(Top Banner Ad)
Jump on the bandwagon
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Chính trị, Xã hội

Jump on the bandwagon

UK: /dʒʌmp ɒn ðə ˈbændˌwæɡən/ • US: /dʒʌmp ɑːn ðə ˈbændˌwæɡən/

Nghĩa tiếng Việt

chạy theo phong trào hùa theo a dua theo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To join something that is popular or successful.

Vietnamese Meaning

Tham gia hoặc ủng hộ một cái gì đó đang trở nên phổ biến hoặc thành công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the company's stock price surged, many investors jumped on the bandwagon."

    "Sau khi giá cổ phiếu của công ty tăng vọt, nhiều nhà đầu tư đã đổ xô vào mua."

  • "Politicians often try to jump on the bandwagon of popular social movements to gain votes."

    "Các chính trị gia thường cố gắng tham gia vào các phong trào xã hội phổ biến để giành phiếu bầu."

  • "Don't just jump on the bandwagon; think for yourself and form your own opinions."

    "Đừng chỉ chạy theo phong trào; hãy tự suy nghĩ và hình thành ý kiến của riêng bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bandwagon Một phong trào, hoạt động, hoặc xu hướng đang trở nên phổ biến và thu hút nhiều người ủng hộ hoặc tham gia.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
Bandwagon (literal meaning)
English
Bandwagon (metaphorical meaning)
English
Jump on the bandwagon (idiom)

Nguồn gốc của 'Bandwagon'

Thuật ngữ 'bandwagon' xuất hiện vào đầu thế kỷ 19 ở Mỹ, ban đầu dùng để chỉ những chiếc xe ngựa kéo mang theo ban nhạc trong các cuộc diễu hành xiếc hoặc chính trị. Âm nhạc sôi động thu hút sự chú ý và khơi dậy sự phấn khích, khiến mọi người muốn đến gần hoặc đi theo.

Từ nghĩa đen đến nghĩa bóng

Nghĩa bóng của 'bandwagon' trở nên phổ biến vào khoảng năm 1848, khi nghệ sĩ xiếc P.T. Barnum dùng xe ngựa ban nhạc để quảng bá chiến dịch chính trị của mình, mời các chính trị gia khác cùng tham gia chuyến xe để thu hút cử tri. Việc 'nhảy lên xe ban nhạc' (jump on the bandwagon) sau đó được dùng để chỉ hành động tham gia một phong trào, ý tưởng hoặc hoạt động đã trở nên phổ biến và thành công.

Usage Note

Thành ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc mọi người tham gia vào một trào lưu hoặc phong trào chỉ vì nó đang thịnh hành chứ không phải vì họ thực sự tin vào nó. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh chính trị, kinh doanh và xã hội. So với các từ đồng nghĩa như 'follow the crowd', 'jump on the bandwagon' nhấn mạnh hơn vào sự opportunistic, tức là lợi dụng thời cơ để thu lợi hoặc tránh bị bỏ lại phía sau. 'Follow the crowd' có thể chỉ đơn giản là làm theo đám đông mà không có ý đồ cụ thể.

Prepositions

on

'On' ở đây chỉ sự tham gia vào một hoạt động, phong trào hoặc ý tưởng nào đó. Ví dụ: 'Jump on the bandwagon *on* supporting the new policy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Jump on the bandwagon
  • quickly quickly jump on the bandwagon
    (nhanh chóng tham gia phong trào/xu hướng đang thịnh hành)
  • eagerly eagerly jump on the bandwagon
    (hăm hở tham gia phong trào/xu hướng)
  • reluctantly reluctantly jump on the bandwagon
    (miễn cưỡng tham gia phong trào/xu hướng)
  • finally finally jump on the bandwagon
    (cuối cùng cũng tham gia phong trào/xu hướng)
Verb + Jump on the bandwagon
  • refuse to refuse to jump on the bandwagon
    (từ chối tham gia phong trào/xu hướng)
  • hesitate to hesitate to jump on the bandwagon
    (do dự không tham gia phong trào/xu hướng)
  • be forced to be forced to jump on the bandwagon
    (bị buộc phải tham gia phong trào/xu hướng)

Idioms

  • Get on the bandwagon

    Tham gia vào một phong trào hoặc hoạt động đang phổ biến để hưởng lợi hoặc không bị bỏ lại phía sau. (Tương tự 'Jump on the bandwagon')

    "Many companies are now getting on the bandwagon of AI integration."

    (Nhiều công ty hiện đang chạy theo xu hướng tích hợp AI.)

  • Climb on the bandwagon

    Tham gia vào một hoạt động hoặc xu hướng đang thịnh hành, thường là vì nó đã trở nên thành công hoặc phổ biến. (Tương tự 'Jump on the bandwagon')

    "Even his rivals decided to climb on the bandwagon once they saw his success."

