(Top Banner Ad)
job title
A2
danh từ A2 Kinh doanh, Nhân sự

job title

UK: /ˈdʒɒb ˌtaɪtl/ • US: /ˈdʒɑːb ˌtaɪtəl/

Nghĩa tiếng Việt

chức danh công việc tên chức vụ vị trí công tác
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The name of a job; a term that describes a position held by an employee.

Vietnamese Meaning

Tên của một công việc; một thuật ngữ mô tả vị trí do một nhân viên nắm giữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "What is your job title at the company?"

    "Chức danh công việc của bạn tại công ty là gì?"

  • "The job title for the head of the department is 'Director'."

    "Chức danh công việc cho người đứng đầu bộ phận là 'Giám đốc'."

  • "Please include your job title in your email signature."

    "Vui lòng bao gồm chức danh công việc của bạn trong chữ ký email của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc, nghề nghiệp
Verb jobbing làm công việc thời vụ
Adjective jobless thất nghiệp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
jobbe (piece of work)
English
job title

Nguồn gốc của 'job'

Từ 'job' ban đầu có nghĩa là 'một mảnh công việc', thường là một công việc nhỏ hoặc tạm thời. Sau đó, nó dần phát triển để chỉ một công việc hoặc nghề nghiệp nói chung. Việc ghép với 'title' để tạo thành 'job title' đơn giản là để chỉ chức danh công việc của một người.

Usage Note

“Job title” thường được sử dụng để xác định vai trò và trách nhiệm của một người trong một tổ chức. Nó khác với 'job description' (mô tả công việc), cái mô tả chi tiết hơn về các nhiệm vụ và yêu cầu của công việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + job title
  • prestigious job title
    (chức danh công việc danh giá)
  • senior job title
    (chức danh công việc cấp cao)
  • official job title
    (chức danh công việc chính thức)
Verb + job title
  • hold a job title
    (giữ một chức danh công việc)
  • earn a job title
    (đạt được một chức danh công việc)
  • change a job title
    (thay đổi chức danh công việc)

Idioms

  • wear many hats

    đảm nhiệm nhiều vai trò/chức vụ khác nhau

    "In a small company, you often have to wear many hats."

    (Trong một công ty nhỏ, bạn thường phải đảm nhiệm nhiều vai trò khác nhau.)

  • rise through the ranks

    thăng tiến từ những vị trí thấp hơn

    "He rose through the ranks to become CEO."

    (Anh ấy đã thăng tiến từ những vị trí thấp hơn để trở thành CEO.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

job title

danh từ
Lật mặt

Tên của một công việc; một thuật ngữ mô tả vị trí do một nhân viên nắm giữ.

"What is your job title at the company?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Choosing a suitable job title requires careful consideration of the role and responsibilities.
Việc chọn một chức danh công việc phù hợp đòi hỏi sự cân nhắc cẩn thận về vai trò và trách nhiệm.
Phủ định
Not defining a clear job title can lead to confusion about roles and expectations.
Việc không xác định một chức danh công việc rõ ràng có thể dẫn đến sự nhầm lẫn về vai trò và kỳ vọng.
Nghi vấn
Does suggesting a new job title require approval from the HR department?
Việc đề xuất một chức danh công việc mới có cần sự chấp thuận từ bộ phận nhân sự không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "job title".

Tầm quan trọng của chức danh công việc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, chức danh công việc thường được coi trọng vì nó thể hiện vị trí, trách nhiệm và kinh nghiệm của một người trong công ty hoặc tổ chức. Nó cũng có thể ảnh hưởng đến mức lương và cơ hội thăng tiến.