(Top Banner Ad)
jinx
B2
noun B2 Siêu nhiên, Văn hóa đại chúng

jinx

UK: /dʒɪŋks/ • US: /dʒɪŋks/

Nghĩa tiếng Việt

nói trước bước không qua xui xẻo vận rủi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person or thing that brings bad luck; a curse.

Vietnamese Meaning

Người hoặc vật mang lại vận rủi; lời nguyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a jinx on this project; everything that can go wrong, does."

    "Có một lời nguyền trên dự án này; mọi thứ có thể trở nên tồi tệ đều xảy ra."

  • "Don't mention his name, you'll jinx him!"

    "Đừng nhắc đến tên anh ta, bạn sẽ mang lại xui xẻo cho anh ta đấy!"

  • "They say there's a jinx on that building."

    "Người ta nói có một lời nguyền trên tòa nhà đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jinx điều xui xẻo, vận rủi; người hoặc vật mang lại xui xẻo
Verb jinx mang lại xui xẻo cho ai/cái gì, làm cho ai/cái gì gặp vận rủi
Adjective jinxed bị nguyền rủa, gặp xui xẻo, kém may mắn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Siêu nhiên, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ἴυγξ (iynx)
Latin
iynx
English (early 20th C, dialectal/slang)
jynx
English (early 20th C, US slang)
jinx

Nguồn gốc của 'Jinx': Từ loài chim kì lạ đến vận rủi

Từ 'jinx' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'iynx', dùng để chỉ một loài chim có tên là wryneck (một loài chim gõ kiến đầu vẹo). Loài chim này có khả năng xoay đầu gần 180 độ và được cho là có liên quan đến ma thuật, đặc biệt là các nghi lễ bùa chú trong văn hóa Hy Lạp cổ đại. Người ta tin rằng tiếng kêu hay cử chỉ của loài chim này có thể dùng để yểm bùa hoặc mang lại điều xui xẻo. Dần dần, từ này du nhập vào tiếng Latin rồi tiếng Anh, từ 'jynx' (chỉ loài chim hoặc một loại bùa chú) đã phát triển thành 'jinx' như ngày nay, mang ý nghĩa là điều xui xẻo, lời nguyền hoặc hành động mang lại vận rủi.

Usage Note

Chỉ một người, vật hoặc tình huống được cho là mang lại điều xui xẻo, thường là do vô tình nói ra điều gì đó (ví dụ, nói về việc một đội thể thao sẽ thắng trước khi trận đấu kết thúc, và sau đó đội đó thua). Thường dùng trong văn hóa đại chúng và có yếu tố mê tín.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + jinx
  • break break the jinx
    (phá bỏ vận rủi, hóa giải lời nguyền)
  • put put a jinx on (someone/something)
    (mang lại vận rủi cho (ai/cái gì), yểm bùa xui xẻo cho)
  • lift lift a jinx
    (hóa giải vận rủi)
  • avoid avoid a jinx
    (tránh được vận rủi)
Adjective + jinx
  • a real a real jinx
    (một kẻ/điều thực sự xui xẻo)
  • a terrible a terrible jinx
    (một vận rủi kinh khủng)
  • the dreaded the dreaded jinx
    (vận rủi đáng sợ)
Phrases with jinx
  • be a be a jinx
    (là người/vật mang lại vận rủi)
  • have a have a jinx
    (gặp vận rủi)
  • the jinx the jinx continues
    (vận rủi tiếp diễn)

Idioms

  • Don't jinx it! / You'll jinx it!

    Đừng nói trước bước không qua! Đừng làm cho nó xui xẻo!

    "I hope we win the game tonight. – Shh! Don't jinx it!"

    (Tôi hy vọng chúng ta sẽ thắng trận tối nay. – Suỵt! Đừng nói gở!)

  • To put a jinx on someone/something

    Mang lại vận rủi cho ai đó/điều gì đó.

    "Some people believe that wearing a certain color can put a jinx on their team."

    (Một số người tin rằng mặc một màu sắc nhất định có thể mang lại vận rủi cho đội của họ.)

  • To break the jinx

    Phá bỏ/hóa giải vận rủi.

    "The team finally broke the jinx and won against their rival after five years."

