juggling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of throwing and catching several objects in the air at the same time.
Vietnamese Meaning
Việc tung hứng, hoạt động ném và bắt nhiều đồ vật lên không trung cùng một lúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Juggling is a popular circus skill."
"Tung hứng là một kỹ năng xiếc phổ biến."
-
"He was juggling three balls at once."
"Anh ấy đang tung hứng ba quả bóng cùng một lúc."
-
"Many working mothers are juggling their careers and their families."
"Nhiều bà mẹ đi làm đang cố gắng cân bằng giữa sự nghiệp và gia đình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | juggle | tung hứng, xoay xở |
| Noun | juggler | người tung hứng, người xoay xở |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ hành động tung hứng các vật như bóng, dao, gậy. Ngoài ra, còn mang nghĩa bóng là sự cố gắng cân bằng nhiều công việc, trách nhiệm cùng một lúc, thường là một cách khó khăn.
Prepositions
Đi với 'with' để chỉ những đồ vật được tung hứng: juggling with balls, juggling with responsibilities.
Collocations (Từ đi kèm)
-
difficult difficult juggling act (màn xoay xở khó khăn)
-
complex complex juggling routine (màn tung hứng phức tạp)
-
watch watch someone juggling (xem ai đó tung hứng)
-
practice practice juggling (tập tung hứng)
Idioms
-
juggling act
hành động xoay xở, tình huống phải giải quyết nhiều việc cùng lúc
"Balancing work and family life is a constant juggling act."
(Cân bằng công việc và cuộc sống gia đình là một hành động xoay xở liên tục.)
-
juggling many balls
cùng lúc giải quyết nhiều việc, xoay xở nhiều nhiệm vụ
"She's juggling many balls right now, so she's very busy."
(Cô ấy đang cùng lúc giải quyết nhiều việc nên rất bận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
juggling
Danh từViệc tung hứng, hoạt động ném và bắt nhiều đồ vật lên không trung cùng một lúc.
"Juggling is a popular circus skill."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Juggling is a popular form of entertainment at festivals. |
Tung hứng là một hình thức giải trí phổ biến tại các lễ hội. |
| Phủ định | Juggling isn't always easy; it requires a lot of practice. |
Tung hứng không phải lúc nào cũng dễ dàng; nó đòi hỏi rất nhiều luyện tập. |
| Nghi vấn | Is juggling a good way to improve hand-eye coordination? |
Tung hứng có phải là một cách tốt để cải thiện sự phối hợp giữa tay và mắt không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He can juggle five balls at once. |
Anh ấy có thể tung hứng năm quả bóng cùng một lúc. |
| Phủ định | They do not juggle during their performance. |
Họ không tung hứng trong suốt buổi biểu diễn của họ. |
| Nghi vấn | Can she juggle with flaming torches? |
Cô ấy có thể tung hứng với đuốc đang cháy không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to juggle three balls at the party. |
Cô ấy sẽ tung hứng ba quả bóng tại bữa tiệc. |
| Phủ định | They are not going to start juggling until they practice more. |
Họ sẽ không bắt đầu tung hứng cho đến khi họ luyện tập nhiều hơn. |
| Nghi vấn | Is he going to be juggling knives on stage? |
Anh ấy sẽ tung hứng dao trên sân khấu phải không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was juggling three balls when I saw him. |
Anh ấy đang tung hứng ba quả bóng khi tôi nhìn thấy anh ấy. |
| Phủ định | They weren't juggling knives at the circus yesterday. |
Họ đã không tung hứng dao tại rạp xiếc ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Were you juggling with fire while we were camping? |
Bạn có đang tung hứng với lửa khi chúng tôi đang cắm trại không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had juggled flaming torches before joining the circus. |
Cô ấy đã tung hứng những ngọn đuốc rực lửa trước khi gia nhập rạp xiếc. |
| Phủ định | They had not juggled with sharp knives until the safety instructor arrived. |
Họ đã không tung hứng dao sắc cho đến khi người hướng dẫn an toàn đến. |
| Nghi vấn | Had he juggled more than five balls at once before the competition? |
Anh ấy đã từng tung hứng nhiều hơn năm quả bóng cùng một lúc trước cuộc thi chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "juggling".
