jolly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
happy and cheerful
Vietnamese Meaning
vui vẻ, vui tươi, hồ hởi
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's a jolly fellow."
"Anh ấy là một người vui vẻ, hồ hởi."
-
"The children were jolly and excited about the trip."
"Bọn trẻ vui vẻ và hào hứng về chuyến đi."
-
"We had a jolly good time at the party."
"Chúng tôi đã có một khoảng thời gian rất vui vẻ tại bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | jolly | vui vẻ, hân hoan, yêu đời |
| Adverb | jollily | một cách vui vẻ, hân hoan |
| Noun | jolliness | sự vui vẻ, sự hân hoan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'jolly' thường được dùng để miêu tả một trạng thái vui vẻ, lạc quan, và thân thiện. Nó mang sắc thái tích cực và thường được sử dụng trong văn phong thân mật hoặc để mô tả những người có tính cách vui vẻ tự nhiên. Khác với 'happy' mang nghĩa chung chung, 'jolly' nhấn mạnh sự phấn khởi và hân hoan thấy rõ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
very very jolly (rất vui vẻ)
-
right a right jolly fellow (một người bạn vui vẻ/hòa đồng)
-
be be jolly (vui vẻ lên)
-
make make someone jolly (làm cho ai đó vui vẻ)
Idioms
-
jolly along
khuyến khích, động viên (ai đó) một cách vui vẻ, thường là để họ làm điều gì đó họ không muốn
"He tried to jolly her along, but she refused to sing."
(Anh ấy cố gắng động viên cô ấy, nhưng cô ấy không chịu hát.)
-
jolly good
rất tốt, tuyệt vời (thường dùng ở Anh)
""Did you enjoy the film?" "Jolly good, thanks.""
("Bạn có thích bộ phim không?" "Tuyệt vời, cảm ơn.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jolly
adjectivevui vẻ, vui tươi, hồ hởi
"He's a jolly fellow."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he was feeling jolly, he offered to pay for everyone's coffee. |
Bởi vì anh ấy cảm thấy vui vẻ, anh ấy đã đề nghị trả tiền cà phê cho mọi người. |
| Phủ định | Although the situation was difficult, they weren't feeling jolly, which made it harder to find a solution. |
Mặc dù tình hình khó khăn, họ không cảm thấy vui vẻ, điều đó khiến việc tìm ra giải pháp trở nên khó khăn hơn. |
| Nghi vấn | If everyone feels jolly, will the party be more fun? |
Nếu mọi người cảm thấy vui vẻ, bữa tiệc sẽ vui hơn chứ? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children were jolly: they laughed and sang songs all day. |
Bọn trẻ rất vui vẻ: chúng cười và hát cả ngày. |
| Phủ định | He wasn't jolly at all: he sat alone, looking miserable. |
Anh ấy hoàn toàn không vui vẻ: anh ấy ngồi một mình, trông rất khổ sở. |
| Nghi vấn | Was he always so jolly: a ray of sunshine in our lives? |
Anh ấy có phải lúc nào cũng vui vẻ như vậy không: một tia nắng trong cuộc sống của chúng ta? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Santa Claus is a jolly man. |
Ông già Noel là một người đàn ông vui vẻ. |
| Phủ định | The grumpy cat wasn't jolly at all. |
Con mèo gắt gỏng hoàn toàn không vui vẻ. |
| Nghi vấn | Is he always this jolly? |
Anh ấy có phải lúc nào cũng vui vẻ như vậy không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Santa Claus is always jolly during Christmas. |
Ông già Noel luôn vui vẻ trong dịp Giáng sinh. |
| Phủ định | He wasn't feeling very jolly after the long day of work. |
Anh ấy không cảm thấy vui vẻ lắm sau một ngày làm việc dài. |
| Nghi vấn | Is she always so jolly, even when things go wrong? |
Cô ấy có luôn vui vẻ như vậy không, ngay cả khi mọi thứ diễn ra không suôn sẻ? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is a jolly fellow. |
Anh ấy là một người vui vẻ. |
| Phủ định | Isn't he jolly? |
Anh ấy không vui vẻ sao? |
| Nghi vấn | Is she jolly at the party? |
Cô ấy có vui vẻ ở bữa tiệc không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The boys' jolly laughter filled the room with warmth. |
Tiếng cười vui vẻ của những cậu bé lấp đầy căn phòng với sự ấm áp. |
| Phủ định | The students' lack of jolly spirit disappointed the teacher. |
Việc các học sinh thiếu tinh thần vui vẻ đã làm giáo viên thất vọng. |
| Nghi vấn | Is Mr. Jones's jolly attitude contagious? |
Thái độ vui vẻ của ông Jones có dễ lây lan không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jolly".
