swim against the tide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go against the general opinion or current trend.
Vietnamese Meaning
Đi ngược lại ý kiến chung hoặc xu hướng hiện tại; làm điều gì đó khác biệt hoặc không được chấp nhận bởi số đông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He decided to swim against the tide and open a small bookstore in the age of Amazon."
"Anh ấy quyết định đi ngược lại xu hướng và mở một hiệu sách nhỏ trong thời đại của Amazon."
-
"It takes courage to swim against the tide in politics."
"Cần có dũng khí để đi ngược lại xu hướng trong chính trị."
-
"She's always swum against the tide, and that's why she's so successful."
"Cô ấy luôn đi ngược lại xu hướng, và đó là lý do tại sao cô ấy thành công đến vậy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả một người có quan điểm, hành động độc lập, không bị ảnh hưởng bởi áp lực từ xã hội hoặc nhóm. Nó mang ý nghĩa cả tích cực (sự dũng cảm, sáng tạo) và tiêu cực (sự bướng bỉnh, cô lập) tùy vào ngữ cảnh. So sánh với các thành ngữ tương tự như 'go against the grain' (đi ngược lại bản chất tự nhiên) hoặc 'buck the trend' (chống lại xu hướng), 'swim against the tide' nhấn mạnh sự nỗ lực và cố gắng chủ động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bravely bravely swim against the tide (dũng cảm bơi ngược dòng)
-
stubbornly stubbornly swim against the tide (ngoan cố bơi ngược dòng)
-
courageously courageously swim against the tide (can đảm bơi ngược dòng)
-
choose to choose to swim against the tide (chọn cách bơi ngược dòng)
-
decide to decide to swim against the tide (quyết định bơi ngược dòng)
-
dare to dare to swim against the tide (dám bơi ngược dòng)
Idioms
-
go against the tide
đi ngược lại dòng chảy (ý kiến, xu hướng chung)
"She always felt the need to go against the tide in her fashion choices."
(Cô ấy luôn cảm thấy cần phải đi ngược lại dòng chảy trong lựa chọn thời trang của mình.)
-
buck the trend
đi ngược lại xu hướng, chống lại trào lưu
"Despite the economic downturn, our company managed to buck the trend and increase profits."
(Mặc dù kinh tế suy thoái, công ty chúng tôi vẫn thành công trong việc đi ngược lại xu hướng và tăng lợi nhuận.)
-
go against the grain
đi ngược lại với lẽ thường, bản tính hoặc nguyên tắc
"It goes against the grain for him to accept defeat without a fight."
(Việc chấp nhận thất bại mà không chiến đấu là đi ngược lại với bản tính của anh ấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
swim against the tide
Thành ngữĐi ngược lại ý kiến chung hoặc xu hướng hiện tại; làm điều gì đó khác biệt hoặc không được chấp nhận bởi số đông.
"He decided to swim against the tide and open a small bookstore in the age of Amazon."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She swims against the tide to pursue her dreams, doesn't she? |
Cô ấy bơi ngược dòng để theo đuổi ước mơ của mình, phải không? |
| Phủ định | They don't swim against the tide in this company, do they? |
Họ không bơi ngược dòng trong công ty này, phải không? |
| Nghi vấn | He is not afraid to swim against the tide, is he? |
Anh ấy không ngại bơi ngược dòng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swim against the tide".
