follow the crowd
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do what everyone else is doing, regardless of one's own beliefs or judgment; to conform to popular opinion or behavior.
Vietnamese Meaning
Làm theo những gì mọi người đang làm, bất kể niềm tin hoặc phán xét của riêng mình; tuân theo ý kiến hoặc hành vi phổ biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He decided to follow the crowd and invest in the stock market, even though he didn't understand it."
"Anh ấy quyết định làm theo đám đông và đầu tư vào thị trường chứng khoán, mặc dù anh ấy không hiểu gì về nó."
-
"Don't just follow the crowd; think for yourself."
"Đừng chỉ làm theo đám đông; hãy tự suy nghĩ."
-
"It's easy to follow the crowd, but it's not always the right thing to do."
"Thật dễ dàng để làm theo đám đông, nhưng nó không phải lúc nào cũng là điều đúng đắn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu suy nghĩ độc lập và dễ bị ảnh hưởng bởi đám đông. Nó khác với 'go with the flow' ở chỗ 'go with the flow' thiên về sự linh hoạt, thích ứng với hoàn cảnh một cách chủ động hơn, trong khi 'follow the crowd' nhấn mạnh sự thụ động và thiếu chính kiến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blindly blindly follow the crowd (mù quáng đi theo đám đông)
-
always always follow the crowd (luôn luôn đi theo đám đông)
-
simply simply follow the crowd (chỉ đơn thuần đi theo đám đông)
-
resist resist following the crowd (chống lại việc đi theo đám đông)
-
refuse to refuse to follow the crowd (từ chối đi theo đám đông)
-
tend to tend to follow the crowd (có xu hướng đi theo đám đông)
Idioms
-
follow the crowd
Làm theo số đông; hành động giống như những người khác mà không suy nghĩ độc lập.
"Don't just follow the crowd; think for yourself."
(Đừng chỉ đi theo đám đông; hãy tự mình suy nghĩ.)
-
follow the herd
Đi theo bầy đàn; có cùng nghĩa với 'follow the crowd', ám chỉ hành vi thiếu suy nghĩ, bắt chước người khác.
"Many investors lost money by simply following the herd."
(Nhiều nhà đầu tư đã mất tiền chỉ vì đi theo bầy đàn.)
-
jump on the bandwagon
Hùa theo phong trào; tham gia một hoạt động hoặc quan điểm phổ biến chỉ vì nó đang được nhiều người ủng hộ.
"Everyone is buying electric cars, so she decided to jump on the bandwagon."
(Mọi người đang mua ô tô điện, nên cô ấy quyết định hùa theo phong trào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
follow the crowd
Verb PhraseLàm theo những gì mọi người đang làm, bất kể niềm tin hoặc phán xét của riêng mình; tuân theo ý kiến hoặc hành vi phổ biến.
"He decided to follow the crowd and invest in the stock market, even though he didn't understand it."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "follow the crowd".
