(Top Banner Ad)
follow the crowd
B1
Verb Phrase B1 Xã hội học, Tâm lý học, Hành vi học

follow the crowd

UK: /ˈfɒləʊ ðə kraʊd/ • US: /ˈfɑːloʊ ðə kraʊd/

Nghĩa tiếng Việt

hùa theo đám đông a dua theo số đông chạy theo phong trào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do what everyone else is doing, regardless of one's own beliefs or judgment; to conform to popular opinion or behavior.

Vietnamese Meaning

Làm theo những gì mọi người đang làm, bất kể niềm tin hoặc phán xét của riêng mình; tuân theo ý kiến hoặc hành vi phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to follow the crowd and invest in the stock market, even though he didn't understand it."

    "Anh ấy quyết định làm theo đám đông và đầu tư vào thị trường chứng khoán, mặc dù anh ấy không hiểu gì về nó."

  • "Don't just follow the crowd; think for yourself."

    "Đừng chỉ làm theo đám đông; hãy tự suy nghĩ."

  • "It's easy to follow the crowd, but it's not always the right thing to do."

    "Thật dễ dàng để làm theo đám đông, nhưng nó không phải lúc nào cũng là điều đúng đắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb follow đi theo, tuân theo, theo dõi
Noun follower người theo dõi, tín đồ, môn đệ
Adjective following tiếp theo, sau đây
Noun crowd đám đông, quần chúng
Verb crowd chen chúc, đổ xô, tập trung
Adjective crowded đông đúc, chật chội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học, Hành vi học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
folgian (follow)
Old English
crūdan (crowd)
Modern English
follow the crowd

Nguồn gốc từ nghĩa đen

Cụm từ 'follow the crowd' không có một câu chuyện lịch sử phức tạp hay nguồn gốc ẩn dụ đặc biệt. Nó phát triển từ nghĩa đen của các từ cấu thành: 'follow' (đi theo) và 'crowd' (đám đông). Đây là một cách diễn đạt thẳng thắn để mô tả hành vi của những người làm theo số đông, thường là vì muốn hòa nhập hoặc không muốn nổi bật, thay vì đưa ra quyết định dựa trên suy nghĩ độc lập. Nó phản ánh một hiện tượng tâm lý xã hội về sự tuân thủ đã tồn tại qua nhiều thời đại.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu suy nghĩ độc lập và dễ bị ảnh hưởng bởi đám đông. Nó khác với 'go with the flow' ở chỗ 'go with the flow' thiên về sự linh hoạt, thích ứng với hoàn cảnh một cách chủ động hơn, trong khi 'follow the crowd' nhấn mạnh sự thụ động và thiếu chính kiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + follow the crowd
  • blindly blindly follow the crowd
    (mù quáng đi theo đám đông)
  • always always follow the crowd
    (luôn luôn đi theo đám đông)
  • simply simply follow the crowd
    (chỉ đơn thuần đi theo đám đông)
Verb + follow the crowd
  • resist resist following the crowd
    (chống lại việc đi theo đám đông)
  • refuse to refuse to follow the crowd
    (từ chối đi theo đám đông)
  • tend to tend to follow the crowd
    (có xu hướng đi theo đám đông)

Idioms

  • follow the crowd

    Làm theo số đông; hành động giống như những người khác mà không suy nghĩ độc lập.

    "Don't just follow the crowd; think for yourself."

    (Đừng chỉ đi theo đám đông; hãy tự mình suy nghĩ.)

  • follow the herd

    Đi theo bầy đàn; có cùng nghĩa với 'follow the crowd', ám chỉ hành vi thiếu suy nghĩ, bắt chước người khác.

    "Many investors lost money by simply following the herd."

    (Nhiều nhà đầu tư đã mất tiền chỉ vì đi theo bầy đàn.)

  • jump on the bandwagon

    Hùa theo phong trào; tham gia một hoạt động hoặc quan điểm phổ biến chỉ vì nó đang được nhiều người ủng hộ.

    "Everyone is buying electric cars, so she decided to jump on the bandwagon."

    (Mọi người đang mua ô tô điện, nên cô ấy quyết định hùa theo phong trào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

follow the crowd

Verb Phrase
Lật mặt

Làm theo những gì mọi người đang làm, bất kể niềm tin hoặc phán xét của riêng mình; tuân theo ý kiến hoặc hành vi phổ biến.

"He decided to follow the crowd and invest in the stock market, even though he didn't understand it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "follow the crowd".

Hiện tượng tâm lý bầy đàn (Herd Mentality)

Cụm từ 'follow the crowd' mô tả chính xác hiện tượng tâm lý bầy đàn (herd mentality) hoặc hiệu ứng bandwagon. Đây là xu hướng con người làm theo hành động, niềm tin hoặc thái độ của một nhóm lớn hơn, thường là để cảm thấy an toàn, được chấp nhận, hoặc vì họ tin rằng nếu nhiều người làm điều đó thì đó phải là điều đúng đắn. Hiện tượng này có thể thấy trong nhiều khía cạnh của đời sống, từ xu hướng thời trang, lựa chọn tiêu dùng, đến các quyết định tài chính hay chính trị.

Áp lực đồng trang lứa (Peer Pressure)

Một khía cạnh văn hóa và xã hội quan trọng liên quan đến 'follow the crowd' là áp lực đồng trang lứa (peer pressure). Đây là sự tác động từ những người cùng nhóm tuổi hoặc xã hội khiến một cá nhân thay đổi thái độ, giá trị, hoặc hành vi để phù hợp với nhóm. Việc 'follow the crowd' thường là một cách để tránh bị từ chối hoặc để được chấp nhận bởi một nhóm bạn bè, đồng nghiệp hoặc cộng đồng rộng lớn hơn, dù điều đó có thể đi ngược lại với niềm tin cá nhân.