overwhelming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rất lớn, mạnh mẽ hoặc quá nhiều đến mức bạn cảm thấy không thể đối phó được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The support we've received has been overwhelming."
"Sự ủng hộ mà chúng tôi nhận được thật là quá lớn."
-
"The sheer amount of paperwork was overwhelming."
"Khối lượng giấy tờ quá lớn thật là choáng ngợp."
-
"I felt overwhelmed by the responsibility."
"Tôi cảm thấy bị áp đảo bởi trách nhiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overwhelm | áp đảo, làm choáng ngợp, làm choáng váng |
| Adjective | overwhelming | áp đảo, tràn ngập, quá lớn, choáng ngợp |
| Adjective | overwhelmed | bị áp đảo, bị choáng ngợp, bị lấn át |
| Adverb | overwhelmingly | một cách áp đảo, tràn ngập, hết sức |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'overwhelming' thường được dùng để miêu tả cảm xúc, vấn đề, hoặc số lượng lớn gây choáng ngợp, áp đảo, khiến người ta cảm thấy bất lực. Khác với 'large' (lớn) chỉ kích thước, 'overwhelming' nhấn mạnh đến tác động tâm lý và khả năng kiểm soát.
Prepositions
'overwhelmed by': Diễn tả bị áp đảo bởi một điều gì đó (cảm xúc, tình huống...). 'overwhelmed with': Diễn tả tràn ngập một điều gì đó (cảm xúc, thường tích cực).
Collocations (Từ đi kèm)
-
majority overwhelming majority (đa số áp đảo)
-
support overwhelming support (sự ủng hộ mạnh mẽ/áp đảo)
-
feeling an overwhelming feeling (một cảm giác choáng ngợp)
-
success overwhelming success (thành công vang dội/áp đảo)
-
evidence overwhelming evidence (bằng chứng rõ ràng/áp đảo)
-
desire an overwhelming desire (một mong muốn mãnh liệt)
-
task an overwhelming task (một nhiệm vụ quá sức/khó khăn)
-
be be overwhelming (rất lớn, khó đối phó, choáng ngợp)
-
find find something overwhelming (thấy cái gì đó quá sức/áp đảo)
-
seem seem overwhelming (có vẻ quá sức/áp đảo)
Idioms
-
an overwhelming sense of relief/dread/joy
một cảm giác nhẹ nhõm/kinh hãi/vui sướng tột độ/choáng ngợp
"She felt an overwhelming sense of relief when the exam was finally over."
(Cô ấy cảm thấy một cảm giác nhẹ nhõm tột độ khi kỳ thi cuối cùng cũng kết thúc.)
-
the overwhelming majority
phần lớn/đa số áp đảo
"The overwhelming majority of students passed the test."
(Phần lớn/Đa số áp đảo học sinh đã vượt qua bài kiểm tra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overwhelming
Tính từRất lớn, mạnh mẽ hoặc quá nhiều đến mức bạn cảm thấy không thể đối phó được.
"The support we've received has been overwhelming."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overwhelming".
