(Top Banner Ad)
jolly
B1
adjective B1 Tính cách, Cảm xúc

jolly

UK: /ˈdʒɒli/ • US: /ˈdʒɑːli/

Nghĩa tiếng Việt

vui vẻ hồ hởi vui tươi tươi vui
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

happy and cheerful

Vietnamese Meaning

vui vẻ, vui tươi, hồ hởi

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a jolly fellow."

    "Anh ấy là một người vui vẻ, hồ hởi."

  • "The children were jolly and excited about the trip."

    "Bọn trẻ vui vẻ và hào hứng về chuyến đi."

  • "We had a jolly good time at the party."

    "Chúng tôi đã có một khoảng thời gian rất vui vẻ tại bữa tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective jolly vui vẻ, hân hoan, yêu đời
Adverb jollily một cách vui vẻ, hân hoan
Noun jolliness sự vui vẻ, sự hân hoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
jolif
English
jolly

Nguồn gốc từ 'Jolif'

Từ 'jolly' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'jolif', có nghĩa là 'vui vẻ, hân hoan'. Nó du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 14 và vẫn giữ nguyên ý nghĩa tích cực của nó. Thật thú vị là từ này đã tồn tại hàng trăm năm và vẫn được sử dụng rộng rãi để diễn tả niềm vui!

Usage Note

Từ 'jolly' thường được dùng để miêu tả một trạng thái vui vẻ, lạc quan, và thân thiện. Nó mang sắc thái tích cực và thường được sử dụng trong văn phong thân mật hoặc để mô tả những người có tính cách vui vẻ tự nhiên. Khác với 'happy' mang nghĩa chung chung, 'jolly' nhấn mạnh sự phấn khởi và hân hoan thấy rõ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jolly
  • very very jolly
    (rất vui vẻ)
  • right a right jolly fellow
    (một người bạn vui vẻ/hòa đồng)
Verb + jolly
  • be be jolly
    (vui vẻ lên)
  • make make someone jolly
    (làm cho ai đó vui vẻ)

Idioms

  • jolly along

    khuyến khích, động viên (ai đó) một cách vui vẻ, thường là để họ làm điều gì đó họ không muốn

    "He tried to jolly her along, but she refused to sing."

    (Anh ấy cố gắng động viên cô ấy, nhưng cô ấy không chịu hát.)

  • jolly good

    rất tốt, tuyệt vời (thường dùng ở Anh)

    ""Did you enjoy the film?" "Jolly good, thanks.""

    ("Bạn có thích bộ phim không?" "Tuyệt vời, cảm ơn.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jolly

adjective
Lật mặt

vui vẻ, vui tươi, hồ hởi

"He's a jolly fellow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he was feeling jolly, he offered to pay for everyone's coffee.
Bởi vì anh ấy cảm thấy vui vẻ, anh ấy đã đề nghị trả tiền cà phê cho mọi người.
Phủ định
Although the situation was difficult, they weren't feeling jolly, which made it harder to find a solution.
Mặc dù tình hình khó khăn, họ không cảm thấy vui vẻ, điều đó khiến việc tìm ra giải pháp trở nên khó khăn hơn.
Nghi vấn
If everyone feels jolly, will the party be more fun?
Nếu mọi người cảm thấy vui vẻ, bữa tiệc sẽ vui hơn chứ?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children were jolly: they laughed and sang songs all day.
Bọn trẻ rất vui vẻ: chúng cười và hát cả ngày.
Phủ định
He wasn't jolly at all: he sat alone, looking miserable.
Anh ấy hoàn toàn không vui vẻ: anh ấy ngồi một mình, trông rất khổ sở.
Nghi vấn
Was he always so jolly: a ray of sunshine in our lives?
Anh ấy có phải lúc nào cũng vui vẻ như vậy không: một tia nắng trong cuộc sống của chúng ta?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Santa Claus is a jolly man.
Ông già Noel là một người đàn ông vui vẻ.
Phủ định
The grumpy cat wasn't jolly at all.
Con mèo gắt gỏng hoàn toàn không vui vẻ.
Nghi vấn
Is he always this jolly?
Anh ấy có phải lúc nào cũng vui vẻ như vậy không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Santa Claus is always jolly during Christmas.
Ông già Noel luôn vui vẻ trong dịp Giáng sinh.
Phủ định
He wasn't feeling very jolly after the long day of work.
Anh ấy không cảm thấy vui vẻ lắm sau một ngày làm việc dài.
Nghi vấn
Is she always so jolly, even when things go wrong?
Cô ấy có luôn vui vẻ như vậy không, ngay cả khi mọi thứ diễn ra không suôn sẻ?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a jolly fellow.
Anh ấy là một người vui vẻ.
Phủ định
Isn't he jolly?
Anh ấy không vui vẻ sao?
Nghi vấn
Is she jolly at the party?
Cô ấy có vui vẻ ở bữa tiệc không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boys' jolly laughter filled the room with warmth.
Tiếng cười vui vẻ của những cậu bé lấp đầy căn phòng với sự ấm áp.
Phủ định
The students' lack of jolly spirit disappointed the teacher.
Việc các học sinh thiếu tinh thần vui vẻ đã làm giáo viên thất vọng.
Nghi vấn
Is Mr. Jones's jolly attitude contagious?
Thái độ vui vẻ của ông Jones có dễ lây lan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jolly".

Ông già Noel (Santa Claus)

Hình ảnh ông già Noel thường gắn liền với sự vui vẻ và lòng tốt. Ông được miêu tả là một người đàn ông mập mạp, jolly (vui vẻ), luôn mang quà đến cho trẻ em vào dịp Giáng sinh. Điều này cho thấy 'jolly' còn mang ý nghĩa của sự hào phóng và tinh thần lễ hội.