
(Tháng đầu tiên thường là giai đoạn làm quen đối với bất kỳ nhân viên mới nào.)
-
A professional break-in artist
Kẻ trộm/đạo chích chuyên nghiệp
"The police suspect that the recent burglaries were done by a professional break-in artist."
(Cảnh sát nghi ngờ những vụ trộm cắp gần đây là do một tên đạo chích chuyên nghiệp thực hiện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Break in
Động từĐột nhập vào một tòa nhà bất hợp pháp, đặc biệt là bằng vũ lực.
"Someone tried to break in while we were away."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Someone could break in if you leave the window open. |
Ai đó có thể đột nhập nếu bạn để cửa sổ mở. |
| Phủ định | They shouldn't break in; the alarm is on. |
Họ không nên đột nhập; báo động đang bật. |
| Nghi vấn | Could a burglar break in through the roof? |
Liệu một tên trộm có thể đột nhập qua mái nhà không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police used to break in houses more often in the past to find evidence. |
Cảnh sát đã từng đột nhập vào nhà thường xuyên hơn trong quá khứ để tìm bằng chứng. |
| Phủ định | They didn't use to worry so much about break-ins when they lived in the countryside. |
Họ đã không từng lo lắng nhiều về các vụ đột nhập khi họ sống ở vùng nông thôn. |
| Nghi vấn | Did you use to be scared of a break-in when you were a child? |
Bạn đã từng sợ một vụ đột nhập khi bạn còn bé phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Break in".
