(Top Banner Ad)
newsperson
C1
danh từ C1 Báo chí, Truyền thông

newsperson

UK: /ˈnjuːzˌpɜːsn/ • US: /ˈnuːzˌpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người đưa tin phóng viên nhà báo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who reports news, especially for a newspaper, magazine, or broadcasting organization.

Vietnamese Meaning

Một người đưa tin, đặc biệt là cho một tờ báo, tạp chí hoặc tổ chức phát thanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The newsperson interviewed the mayor about the new city project."

    "Người đưa tin đã phỏng vấn thị trưởng về dự án mới của thành phố."

  • "The newsperson asked tough questions during the press briefing."

    "Người đưa tin đã đặt những câu hỏi hóc búa trong cuộc họp báo."

  • "Several newspersons were present at the scene of the accident."

    "Một vài người đưa tin đã có mặt tại hiện trường vụ tai nạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun news tin tức, bản tin
Noun reporter phóng viên, người đưa tin
Noun journalist nhà báo
Noun journalism nghề báo, báo chí
Noun newsroom phòng tin tức, tòa soạn
Noun newspaper báo, tờ báo
Adjective newsworthy đáng đưa tin, có giá trị tin tức
Noun newsman nam nhà báo (thuật ngữ cũ, có giới tính)
Noun newswoman nữ nhà báo (thuật ngữ cũ, có giới tính)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*newos-
Proto-Germanic
*niwjaz
Old English
niwe
Middle English
newes
Modern English (Component 1)
news
Latin
persōna
Old French
persone
Middle English
persone
Modern English (Component 2)
person
Modern English (Compound)
newsperson

Nguồn gốc của 'newsperson'

Từ 'newsperson' là một từ ghép tương đối hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ hai thành phần chính: 'news' (tin tức) và 'person' (người). 'News' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'niwe' (mới), sau đó phát triển thành 'newes' trong tiếng Anh Trung cổ để chỉ 'những điều mới lạ' hoặc 'tin tức'. Còn 'person' có gốc từ tiếng Latin 'persona' (ban đầu là mặt nạ của diễn viên, sau này chỉ nhân vật, cá nhân). 'Newsperson' ra đời nhằm mục đích thay thế các thuật ngữ có giới tính như 'newsman' (nam nhà báo) hoặc 'newswoman' (nữ nhà báo), thể hiện sự trung lập về giới tính và tính toàn diện trong nghề báo.

Usage Note

Từ 'newsperson' là một từ trung lập về giới tính, thay thế cho các từ cũ hơn như 'newsman' hoặc 'newswoman'. Nó được sử dụng để chỉ bất kỳ ai làm việc trong lĩnh vực báo chí và có nhiệm vụ thu thập và báo cáo tin tức. 'Newsperson' nhấn mạnh vào vai trò và chức năng của người đó hơn là giới tính của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + newsperson
  • experienced an experienced newsperson
    (một nhà báo giàu kinh nghiệm)
  • seasoned a seasoned newsperson
    (một nhà báo dày dặn kinh nghiệm)
  • intrepid an intrepid newsperson
    (một nhà báo dũng cảm, không quản ngại hiểm nguy)
  • investigative an investigative newsperson
    (một nhà báo điều tra)
Verb + newsperson
  • interview interview a newsperson
    (phỏng vấn một nhà báo)
  • consult consult a newsperson
    (tham khảo ý kiến một nhà báo)
  • train as train as a newsperson
    (đào tạo để trở thành nhà báo)
Newsperson + Verb
  • reports A newsperson reports from the scene.
    (Một nhà báo đưa tin từ hiện trường.)
  • investigates The newsperson investigates the claims.
    (Nhà báo điều tra các cáo buộc.)
  • covers A newsperson covers political events.
    (Một nhà báo đưa tin về các sự kiện chính trị.)

Idioms

  • A newsperson's nose for news

    Khứu giác nhạy bén của nhà báo với tin tức (khả năng phát hiện và đánh giá tin tức quan trọng một cách tự nhiên)

    "She has a true newsperson's nose for news, always knowing where the next big story is."

    (Cô ấy có khứu giác nhạy bén với tin tức của một nhà báo thực thụ, luôn biết câu chuyện lớn tiếp theo ở đâu.)

  • The life of a newsperson

    Cuộc sống của một nhà báo (thường ám chỉ một cuộc sống bận rộn, đầy thử thách, đòi hỏi sự cống hiến cao)

    "The demanding schedule is just part of the life of a newsperson."

    (Lịch trình làm việc khắc nghiệt chỉ là một phần của cuộc sống một nhà báo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newsperson

danh từ
Lật mặt

Một người đưa tin, đặc biệt là cho một tờ báo, tạp chí hoặc tổ chức phát thanh.

"The newsperson interviewed the mayor about the new city project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newsperson reported the story accurately.
Người làm báo đã đưa tin một cách chính xác.
Phủ định
That newsperson didn't reveal their sources.
Người làm báo đó đã không tiết lộ nguồn tin của họ.
Nghi vấn
Did the newsperson confirm the allegations before publishing?
Người làm báo có xác nhận những cáo buộc trước khi công bố không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The newsperson will be reporting live from the scene tomorrow.
Phóng viên sẽ tường thuật trực tiếp từ hiện trường vào ngày mai.
Phủ định
The newsperson won't be investigating the case at this time.
Phóng viên sẽ không điều tra vụ án vào thời điểm này.
Nghi vấn
Will the newsperson be interviewing the president next week?
Liệu phóng viên có phỏng vấn tổng thống vào tuần tới không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I were a newsperson so I could report on important events.
Tôi ước tôi là một phóng viên để có thể đưa tin về những sự kiện quan trọng.
Phủ định
If only he weren't a newsperson; he's always bothering people for information.
Ước gì anh ta không phải là một phóng viên; anh ta luôn làm phiền mọi người để lấy thông tin.
Nghi vấn
If only she could be a newsperson, would she travel the world?
Nếu cô ấy có thể trở thành một phóng viên, liệu cô ấy có đi du lịch vòng quanh thế giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newsperson".

Vai trò của báo chí trong xã hội dân chủ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'newsperson' (người làm báo) đại diện cho 'Fourth Estate' (Quyền lực thứ tư), nhấn mạnh vai trò quan trọng của báo chí trong việc giám sát chính phủ, cung cấp thông tin cho công chúng và bảo vệ các giá trị dân chủ. Họ có trách nhiệm duy trì tính khách quan, kiểm tra sự thật và đưa tin trung thực, góp phần vào sự minh bạch và công bằng xã hội.

Sự trung lập về giới tính trong nghề nghiệp

Việc sử dụng thuật ngữ 'newsperson' thay vì các từ có giới tính như 'newsman' hay 'newswoman' phản ánh một xu hướng văn hóa hiện đại nhằm loại bỏ các định kiến giới tính trong các chức danh nghề nghiệp. Điều này thể hiện sự công nhận rằng bất kỳ ai, không phân biệt giới tính, đều có thể làm công việc này và thúc đẩy một môi trường làm việc bình đẳng, hòa nhập hơn.