job title
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tên của một công việc; một thuật ngữ mô tả vị trí do một nhân viên nắm giữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"What is your job title at the company?"
"Chức danh công việc của bạn tại công ty là gì?"
-
"The job title for the head of the department is 'Director'."
"Chức danh công việc cho người đứng đầu bộ phận là 'Giám đốc'."
-
"Please include your job title in your email signature."
"Vui lòng bao gồm chức danh công việc của bạn trong chữ ký email của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Job title” thường được sử dụng để xác định vai trò và trách nhiệm của một người trong một tổ chức. Nó khác với 'job description' (mô tả công việc), cái mô tả chi tiết hơn về các nhiệm vụ và yêu cầu của công việc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
prestigious job title (chức danh công việc danh giá)
-
senior job title (chức danh công việc cấp cao)
-
official job title (chức danh công việc chính thức)
-
hold a job title (giữ một chức danh công việc)
-
earn a job title (đạt được một chức danh công việc)
-
change a job title (thay đổi chức danh công việc)
Idioms
-
wear many hats
đảm nhiệm nhiều vai trò/chức vụ khác nhau
"In a small company, you often have to wear many hats."
(Trong một công ty nhỏ, bạn thường phải đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau.)
-
rise through the ranks
thăng tiến từ những vị trí thấp hơn
"He rose through the ranks to become CEO."
(Anh ấy đã thăng tiến từ những vị trí thấp hơn để trở thành CEO.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
job title
danh từTên của một công việc; một thuật ngữ mô tả vị trí do một nhân viên nắm giữ.
"What is your job title at the company?"
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Choosing a suitable job title requires careful consideration of the role and responsibilities. |
Việc chọn một chức danh công việc phù hợp đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận về vai trò và trách nhiệm. |
| Phủ định | Not defining a clear job title can lead to confusion about roles and expectations. |
Việc không xác định một chức danh công việc rõ ràng có thể dẫn đến sự nhầm lẫn về vai trò và kỳ vọng. |
| Nghi vấn | Does suggesting a new job title require approval from the HR department? |
Việc đề xuất một chức danh công việc mới có cần sự chấp thuận từ bộ phận nhân sự không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job title".
