(Top Banner Ad)
tossing
B1
Động từ (ở dạng V-ing) B1 Tổng quát

tossing

UK: /ˈtɒsɪŋ/ • US: /ˈtɔːsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ném tung trộn (salad) trằn trọc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Throwing something lightly or carelessly; moving restlessly.

Vietnamese Meaning

Ném cái gì đó một cách nhẹ nhàng hoặc bất cẩn; chuyển động một cách bồn chồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was tossing a ball up and down in the park."

    "Cô ấy đang tung một quả bóng lên xuống trong công viên."

  • "He kept tossing and turning in his sleep."

    "Anh ấy cứ trằn trọc trong giấc ngủ."

  • "The sailors were tossing ropes onto the dock."

    "Các thủy thủ đang ném dây thừng lên bến tàu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb toss ném, tung, quăng (bằng tay)
Noun toss sự ném, sự tung, cái quăng
Adjective tossable có thể ném được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tūtan
Old English
tossian
Middle English
tossen

Nguồn gốc của 'Tossing'

Từ 'tossing' bắt nguồn từ động từ 'tossian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'ném mạnh' hoặc 'quăng'. Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ hành động ném một vật gì đó lên cao hoặc ra xa một cách nhanh chóng. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng để bao gồm cả việc đảo trộn nhẹ nhàng.

Usage Note

''Tossing'' thường được dùng để chỉ hành động ném một vật gì đó với lực nhẹ, không có mục đích cụ thể hoặc cẩn thận. Ngoài ra, nó còn được dùng để miêu tả sự chuyển động không yên, thường là do lo lắng hoặc khó chịu. So với ''throwing'', ''tossing'' mang tính chất nhẹ nhàng và ít mục đích hơn. So với 'flinging', tossing nhẹ nhàng và cẩn thận hơn.

Prepositions

around about up

''Tossing around/about'': ném lung tung, không mục đích. ''Tossing up'': tung lên (ví dụ, tung đồng xu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tossing
  • light light tossing
    (tung nhẹ, quăng nhẹ)
  • gentle gentle tossing
    (đảo nhẹ, xóc nhẹ)
Verb + tossing
  • enjoy enjoy tossing
    (thích thú việc tung (đồ vật))
  • continue continue tossing
    (tiếp tục tung, tiếp tục ném)
Tossing + Noun
  • tossing tossing salad
    (trộn salad)
  • tossing tossing pennies
    (tung đồng xu (để quyết định điều gì đó))

Idioms

  • tossing and turning

    trằn trọc (khó ngủ)

    "I was tossing and turning all night."

    (Tôi đã trằn trọc cả đêm.)

  • be in the tossing zone

    cảm thấy khó chịu, bực bội

    "If I don't get my coffee in the morning, I'm in the tossing zone."

    (Nếu tôi không có cà phê vào buổi sáng, tôi sẽ cảm thấy rất khó chịu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tossing

Động từ (ở dạng V-ing)
Lật mặt

Ném cái gì đó một cách nhẹ nhàng hoặc bất cẩn; chuyển động một cách bồn chồn.

"She was tossing a ball up and down in the park."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is tossing the salad.
Cô ấy đang trộn salad.
Phủ định
They are not tossing the ball to each other.
Họ không ném bóng cho nhau.
Nghi vấn
Is he tossing and turning in his sleep?
Anh ấy có đang trằn trọc trong giấc ngủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tossing".

Tossing coins for decisions

Ở nhiều nước phương Tây, việc tung đồng xu được dùng để đưa ra quyết định khi có hai lựa chọn ngang nhau. Mặt ngửa hoặc mặt sấp được gán cho mỗi lựa chọn, và kết quả của việc tung đồng xu sẽ quyết định lựa chọn nào được thực hiện. Đây là một cách ngẫu nhiên và công bằng để giải quyết tranh chấp hoặc lựa chọn.