(Top Banner Ad)
bandwagon
B2
noun B2 Chính trị học, Xã hội học, Marketing

bandwagon

UK: /ˈbændˌwæɡən/ • US: /ˈbændˌwæɡən/

Nghĩa tiếng Việt

chạy theo phong trào a dua theo số đông hùa theo đám đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A popular trend or cause that attracts growing support.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng hoặc lý do phổ biến thu hút sự ủng hộ ngày càng tăng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the company's stock price soared, many investors jumped on the bandwagon."

    "Sau khi giá cổ phiếu của công ty tăng vọt, nhiều nhà đầu tư đã nhảy lên 'chuyến tàu' bandwagon."

  • "The politician accused his opponents of trying to jump on the bandwagon of popular opinion."

    "Nhà chính trị gia cáo buộc đối thủ của mình đang cố gắng 'nhảy lên chuyến tàu' của dư luận."

  • "Many people started using the new app simply because it was the latest bandwagon."

    "Nhiều người bắt đầu sử dụng ứng dụng mới chỉ vì nó là một 'trào lưu' mới nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bandwagon Xe chở ban nhạc; phong trào, xu hướng đang thịnh hành (được nhiều người ủng hộ)
Noun bandwagoner Người a dua, người chạy theo phong trào/xu hướng (thường mang nghĩa tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Xã hội học, Marketing

Etymology (Nguồn gốc)

English (mid-19th century)
bandwagon (literal sense)
English (late 19th century)
bandwagon (figurative sense)

Nguồn gốc thú vị

Từ 'bandwagon' ban đầu xuất hiện ở Mỹ vào giữa thế kỷ 19, dùng để chỉ một chiếc xe ngựa lớn được trang trí, chở ban nhạc trong các cuộc diễu hành, đặc biệt là trong các rạp xiếc hoặc chiến dịch chính trị. Các chính trị gia thường mời người nổi tiếng đi cùng trên xe của họ để thu hút đám đông và thể hiện sự ủng hộ rộng rãi. Dần dần, nghĩa bóng của từ này phát triển, mô tả hành động tham gia vào một hoạt động, xu hướng hoặc phong trào đang trở nên phổ biến hoặc thành công, thường là để hưởng lợi, vì áp lực xã hội hoặc không muốn bị bỏ lại phía sau.

Usage Note

Từ 'bandwagon' ám chỉ việc tham gia một hoạt động hoặc ủng hộ một ý tưởng chỉ vì nó đang trở nên phổ biến, bất kể quan điểm cá nhân có thực sự đồng tình hay không. Nó thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu suy nghĩ độc lập và xu hướng chạy theo đám đông. Khác với 'trend' chỉ đơn thuần là một xu hướng, 'bandwagon' nhấn mạnh động cơ tham gia là do sự phổ biến của nó.

Prepositions

on onto

'on the bandwagon' và 'onto the bandwagon' đều có nghĩa là tham gia vào một hoạt động hoặc phong trào phổ biến. 'Onto' có thể nhấn mạnh sự chuyển đổi, tức là trước đây không tham gia nhưng bây giờ thì tham gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bandwagon
  • jump on jump on the bandwagon
    (tham gia vào một xu hướng, phong trào đang được nhiều người ủng hộ)
  • climb on climb on the bandwagon
    (gia nhập một trào lưu, xu hướng đang phổ biến (tương tự 'jump on'))
  • get on get on the bandwagon
    (hòa mình vào một phong trào được nhiều người quan tâm)
Adjective + bandwagon
  • the latest the latest bandwagon
    (xu hướng mới nhất đang được nhiều người theo đuổi)
  • the popular the popular bandwagon
    (phong trào phổ biến, xu hướng được ưa chuộng)
  • a losing a losing bandwagon
    (một phong trào/xu hướng đang thất bại (thường dùng để cảnh báo không nên tham gia))

Idioms

  • jump on the bandwagon

    tham gia vào một xu hướng hoặc hoạt động đang trở nên phổ biến/thành công, thường để hưởng lợi hoặc vì áp lực xã hội

    "Everyone is buying electric cars, so I think it's time for us to jump on the bandwagon too."

    (Mọi người đang mua ô tô điện, nên tôi nghĩ đã đến lúc chúng ta cũng nên bắt kịp xu hướng này.)

  • the bandwagon effect

    hiệu ứng a dua, hiệu ứng đám đông; xu hướng tâm lý khiến mọi người làm hoặc tin một điều gì đó vì thấy nhiều người khác cũng làm hoặc tin điều đó

    "The company hoped for a bandwagon effect after their initial successful product launch."

    (Công ty hy vọng sẽ tạo ra hiệu ứng đám đông sau khi ra mắt sản phẩm đầu tiên thành công.)

  • miss the bandwagon

    bỏ lỡ cơ hội tham gia vào một xu hướng hoặc hoạt động đang thành công và mang lại lợi ích

    "They decided not to invest early and now they've completely missed the bandwagon."

    (Họ đã quyết định không đầu tư sớm và giờ thì họ đã hoàn toàn bỏ lỡ cơ hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bandwagon

noun
Lật mặt

Một xu hướng hoặc lý do phổ biến thu hút sự ủng hộ ngày càng tăng.

"After the company's stock price soared, many investors jumped on the bandwagon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They jumped on the bandwagon and started supporting the winning team.
Họ chạy theo phong trào và bắt đầu ủng hộ đội chiến thắng.
Phủ định
Why didn't you jump on the bandwagon when everyone else did?
Tại sao bạn không chạy theo phong trào khi mọi người khác đã làm?
Nghi vấn
What made them join the bandwagon so suddenly?
Điều gì khiến họ tham gia phong trào một cách đột ngột như vậy?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has jumped on the bandwagon and started offering subscription boxes.
Công ty đã chạy theo trào lưu và bắt đầu cung cấp hộp đăng ký.
Phủ định
I haven't jumped on the bandwagon just because everyone else is doing it.
Tôi không chạy theo trào lưu chỉ vì mọi người khác đang làm điều đó.
Nghi vấn
Has the government jumped on the green energy bandwagon?
Chính phủ đã chạy theo trào lưu năng lượng xanh chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bandwagon".

Hiệu ứng đám đông trong tâm lý học

Trong tâm lý học xã hội, 'bandwagon effect' (hiệu ứng a dua/đám đông) mô tả một hiện tượng trong đó xác suất một người chấp nhận một niềm tin hoặc thực hiện một hành động tăng lên khi số lượng người khác làm điều đó tăng lên. Nó là một dạng sai lệch nhận thức (cognitive bias) và có thể thấy rõ trong các xu hướng thời trang, sở thích âm nhạc, hoặc thậm chí là bỏ phiếu chính trị.

Ứng dụng trong marketing và chính trị

Khái niệm 'bandwagon' thường được các nhà marketing và chính trị gia sử dụng để thuyết phục công chúng. Trong marketing, họ sẽ nhấn mạnh rằng 'mọi người đều đang mua sản phẩm X' để khuyến khích người khác mua theo. Trong chính trị, một ứng cử viên có thể tuyên bố 'đang dẫn đầu trong các cuộc thăm dò' để tạo ra cảm giác chiến thắng và thu hút thêm cử tri, tận dụng tâm lý muốn ủng hộ người chiến thắng của số đông.