jinx
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person or thing that brings bad luck; a curse.
Vietnamese Meaning
Người hoặc vật mang lại vận rủi; lời nguyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There's a jinx on this project; everything that can go wrong, does."
"Có một lời nguyền trên dự án này; mọi thứ có thể trở nên tồi tệ đều xảy ra."
-
"Don't mention his name, you'll jinx him!"
"Đừng nhắc đến tên anh ta, bạn sẽ mang lại xui xẻo cho anh ta đấy!"
-
"They say there's a jinx on that building."
"Người ta nói có một lời nguyền trên tòa nhà đó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một người, vật hoặc tình huống được cho là mang lại điều xui xẻo, thường là do vô tình nói ra điều gì đó (ví dụ, nói về việc một đội thể thao sẽ thắng trước khi trận đấu kết thúc, và sau đó đội đó thua). Thường dùng trong văn hóa đại chúng và có yếu tố mê tín.
Collocations (Từ đi kèm)
-
break break the jinx (phá bỏ vận rủi, hóa giải lời nguyền)
-
put put a jinx on (someone/something) (mang lại vận rủi cho (ai/cái gì), yểm bùa xui xẻo cho)
-
lift lift a jinx (hóa giải vận rủi)
-
avoid avoid a jinx (tránh được vận rủi)
-
a real a real jinx (một kẻ/điều thực sự xui xẻo)
-
a terrible a terrible jinx (một vận rủi kinh khủng)
-
the dreaded the dreaded jinx (vận rủi đáng sợ)
-
be a be a jinx (là người/vật mang lại vận rủi)
-
have a have a jinx (gặp vận rủi)
-
the jinx the jinx continues (vận rủi tiếp diễn)
Idioms
-
Don't jinx it! / You'll jinx it!
Đừng nói trước bước không qua! Đừng làm cho nó xui xẻo!
"I hope we win the game tonight. – Shh! Don't jinx it!"
(Tôi hy vọng chúng ta sẽ thắng trận tối nay. – Suỵt! Đừng nói gở!)
-
To put a jinx on someone/something
Mang lại vận rủi cho ai đó/điều gì đó.
"Some people believe that wearing a certain color can put a jinx on their team."
(Một số người tin rằng mặc một màu sắc nhất định có thể mang lại vận rủi cho đội của họ.)
-
To break the jinx
Phá bỏ/hóa giải vận rủi.
"The team finally broke the jinx and won against their rival after five years."
(Đội cuối cùng đã phá bỏ vận rủi và thắng đối thủ của mình sau năm năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jinx
nounNgười hoặc vật mang lại vận rủi; lời nguyền.
"There's a jinx on this project; everything that can go wrong, does."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There's a jinx on this team; they always lose in the final round. |
Có một lời nguyền trên đội này; họ luôn thua ở vòng cuối cùng. |
| Phủ định | I don't believe in jinxes; success comes from hard work. |
Tôi không tin vào những điều xui xẻo; thành công đến từ sự chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Is there a jinx associated with the number 13? |
Có lời nguyền nào liên quan đến con số 13 không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | It's a classic jinx: whenever I wear this shirt, my team loses. |
Đó là một vận đen kinh điển: mỗi khi tôi mặc chiếc áo này, đội của tôi lại thua. |
| Phủ định | I don't believe in jinxes: superstitions are just in your head. |
Tôi không tin vào vận đen: sự mê tín chỉ là do bạn tưởng tượng ra. |
| Nghi vấn | Did I just jinx us: by saying we were going to win? |
Tôi vừa gây vận đen cho chúng ta phải không: bằng cách nói rằng chúng ta sẽ thắng? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He jinxed our winning streak by mentioning it. |
Anh ấy đã gây xui xẻo cho chuỗi thắng của chúng ta khi nhắc đến nó. |
| Phủ định | I didn't want to jinx the deal by celebrating too early. |
Tôi không muốn làm hỏng thỏa thuận bằng cách ăn mừng quá sớm. |
| Nghi vấn | Did she jinx the project with her pessimistic attitude? |
Có phải cô ấy đã làm hỏng dự án bằng thái độ bi quan của mình không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the game starts, everyone will have jinxed our team with their negative predictions. |
Trước khi trận đấu bắt đầu, mọi người sẽ trù ẻo đội của chúng ta bằng những dự đoán tiêu cực của họ. |
| Phủ định | I won't have jinxed the deal by mentioning it before it's finalized, will I? |
Tôi sẽ không làm hỏng thỏa thuận bằng cách đề cập đến nó trước khi nó được hoàn tất, phải không? |
| Nghi vấn | Will you have jinxed your chances of winning by being overconfident? |
Liệu bạn có tự trù ẻo cơ hội chiến thắng của mình bằng cách quá tự tin không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the playoffs start, the commentators will have been jinxing the star player for weeks with their constant praise. |
Vào thời điểm vòng loại trực tiếp bắt đầu, các bình luận viên sẽ đã liên tục trù ẻo cầu thủ ngôi sao trong nhiều tuần với những lời khen ngợi liên tục của họ. |
| Phủ định | He won't have been jinxing his team intentionally; he's just got bad luck. |
Anh ấy sẽ không cố ý trù ẻo đội của mình; anh ấy chỉ là người không may mắn thôi. |
| Nghi vấn | Will the opposing team have been jinxing our quarterback all game by using reverse psychology? |
Liệu đội đối phương có đã trù ẻo hậu vệ của chúng ta cả trận bằng cách sử dụng tâm lý ngược không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jinx".
