(Top Banner Ad)
jobber
B2
noun B2 Kinh tế, Thương mại

jobber

UK: /ˈdʒɒbər/ • US: /ˈdʒɑːbər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà bán buôn người bán sỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A wholesaler; a person or firm that buys goods from manufacturers and sells them to retailers.

Vietnamese Meaning

Một nhà bán buôn; một người hoặc công ty mua hàng hóa từ nhà sản xuất và bán chúng cho các nhà bán lẻ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The jobber supplies local grocery stores with fresh produce."

    "Nhà bán buôn cung cấp rau quả tươi cho các cửa hàng tạp hóa địa phương."

  • "Small business owners often rely on jobbers to get the products they need."

    "Các chủ doanh nghiệp nhỏ thường dựa vào các nhà bán buôn để có được những sản phẩm họ cần."

  • "The jobber offered a discount to retailers who bought in bulk."

    "Nhà bán buôn đã đưa ra chiết khấu cho các nhà bán lẻ mua số lượng lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun job công việc
Verb job làm việc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

English
jobber

Nguồn gốc của 'jobber'

Từ 'jobber' xuất hiện trong tiếng Anh để chỉ người làm công việc tạm thời hoặc người buôn bán nhỏ. Nó liên quan đến từ 'job' (công việc). Ban đầu, nó có thể ám chỉ người làm các công việc lặt vặt hoặc người trung gian trong thương mại.

Usage Note

Thuật ngữ 'jobber' thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại và kinh tế để mô tả một trung gian giữa nhà sản xuất và nhà bán lẻ. Nó nhấn mạnh vai trò của người này trong việc phân phối hàng hóa đến các cửa hàng bán lẻ. Khác với 'wholesaler' đôi khi được dùng rộng hơn, 'jobber' có thể ám chỉ một quy mô nhỏ hơn hoặc chuyên môn hóa hơn trong một lĩnh vực cụ thể.

Prepositions

to from

'to' dùng để chỉ việc bán hàng *cho* ai đó (ví dụ: selling goods *to* retailers). 'from' dùng để chỉ việc mua hàng *từ* ai đó (ví dụ: buying goods *from* manufacturers).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + jobber
  • wholesale wholesale jobber
    (người bán buôn)
Adjective + jobber
  • small-time small-time jobber
    (người làm công việc nhỏ, buôn bán nhỏ)

Idioms

  • He's just a jobber.

    Anh ta chỉ là một người làm việc vặt.

    "Don't expect too much from him; he's just a jobber."

    (Đừng mong đợi quá nhiều từ anh ta; anh ta chỉ là một người làm việc vặt thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jobber

noun
Lật mặt

Một nhà bán buôn; một người hoặc công ty mua hàng hóa từ nhà sản xuất và bán chúng cho các nhà bán lẻ.

"The jobber supplies local grocery stores with fresh produce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jobber".

Vai trò của người trung gian

Trong nhiều nền kinh tế, 'jobber' (người trung gian, người buôn bán nhỏ) đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối nhà sản xuất với người tiêu dùng, đặc biệt là trong các thị trường địa phương và phân phối nhỏ lẻ.