(Top Banner Ad)
uninteresting
B1
Tính từ B1 Chung

uninteresting

UK: /ˌʌnˈɪntrəstɪŋ/ • US: /ˌʌnˈɪntrəstɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tẻ nhạt không thú vị chán ngắt nhàm chán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not arousing curiosity or interest; boring.

Vietnamese Meaning

Không khơi gợi sự tò mò hoặc hứng thú; tẻ nhạt, chán ngắt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lecture was uninteresting and I almost fell asleep."

    "Bài giảng rất tẻ nhạt và tôi suýt ngủ gật."

  • "He found the movie uninteresting and walked out halfway through."

    "Anh ấy thấy bộ phim tẻ nhạt và bỏ về giữa chừng."

  • "The book was uninteresting, so I didn't finish reading it."

    "Cuốn sách không thú vị, nên tôi đã không đọc hết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interest
Verb interest
Adjective interesting
Adjective interested
Adjective uninterested
Adverb interestingly

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
interesse
Old French
interesse
English
interest
English
interesting
English
uninteresting

Sự kết hợp phủ định

Từ "uninteresting" được hình thành bằng cách thêm tiền tố phủ định "un-" vào tính từ "interesting". Tiền tố "un-" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và mang nghĩa "không", "ngược lại". "Interesting" lại bắt nguồn từ tiếng Latin "interesse", có nghĩa là "có liên quan" hoặc "làm cho có sự khác biệt". Do đó, "uninteresting" đơn giản có nghĩa là "không gây sự chú tâm" hay "không có gì đáng quan tâm".

Usage Note

Từ 'uninteresting' diễn tả sự thiếu hấp dẫn, gây nhàm chán. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ không thu hút được sự chú ý hoặc không kích thích sự quan tâm. So với 'boring', 'uninteresting' có thể mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, chỉ đơn giản là không hấp dẫn thay vì gây ra cảm giác chán ghét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + uninteresting
  • extremely extremely uninteresting
    (cực kỳ không thú vị)
  • rather rather uninteresting
    (khá không thú vị)
  • somewhat somewhat uninteresting
    (phần nào không thú vị)
  • utterly utterly uninteresting
    (hoàn toàn không thú vị)
  • terribly terribly uninteresting
    (rất đỗi không thú vị (theo hướng tiêu cực))
  • surprisingly surprisingly uninteresting
    (ngạc nhiên là không thú vị)
Verb + uninteresting
  • find find something uninteresting
    (thấy điều gì đó không thú vị)
  • consider consider something uninteresting
    (coi điều gì đó là không thú vị)
  • seem seem uninteresting
    (có vẻ không thú vị)
  • appear appear uninteresting
    (trông có vẻ không thú vị)
  • make make something uninteresting
    (làm cho điều gì đó trở nên không thú vị)
Noun + uninteresting
  • topic an uninteresting topic
    (một chủ đề không thú vị)
  • book an uninteresting book
    (một cuốn sách không thú vị)
  • person an uninteresting person
    (một người không thú vị)
  • task an uninteresting task
    (một nhiệm vụ không thú vị)

Idioms

  • An uninteresting read/watch

    Một tác phẩm (sách, phim) không thú vị, đọc/xem không hấp dẫn.

    "The novel turned out to be an uninteresting read, despite the good reviews."

    (Cuốn tiểu thuyết hóa ra lại là một tác phẩm không thú vị, bất chấp những đánh giá tốt.)

  • Lead an uninteresting life

    Sống một cuộc đời tẻ nhạt, không có gì đặc biệt hoặc thú vị.

    "She feared she might lead an uninteresting life if she didn't take more risks."

    (Cô ấy sợ mình có thể sống một cuộc đời tẻ nhạt nếu không mạo hiểm hơn.)

  • Find something uninteresting

    Thấy điều gì đó không thú vị, không hấp dẫn.

    "Many students find classical music uninteresting at first."

    (Nhiều học sinh ban đầu thấy nhạc cổ điển không mấy thú vị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninteresting

Tính từ
Lật mặt

Không khơi gợi sự tò mò hoặc hứng thú; tẻ nhạt, chán ngắt.

