juggernaut
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A huge, powerful, and overwhelming force or institution.
Vietnamese Meaning
Một thế lực, tổ chức khổng lồ, mạnh mẽ và áp đảo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company has become a juggernaut in the industry, crushing all competition."
"Công ty đã trở thành một thế lực không thể ngăn cản trong ngành, nghiền nát mọi đối thủ."
-
"The new law is a juggernaut of regulation, threatening to stifle small businesses."
"Luật mới là một cỗ máy quy định khổng lồ, đe dọa bóp nghẹt các doanh nghiệp nhỏ."
-
"The internet has become a juggernaut, transforming the way we communicate and access information."
"Internet đã trở thành một thế lực không thể ngăn cản, thay đổi cách chúng ta giao tiếp và tiếp cận thông tin."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | juggernaut | Cỗ xe/lực lượng không thể ngăn cản; thế lực hủy diệt; sức mạnh áp đảo. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'juggernaut' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ một thế lực không thể ngăn cản và có thể gây ra sự hủy diệt hoặc tàn phá. Nó thường được dùng để chỉ các tập đoàn lớn, các phong trào chính trị mạnh mẽ hoặc bất kỳ thế lực nào có sức ảnh hưởng to lớn và khó kiểm soát. Sự khác biệt với 'force' là 'juggernaut' nhấn mạnh vào sự hung bạo, tàn phá và không thể ngăn cản.
Prepositions
Dùng 'of' để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của juggernaut: 'a juggernaut of bureaucracy' (một cỗ máy quan liêu khổng lồ)
Collocations (Từ đi kèm)
-
unstoppable an unstoppable juggernaut (một thế lực không thể ngăn cản)
-
economic an economic juggernaut (một cường quốc kinh tế)
-
corporate a corporate juggernaut (một tập đoàn hùng mạnh/đáng gờm)
-
political a political juggernaut (một thế lực chính trị lớn mạnh)
-
become to become a juggernaut (trở thành một thế lực không thể ngăn cản)
-
face to face a juggernaut (đối mặt với một thế lực hùng mạnh/áp đảo)
-
halt to halt the juggernaut (ngăn chặn/cản bước thế lực không thể ngăn cản)
Idioms
-
an unstoppable juggernaut
Một thế lực hoặc sự vật có sức mạnh cực lớn, không thể bị dừng lại hoặc ngăn cản.
"The company has become an unstoppable juggernaut in the tech industry."
(Công ty đã trở thành một thế lực không thể ngăn cản trong ngành công nghệ.)
-
the juggernaut of progress/change
Sự tiến bộ/thay đổi mạnh mẽ, không thể đảo ngược hoặc dừng lại.
"We cannot halt the juggernaut of technological progress."
(Chúng ta không thể ngăn cản bước tiến mạnh mẽ của công nghệ.)
-
to be caught under the juggernaut
Bị mắc kẹt hoặc bị nghiền nát bởi một thế lực mạnh mẽ, không thể chống cự.
"Small businesses often get caught under the juggernaut of large corporations."
(Các doanh nghiệp nhỏ thường bị cuốn theo hoặc bị chèn ép bởi các tập đoàn lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
juggernaut
nounMột thế lực, tổ chức khổng lồ, mạnh mẽ và áp đảo.
"The company has become a juggernaut in the industry, crushing all competition."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company continued its relentless expansion, becoming a juggernaut that dominated the market after it acquired its main competitor. |
Công ty tiếp tục mở rộng không ngừng, trở thành một thế lực khổng lồ thống trị thị trường sau khi mua lại đối thủ cạnh tranh chính. |
| Phủ định | Even though we tried to compete, our small startup never stood a chance against the juggernaut that had been building its power for decades. |
Mặc dù chúng tôi đã cố gắng cạnh tranh, công ty khởi nghiệp nhỏ của chúng tôi không bao giờ có cơ hội chống lại thế lực khổng lồ đã xây dựng sức mạnh của mình trong nhiều thập kỷ. |
| Nghi vấn | Since the tech giant became a juggernaut, is there any way for smaller companies to innovate and compete effectively? |
Kể từ khi gã khổng lồ công nghệ trở thành một thế lực khổng lồ, liệu có cách nào để các công ty nhỏ hơn đổi mới và cạnh tranh hiệu quả không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the company became a juggernaut in the industry was not surprising, given their innovative technology. |
Việc công ty trở thành một thế lực lớn trong ngành không có gì đáng ngạc nhiên, nhờ công nghệ tiên tiến của họ. |
| Phủ định | Whether the new policy will become a juggernaut, crushing smaller businesses, is not yet clear. |
Liệu chính sách mới có trở thành một thế lực lớn, đè bẹp các doanh nghiệp nhỏ hơn hay không, vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why the protest movement turned into a juggernaut of public opinion remains a topic of debate. |
Tại sao phong trào biểu tình biến thành một làn sóng dư luận mạnh mẽ vẫn là một chủ đề tranh luận. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company became a juggernaut in the industry. |
Công ty đã trở thành một thế lực lớn trong ngành. |
| Phủ định | The small business was no match for the corporate juggernaut. |
Doanh nghiệp nhỏ không thể sánh được với tập đoàn khổng lồ. |
| Nghi vấn | Is the new technology a juggernaut that will disrupt the market? |
Liệu công nghệ mới có phải là một thế lực lớn có thể làm gián đoạn thị trường? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company hadn't ignored the market trends, they wouldn't be facing the juggernaut of competition now. |
Nếu công ty không phớt lờ các xu hướng thị trường, họ sẽ không phải đối mặt với sức mạnh cạnh tranh khủng khiếp như hiện nay. |
| Phủ định | If we weren't facing a juggernaut of debt, we could invest in new technologies. |
Nếu chúng ta không phải đối mặt với một khoản nợ khổng lồ, chúng ta có thể đầu tư vào công nghệ mới. |
| Nghi vấn | Wouldn't the project be more successful if it weren't facing the juggernaut of bureaucracy? |
Liệu dự án có thành công hơn không nếu nó không phải đối mặt với bộ máy quan liêu cồng kềnh? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If a political movement becomes a juggernaut, it often crushes all opposition. |
Nếu một phong trào chính trị trở thành một thế lực không thể ngăn cản, nó thường nghiền nát mọi sự phản đối. |
| Phủ định | If a company acts like a juggernaut, they don't usually consider the impact on smaller businesses. |
Nếu một công ty hành động như một thế lực không thể ngăn cản, họ thường không xem xét tác động đến các doanh nghiệp nhỏ hơn. |
| Nghi vấn | If a new technology acts like a juggernaut, does it always displace older technologies? |
Nếu một công nghệ mới hoạt động như một thế lực không thể ngăn cản, nó có luôn thay thế các công nghệ cũ hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juggernaut".
