Jump on the bandwagon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To join something that is popular or successful.
Vietnamese Meaning
Tham gia hoặc ủng hộ một cái gì đó đang trở nên phổ biến hoặc thành công.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the company's stock price surged, many investors jumped on the bandwagon."
"Sau khi giá cổ phiếu của công ty tăng vọt, nhiều nhà đầu tư đã đổ xô vào mua."
-
"Politicians often try to jump on the bandwagon of popular social movements to gain votes."
"Các chính trị gia thường cố gắng tham gia vào các phong trào xã hội phổ biến để giành phiếu bầu."
-
"Don't just jump on the bandwagon; think for yourself and form your own opinions."
"Đừng chỉ chạy theo phong trào; hãy tự suy nghĩ và hình thành ý kiến của riêng bạn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bandwagon | Một phong trào, hoạt động, hoặc xu hướng đang trở nên phổ biến và thu hút nhiều người ủng hộ hoặc tham gia. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc mọi người tham gia vào một trào lưu hoặc phong trào chỉ vì nó đang thịnh hành chứ không phải vì họ thực sự tin vào nó. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, kinh doanh và xã hội. So với các từ đồng nghĩa như 'follow the crowd', 'jump on the bandwagon' nhấn mạnh hơn vào sự opportunistic, tức là lợi dụng thời cơ để thu lợi hoặc tránh bị bỏ lại phía sau. 'Follow the crowd' có thể chỉ đơn giản là làm theo đám đông mà không có ý đồ cụ thể.
Prepositions
'On' ở đây chỉ sự tham gia vào một hoạt động, phong trào hoặc ý tưởng nào đó. Ví dụ: 'Jump on the bandwagon *on* supporting the new policy'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly jump on the bandwagon (nhanh chóng tham gia phong trào/xu hướng đang thịnh hành)
-
eagerly eagerly jump on the bandwagon (hăm hở tham gia phong trào/xu hướng)
-
reluctantly reluctantly jump on the bandwagon (miễn cưỡng tham gia phong trào/xu hướng)
-
finally finally jump on the bandwagon (cuối cùng cũng tham gia phong trào/xu hướng)
-
refuse to refuse to jump on the bandwagon (từ chối tham gia phong trào/xu hướng)
-
hesitate to hesitate to jump on the bandwagon (do dự không tham gia phong trào/xu hướng)
-
be forced to be forced to jump on the bandwagon (bị buộc phải tham gia phong trào/xu hướng)
Idioms
-
Get on the bandwagon
Tham gia vào một phong trào hoặc hoạt động đang phổ biến để hưởng lợi hoặc không bị bỏ lại phía sau. (Tương tự 'Jump on the bandwagon')
"Many companies are now getting on the bandwagon of AI integration."
(Nhiều công ty hiện đang chạy theo xu hướng tích hợp AI.)
-
Climb on the bandwagon
Tham gia vào một hoạt động hoặc xu hướng đang thịnh hành, thường là vì nó đã trở nên thành công hoặc phổ biến. (Tương tự 'Jump on the bandwagon')
"Even his rivals decided to climb on the bandwagon once they saw his success."
(Ngay cả các đối thủ của anh ấy cũng quyết định theo trào lưu khi thấy thành công của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Jump on the bandwagon
Idiom (Thành ngữ)Tham gia hoặc ủng hộ một cái gì đó đang trở nên phổ biến hoặc thành công.
"After the company's stock price surged, many investors jumped on the bandwagon."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company, which decided to jump on the bandwagon and invest in AI, saw a significant increase in its stock price. |
Công ty, vốn đã quyết định chạy theo xu hướng và đầu tư vào AI, đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong giá cổ phiếu của mình. |
| Phủ định | My brother, who usually jumps on the bandwagon when a new gadget comes out, didn't buy the latest phone because he said it wasn't worth the money. |
Anh trai tôi, người thường chạy theo xu hướng khi một thiết bị mới ra mắt, đã không mua chiếc điện thoại mới nhất vì anh ấy nói nó không đáng giá. |
| Nghi vấn | Is that a person who always jumps on the bandwagon when a new trend appears? |
Đó có phải là một người luôn chạy theo xu hướng khi một xu hướng mới xuất hiện không? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many people enjoy jumping on the bandwagon when a new trend emerges. |
Nhiều người thích chạy theo trào lưu khi một xu hướng mới nổi lên. |
| Phủ định | She avoids jumping on the bandwagon without carefully considering the consequences. |
Cô ấy tránh chạy theo trào lưu mà không cân nhắc kỹ lưỡng hậu quả. |
| Nghi vấn | Is jumping on the bandwagon always a bad thing? |
Việc chạy theo trào lưu có phải lúc nào cũng là một điều xấu không? |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many politicians chose to jump on the bandwagon and support the popular policy. |
Nhiều chính trị gia đã chọn tham gia phong trào và ủng hộ chính sách phổ biến. |
| Phủ định | He decided not to jump on the bandwagon until he had carefully examined the evidence. |
Anh ấy quyết định không tham gia phong trào cho đến khi anh ấy đã xem xét cẩn thận bằng chứng. |
| Nghi vấn | Why did so many people suddenly want to jump on the bandwagon and invest in that company? |
Tại sao đột nhiên có quá nhiều người muốn tham gia phong trào và đầu tư vào công ty đó? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They decided to jump on the bandwagon and invest in cryptocurrency after seeing its rising popularity. |
Họ quyết định chạy theo số đông và đầu tư vào tiền điện tử sau khi thấy sự phổ biến ngày càng tăng của nó. |
| Phủ định | She didn't want to jump on the bandwagon just because everyone else was doing it; she preferred to make her own decisions. |
Cô ấy không muốn chạy theo phong trào chỉ vì mọi người khác đang làm điều đó; cô ấy thích tự đưa ra quyết định của mình hơn. |
| Nghi vấn | Are we going to jump on the bandwagon and support this new trend, or should we consider its long-term implications first? |
Chúng ta có định chạy theo phong trào và ủng hộ xu hướng mới này không, hay chúng ta nên xem xét những tác động lâu dài của nó trước? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new social media platform becomes popular, many companies will have jumped on the bandwagon to promote their products. |
Vào thời điểm nền tảng mạng xã hội mới trở nên phổ biến, nhiều công ty sẽ đã chạy theo phong trào để quảng bá sản phẩm của họ. |
| Phủ định | By next year's election, some voters will not have jumped on the bandwagon supporting the newly emerged political party. |
Đến cuộc bầu cử năm tới, một số cử tri sẽ không chạy theo phong trào ủng hộ đảng chính trị mới nổi. |
| Nghi vấn | Will everyone have jumped on the bandwagon and embraced the latest technology by the end of the decade? |
Liệu mọi người sẽ chạy theo phong trào và chấp nhận công nghệ mới nhất vào cuối thập kỷ này chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Jump on the bandwagon".
