tossing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Throwing something lightly or carelessly; moving restlessly.
Vietnamese Meaning
Ném cái gì đó một cách nhẹ nhàng hoặc bất cẩn; chuyển động một cách bồn chồn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was tossing a ball up and down in the park."
"Cô ấy đang tung một quả bóng lên xuống trong công viên."
-
"He kept tossing and turning in his sleep."
"Anh ấy cứ trằn trọc trong giấc ngủ."
-
"The sailors were tossing ropes onto the dock."
"Các thủy thủ đang ném dây thừng lên bến tàu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
''Tossing'' thường được dùng để chỉ hành động ném một vật gì đó với lực nhẹ, không có mục đích cụ thể hoặc cẩn thận. Ngoài ra, nó còn được dùng để miêu tả sự chuyển động không yên, thường là do lo lắng hoặc khó chịu. So với ''throwing'', ''tossing'' mang tính chất nhẹ nhàng và ít mục đích hơn. So với 'flinging', tossing nhẹ nhàng và cẩn thận hơn.
Prepositions
''Tossing around/about'': ném lung tung, không mục đích. ''Tossing up'': tung lên (ví dụ, tung đồng xu).
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light tossing (tung nhẹ, quăng nhẹ)
-
gentle gentle tossing (đảo nhẹ, xóc nhẹ)
-
enjoy enjoy tossing (thích thú việc tung (đồ vật))
-
continue continue tossing (tiếp tục tung, tiếp tục ném)
-
tossing tossing salad (trộn salad)
-
tossing tossing pennies (tung đồng xu (để quyết định điều gì đó))
Idioms
-
tossing and turning
trằn trọc (khó ngủ)
"I was tossing and turning all night."
(Tôi đã trằn trọc cả đêm.)
-
be in the tossing zone
cảm thấy khó chịu, bực bội
"If I don't get my coffee in the morning, I'm in the tossing zone."
(Nếu tôi không có cà phê vào buổi sáng, tôi sẽ cảm thấy rất khó chịu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tossing
Động từ (ở dạng V-ing)Ném cái gì đó một cách nhẹ nhàng hoặc bất cẩn; chuyển động một cách bồn chồn.
"She was tossing a ball up and down in the park."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is tossing the salad. |
Cô ấy đang trộn salad. |
| Phủ định | They are not tossing the ball to each other. |
Họ không ném bóng cho nhau. |
| Nghi vấn | Is he tossing and turning in his sleep? |
Anh ấy có đang trằn trọc trong giấc ngủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tossing".
