(Top Banner Ad)
get on board
B2
Cụm động từ B2 Kinh doanh, Giao thông vận tải, Tổng quát

get on board

UK: /ɡet ɒn bɔːd/ • US: /ɡɛt ɑːn bɔːrd/

Nghĩa tiếng Việt

tham gia ủng hộ đồng ý lên tàu/xe/máy bay vào cuộc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To get on a ship, aircraft, train, or other vehicle; to join a team, organization, or project; to agree with a plan or idea and support it.

Vietnamese Meaning

Lên tàu, máy bay, xe lửa hoặc phương tiện khác; tham gia một đội, tổ chức hoặc dự án; đồng ý với một kế hoạch hoặc ý tưởng và ủng hộ nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to get everyone on board with the new strategy."

    "Chúng ta cần có được sự ủng hộ của mọi người đối với chiến lược mới."

  • "The CEO is trying to get the board on board with his vision."

    "Giám đốc điều hành đang cố gắng thuyết phục hội đồng quản trị ủng hộ tầm nhìn của ông."

  • "She was happy to get on board the project."

    "Cô ấy rất vui khi được tham gia vào dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun board tấm ván; ban giám đốc; boong tàu
Verb board lên tàu/máy bay; cho ở trọ
Noun boarding sự lên tàu/máy bay; sự ở trọ
Noun boarder người ở trọ; người lên tàu
Adjective onboard trên tàu/máy bay; tích hợp sẵn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giao thông vận tải, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bord
Middle English
on borde
Modern English
get on board

Nguồn gốc 'Lên Thuyền'

Cụm từ 'get on board' có nguồn gốc từ việc lên một con tàu hoặc một phương tiện vận tải. Ban đầu, nó có nghĩa đen là bước chân lên boong tàu hoặc vào bên trong tàu, máy bay, xe buýt. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng sang việc tham gia, đồng tình hoặc ủng hộ một ý tưởng, một kế hoạch, hoặc một đội nhóm, giống như mọi người cùng nhau lên một con thuyền để đi chung một hướng, chấp nhận mục tiêu và nhiệm vụ chung.

Usage Note

Cụm từ này mang nhiều nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nghĩa đen là lên một phương tiện giao thông. Nghĩa bóng thường dùng trong kinh doanh và quản lý dự án, thể hiện sự tham gia và ủng hộ một ý tưởng hoặc dự án nào đó. Sắc thái nghĩa có thể bao gồm sự nhiệt tình và cam kết.

Prepositions

with for on

Khi đi với 'with', thường ám chỉ việc đồng ý hoặc hợp tác với ai đó trong một dự án hoặc ý tưởng. Ví dụ: 'We need to get the marketing team on board with this new campaign.' Khi đi với 'for', có thể chỉ mục đích của việc tham gia. Ví dụ: 'He got on board for the experience.' Khi đi với 'on', thường là 'get on board on something' để nhấn mạnh việc tham gia vào một chủ đề hoặc dự án cụ thể

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + get on board
  • try try to get on board
    (cố gắng đồng tình/tham gia)
  • help help someone get on board
    (giúp ai đó tham gia/ủng hộ)
  • persuade persuade someone to get on board
    (thuyết phục ai đó tham gia/ủng hộ)
Trạng từ + get on board
  • quickly quickly get on board
    (nhanh chóng đồng tình/tham gia)
  • reluctantly reluctantly get on board
    (miễn cưỡng đồng tình/tham gia)
  • eagerly eagerly get on board
    (hăm hở đồng tình/tham gia)
Chủ ngữ (danh từ/đại từ) + get on board
  • everyone everyone get on board
    (mọi người cùng đồng lòng/tham gia)
  • the team the team get on board
    (cả đội cùng tham gia/ủng hộ)

Idioms

  • Get on board

    Đồng tình, chấp nhận một ý tưởng, kế hoạch; tham gia vào một hoạt động hoặc đội nhóm.

    "We need everyone to get on board with the new marketing strategy."

    (Chúng ta cần mọi người cùng đồng lòng với chiến lược tiếp thị mới.)

  • Be on board

    Đã đồng tình, đã chấp nhận, đã tham gia; đã sẵn sàng.

    "Are you on board with the decision?"

    (Bạn có đồng ý với quyết định này không?)

  • Bring someone on board

    Thuyết phục ai đó tham gia, chấp nhận, hoặc ủng hộ; tuyển dụng ai đó vào một đội nhóm.

    "We're trying to bring a new consultant on board for this project."

    (Chúng tôi đang cố gắng mời một chuyên gia tư vấn mới tham gia vào dự án này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

get on board

Cụm động từ
Lật mặt

Lên tàu, máy bay, xe lửa hoặc phương tiện khác; tham gia một đội, tổ chức hoặc dự án; đồng ý với một kế hoạch hoặc ý tưởng và ủng hộ nó.

"We need to get everyone on board with the new strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get on board".

Tinh thần đoàn kết và đồng thuận

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và làm việc nhóm, cụm từ 'get on board' nhấn mạnh tầm quan trọng của sự đồng thuận và tinh thần đoàn kết. Khi mọi người 'lên cùng một con thuyền', nghĩa là họ cùng chia sẻ mục tiêu, cùng nỗ lực và cùng chịu trách nhiệm, hướng đến một kết quả chung. Điều này thể hiện giá trị cao của sự hợp tác và nhất trí trong các dự án hoặc quyết định.

Hình ảnh ẩn dụ về con tàu

Con tàu từ lâu đã là một biểu tượng mạnh mẽ cho một cuộc hành trình chung hoặc một dự án. Việc 'get on board' (lên tàu) mang ý nghĩa ẩn dụ về việc tham gia vào một hành trình tập thể. Nó gợi lên hình ảnh mọi người cùng nhau embarking (lên đường) một cách có tổ chức, chấp nhận rủi ro và cùng nhau vượt qua thử thách để đạt được đích đến, tượng trưng cho sự gắn kết và định hướng chung.