    (Đội cuối cùng đã phá bỏ vận rủi và thắng đối thủ của mình sau năm năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jinx

noun
Lật mặt

Người hoặc vật mang lại vận rủi; lời nguyền.

"There's a jinx on this project; everything that can go wrong, does."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There's a jinx on this team; they always lose in the final round.
Có một lời nguyền trên đội này; họ luôn thua ở vòng cuối cùng.
Phủ định
I don't believe in jinxes; success comes from hard work.
Tôi không tin vào những điều xui xẻo; thành công đến từ sự chăm chỉ.
Nghi vấn
Is there a jinx associated with the number 13?
Có lời nguyền nào liên quan đến con số 13 không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It's a classic jinx: whenever I wear this shirt, my team loses.
Đó là một vận đen kinh điển: mỗi khi tôi mặc chiếc áo này, đội của tôi lại thua.
Phủ định
I don't believe in jinxes: superstitions are just in your head.
Tôi không tin vào vận đen: sự mê tín chỉ là do bạn tưởng tượng ra.
Nghi vấn
Did I just jinx us: by saying we were going to win?
Tôi vừa gây vận đen cho chúng ta phải không: bằng cách nói rằng chúng ta sẽ thắng?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He jinxed our winning streak by mentioning it.
Anh ấy đã gây xui xẻo cho chuỗi thắng của chúng ta khi nhắc đến nó.
Phủ định
I didn't want to jinx the deal by celebrating too early.
Tôi không muốn làm hỏng thỏa thuận bằng cách ăn mừng quá sớm.
Nghi vấn
Did she jinx the project with her pessimistic attitude?
Có phải cô ấy đã làm hỏng dự án bằng thái độ bi quan của mình không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the game starts, everyone will have jinxed our team with their negative predictions.
Trước khi trận đấu bắt đầu, mọi người sẽ trù ẻo đội của chúng ta bằng những dự đoán tiêu cực của họ.
Phủ định
I won't have jinxed the deal by mentioning it before it's finalized, will I?
Tôi sẽ không làm hỏng thỏa thuận bằng cách đề cập đến nó trước khi nó được hoàn tất, phải không?
Nghi vấn
Will you have jinxed your chances of winning by being overconfident?
Liệu bạn có tự trù ẻo cơ hội chiến thắng của mình bằng cách quá tự tin không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the playoffs start, the commentators will have been jinxing the star player for weeks with their constant praise.
Vào thời điểm vòng loại trực tiếp bắt đầu, các bình luận viên sẽ đã liên tục trù ẻo cầu thủ ngôi sao trong nhiều tuần với những lời khen ngợi liên tục của họ.
Phủ định
He won't have been jinxing his team intentionally; he's just got bad luck.
Anh ấy sẽ không cố ý trù ẻo đội của mình; anh ấy chỉ là người không may mắn thôi.
Nghi vấn
Will the opposing team have been jinxing our quarterback all game by using reverse psychology?
Liệu đội đối phương có đã trù ẻo hậu vệ của chúng ta cả trận bằng cách sử dụng tâm lý ngược không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jinx".

Lời nguyền 'nói trước bước không qua'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'jinx' thường gắn liền với niềm tin rằng việc nói quá tự tin hoặc khoe khoang về một điều tốt đẹp sắp xảy ra có thể khiến điều đó không thành hiện thực hoặc bị phá hỏng. Đây là một dạng mê tín phổ biến, khiến mọi người thường tránh nói 'Tôi chắc chắn sẽ thắng' hay 'Mọi việc sẽ suôn sẻ' trước khi sự việc thực sự xảy ra, vì sợ rằng việc đó sẽ 'jinx' (làm xui xẻo) kết quả.

'Jinx' trong thể thao

Khái niệm 'jinx' rất phổ biến trong giới thể thao, đặc biệt khi một đội bóng hoặc vận động viên liên tục gặp thất bại trước một đối thủ cụ thể, hoặc trải qua một chuỗi trận đấu không may mắn kéo dài. Người hâm mộ và các thành viên đội thường nói về 'lời nguyền' (the jinx) này và tìm cách 'phá bỏ jinx' (break the jinx) bằng cách thay đổi chiến thuật, thay đổi trang phục, hoặc thậm chí thực hiện các nghi lễ mê tín để thay đổi vận mệnh.