    (Ngay cả các đối thủ của anh ấy cũng quyết định theo trào lưu khi thấy thành công của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Jump on the bandwagon

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Tham gia hoặc ủng hộ một cái gì đó đang trở nên phổ biến hoặc thành công.

"After the company's stock price surged, many investors jumped on the bandwagon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company, which decided to jump on the bandwagon and invest in AI, saw a significant increase in its stock price.
Công ty, vốn đã quyết định chạy theo xu hướng và đầu tư vào AI, đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong giá cổ phiếu của mình.
Phủ định
My brother, who usually jumps on the bandwagon when a new gadget comes out, didn't buy the latest phone because he said it wasn't worth the money.
Anh trai tôi, người thường chạy theo xu hướng khi một thiết bị mới ra mắt, đã không mua chiếc điện thoại mới nhất vì anh ấy nói nó không đáng giá.
Nghi vấn
Is that a person who always jumps on the bandwagon when a new trend appears?
Đó có phải là một người luôn chạy theo xu hướng khi một xu hướng mới xuất hiện không?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people enjoy jumping on the bandwagon when a new trend emerges.
Nhiều người thích chạy theo trào lưu khi một xu hướng mới nổi lên.
Phủ định
She avoids jumping on the bandwagon without carefully considering the consequences.
Cô ấy tránh chạy theo trào lưu mà không cân nhắc kỹ lưỡng hậu quả.
Nghi vấn
Is jumping on the bandwagon always a bad thing?
Việc chạy theo trào lưu có phải lúc nào cũng là một điều xấu không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many politicians chose to jump on the bandwagon and support the popular policy.
Nhiều chính trị gia đã chọn tham gia phong trào và ủng hộ chính sách phổ biến.
Phủ định
He decided not to jump on the bandwagon until he had carefully examined the evidence.
Anh ấy quyết định không tham gia phong trào cho đến khi anh ấy đã xem xét cẩn thận bằng chứng.
Nghi vấn
Why did so many people suddenly want to jump on the bandwagon and invest in that company?
Tại sao đột nhiên có quá nhiều người muốn tham gia phong trào và đầu tư vào công ty đó?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They decided to jump on the bandwagon and invest in cryptocurrency after seeing its rising popularity.
Họ quyết định chạy theo số đông và đầu tư vào tiền điện tử sau khi thấy sự phổ biến ngày càng tăng của nó.
Phủ định
She didn't want to jump on the bandwagon just because everyone else was doing it; she preferred to make her own decisions.
Cô ấy không muốn chạy theo phong trào chỉ vì mọi người khác đang làm điều đó; cô ấy thích tự đưa ra quyết định của mình hơn.
Nghi vấn
Are we going to jump on the bandwagon and support this new trend, or should we consider its long-term implications first?
Chúng ta có định chạy theo phong trào và ủng hộ xu hướng mới này không, hay chúng ta nên xem xét những tác động lâu dài của nó trước?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new social media platform becomes popular, many companies will have jumped on the bandwagon to promote their products.
Vào thời điểm nền tảng mạng xã hội mới trở nên phổ biến, nhiều công ty sẽ đã chạy theo phong trào để quảng bá sản phẩm của họ.
Phủ định
By next year's election, some voters will not have jumped on the bandwagon supporting the newly emerged political party.
Đến cuộc bầu cử năm tới, một số cử tri sẽ không chạy theo phong trào ủng hộ đảng chính trị mới nổi.
Nghi vấn
Will everyone have jumped on the bandwagon and embraced the latest technology by the end of the decade?
Liệu mọi người sẽ chạy theo phong trào và chấp nhận công nghệ mới nhất vào cuối thập kỷ này chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Jump on the bandwagon".

Hiệu ứng Bandwagon (Bandwagon Effect)

Đây là một hiện tượng tâm lý xã hội và nhận thức khi mọi người làm theo một xu hướng hoặc tin vào một điều gì đó chủ yếu vì nhiều người khác cũng làm hoặc tin vào điều đó. Họ làm vậy để phù hợp với số đông, tránh bị loại trừ, hoặc vì họ tin rằng nếu nhiều người đồng ý thì điều đó chắc hẳn là đúng. Nó thường xuất hiện trong chính trị, thời trang, hoặc đầu tư.

Áp lực xã hội (Social Conformity)

Việc 'nhảy lên xe ban nhạc' thường liên quan đến áp lực xã hội để tuân thủ các chuẩn mực, xu hướng của một nhóm hoặc xã hội. Con người có xu hướng thay đổi thái độ, niềm tin và hành vi của mình để phù hợp với những người xung quanh, dù đó có phải là điều họ thực sự muốn hay không, nhằm đạt được sự chấp nhận hoặc tránh bị chỉ trích.