get on board
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To get on a ship, aircraft, train, or other vehicle; to join a team, organization, or project; to agree with a plan or idea and support it.
Vietnamese Meaning
Lên tàu, máy bay, xe lửa hoặc phương tiện khác; tham gia một đội, tổ chức hoặc dự án; đồng ý với một kế hoạch hoặc ý tưởng và ủng hộ nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to get everyone on board with the new strategy."
"Chúng ta cần có được sự ủng hộ của mọi người đối với chiến lược mới."
-
"The CEO is trying to get the board on board with his vision."
"Giám đốc điều hành đang cố gắng thuyết phục hội đồng quản trị ủng hộ tầm nhìn của ông."
-
"She was happy to get on board the project."
"Cô ấy rất vui khi được tham gia vào dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nghĩa đen là lên một phương tiện giao thông. Nghĩa bóng thường dùng trong kinh doanh và quản lý dự án, thể hiện sự tham gia và ủng hộ một ý tưởng hoặc dự án nào đó. Sắc thái nghĩa có thể bao gồm sự nhiệt tình và cam kết.
Prepositions
Khi đi với 'with', thường ám chỉ việc đồng ý hoặc hợp tác với ai đó trong một dự án hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'We need to get the marketing team on board with this new campaign.' Khi đi với 'for', có thể chỉ mục đích của việc tham gia. Ví dụ: 'He got on board for the experience.' Khi đi với 'on', thường là 'get on board on something' để nhấn mạnh việc tham gia vào một chủ đề hoặc dự án cụ thể
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to get on board (cố gắng đồng tình/tham gia)
-
help help someone get on board (giúp ai đó tham gia/ủng hộ)
-
persuade persuade someone to get on board (thuyết phục ai đó tham gia/ủng hộ)
-
quickly quickly get on board (nhanh chóng đồng tình/tham gia)
-
reluctantly reluctantly get on board (miễn cưỡng đồng tình/tham gia)
-
eagerly eagerly get on board (hăm hở đồng tình/tham gia)
-
everyone everyone get on board (mọi người cùng đồng lòng/tham gia)
-
the team the team get on board (cả đội cùng tham gia/ủng hộ)
Idioms
-
Get on board
Đồng tình, chấp nhận một ý tưởng, kế hoạch; tham gia vào một hoạt động hoặc đội nhóm.
"We need everyone to get on board with the new marketing strategy."
(Chúng ta cần mọi người cùng đồng lòng với chiến lược tiếp thị mới.)
-
Be on board
Đã đồng tình, đã chấp nhận, đã tham gia; đã sẵn sàng.
"Are you on board with the decision?"
(Bạn có đồng ý với quyết định này không?)
-
Bring someone on board
Thuyết phục ai đó tham gia, chấp nhận, hoặc ủng hộ; tuyển dụng ai đó vào một đội nhóm.
"We're trying to bring a new consultant on board for this project."
(Chúng tôi đang cố gắng mời một chuyên gia tư vấn mới tham gia vào dự án này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get on board
Cụm động từLên tàu, máy bay, xe lửa hoặc phương tiện khác; tham gia một đội, tổ chức hoặc dự án; đồng ý với một kế hoạch hoặc ý tưởng và ủng hộ nó.
"We need to get everyone on board with the new strategy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get on board".