"The lecture was uninteresting and I almost fell asleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lecture was uninteresting: I almost fell asleep.
Bài giảng thật nhàm chán: Tôi suýt ngủ gật.
Phủ định
The movie wasn't uninteresting: it was surprisingly engaging.
Bộ phim không hề nhàm chán: nó gây hứng thú một cách đáng ngạc nhiên.
Nghi vấn
Was the book uninteresting: or did you simply not have time to read it?
Cuốn sách có nhàm chán không: hay đơn giản là bạn không có thời gian đọc nó?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the lecture is uninteresting, I will probably fall asleep.
Nếu bài giảng không thú vị, tôi có lẽ sẽ ngủ gật.
Phủ định
If the book isn't uninteresting, I will recommend it to my friends.
Nếu cuốn sách không nhàm chán, tôi sẽ giới thiệu nó cho bạn bè của tôi.
Nghi vấn
Will you still watch the movie if it's uninteresting?
Bạn vẫn sẽ xem bộ phim chứ nếu nó không thú vị?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the book was uninteresting, I would have chosen a different one.
Nếu tôi biết cuốn sách đó không thú vị, tôi đã chọn một cuốn khác.
Phủ định
If the lecture had not been uninteresting, the students would not have fallen asleep.
Nếu bài giảng không nhàm chán, sinh viên đã không ngủ gật.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the trip if the museum had been uninteresting?
Bạn có thích chuyến đi không nếu bảo tàng không thú vị?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lecture was uninteresting.
Bài giảng thì không thú vị.
Phủ định
Only after the movie ended did I realize how uninteresting it had been.
Chỉ sau khi bộ phim kết thúc, tôi mới nhận ra nó đã nhàm chán đến mức nào.
Nghi vấn
Should this book be uninteresting, will you return it?
Nếu cuốn sách này không thú vị, bạn sẽ trả lại nó chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lecturer was being uninteresting, causing many students to doze off.
Người giảng viên đang trở nên thiếu hấp dẫn, khiến nhiều sinh viên ngủ gật.
Phủ định
The movie wasn't being uninteresting until the final act.
Bộ phim đã không hề trở nên thiếu hấp dẫn cho đến hồi cuối.
Nghi vấn
Were you finding the discussion uninteresting?
Bạn có thấy cuộc thảo luận đang trở nên thiếu thú vị không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie was uninteresting, so I fell asleep.
Bộ phim rất là chán nên tôi đã ngủ quên.
Phủ định
The lecture wasn't uninteresting; in fact, I learned a lot.
Bài giảng không hề chán; thực tế, tôi đã học được rất nhiều.
Nghi vấn
Was the book uninteresting, or did you just not have time to finish it?
Cuốn sách có chán không, hay là bạn chỉ không có thời gian để đọc hết?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This book is more uninteresting than that one.
Quyển sách này chán hơn quyển kia.
Phủ định
That lecture wasn't as uninteresting as I had expected.
Bài giảng đó không chán như tôi đã mong đợi.
Nghi vấn
Is this museum the least uninteresting of all the museums in the city?
Bảo tàng này có phải là bảo tàng ít chán nhất trong tất cả các bảo tàng của thành phố không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the lecture hadn't been so uninteresting; I would have learned more.
Tôi ước gì bài giảng đã không quá nhàm chán; tôi đã học được nhiều hơn.
Phủ định
If only the book weren't so uninteresting, I would enjoy reading it.
Giá mà cuốn sách không quá tẻ nhạt, tôi đã thích đọc nó.
Nghi vấn
I wish this meeting wouldn't be uninteresting, would it?
Tôi ước cuộc họp này sẽ không nhàm chán, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninteresting".

Giá trị của sự thú vị trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc trò chuyện về các chủ đề thú vị và có khả năng duy trì sự chú ý của người khác thường được đánh giá cao. Một người hay một chủ đề bị coi là "uninteresting" (không thú vị) có thể khiến người nghe mất hứng thú, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện xã giao (small talk) hoặc các buổi thuyết trình. Khả năng "tạo sự thú vị" thường được xem là một kỹ năng xã hội quan trọng.

Áp lực phải "thú vị" trong xã hội hiện đại

Với sự phát triển của mạng xã hội và văn hóa cá nhân, có một áp lực ngầm buộc mọi người phải thể hiện bản thân mình là "thú vị" (interesting) để thu hút sự chú ý và kết nối. Việc bị coi là "uninteresting" có thể gây ra cảm giác bị bỏ lại phía sau hoặc không được đánh giá cao trong một số môi trường xã hội, nơi sự độc đáo và hấp dẫn cá nhân được đề cao.