(Top Banner Ad)
swim against the tide
C1
Thành ngữ C1 Xã hội học/Chính trị/Kinh doanh/Văn học

swim against the tide

Nghĩa tiếng Việt

đi ngược dòng đi ngược lại xu thế ngược dòng làm ngược lại số đông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go against the general opinion or current trend.

Vietnamese Meaning

Đi ngược lại ý kiến chung hoặc xu hướng hiện tại; làm điều gì đó khác biệt hoặc không được chấp nhận bởi số đông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to swim against the tide and open a small bookstore in the age of Amazon."

    "Anh ấy quyết định đi ngược lại xu hướng và mở một hiệu sách nhỏ trong thời đại của Amazon."

  • "It takes courage to swim against the tide in politics."

    "Cần có dũng khí để đi ngược lại xu hướng trong chính trị."

  • "She's always swum against the tide, and that's why she's so successful."

    "Cô ấy luôn đi ngược lại xu hướng, và đó là lý do tại sao cô ấy thành công đến vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swim bơi, lội
Noun swimmer người bơi
Noun swimming sự bơi lội, môn bơi lội
Noun tide thủy triều, dòng chảy
Adjective tidal thuộc về thủy triều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học/Chính trị/Kinh doanh/Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
swimman
Old English
tīd
English
swim against the tide

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ "swim against the tide" có nguồn gốc từ hình ảnh thực tế của việc một người hoặc vật thể phải dùng hết sức lực để di chuyển ngược lại dòng nước chảy. Hành động này đòi hỏi sự nỗ lực, quyết tâm và đôi khi là sự cô lập, tượng trưng cho việc chống lại ý kiến, xu hướng hoặc áp lực từ số đông. Nó thường dùng để chỉ việc làm một điều gì đó khác biệt hoặc đi ngược lại với những gì được chấp nhận rộng rãi.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả một người có quan điểm, hành động độc lập, không bị ảnh hưởng bởi áp lực từ xã hội hoặc nhóm. Nó mang ý nghĩa cả tích cực (sự dũng cảm, sáng tạo) và tiêu cực (sự bướng bỉnh, cô lập) tùy vào ngữ cảnh. So sánh với các thành ngữ tương tự như 'go against the grain' (đi ngược lại bản chất tự nhiên) hoặc 'buck the trend' (chống lại xu hướng), 'swim against the tide' nhấn mạnh sự nỗ lực và cố gắng chủ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + swim against the tide
  • bravely bravely swim against the tide
    (dũng cảm bơi ngược dòng)
  • stubbornly stubbornly swim against the tide
    (ngoan cố bơi ngược dòng)
  • courageously courageously swim against the tide
    (can đảm bơi ngược dòng)
Verb Phrase + swim against the tide
  • choose to choose to swim against the tide
    (chọn cách bơi ngược dòng)
  • decide to decide to swim against the tide
    (quyết định bơi ngược dòng)
  • dare to dare to swim against the tide
    (dám bơi ngược dòng)

Idioms

  • go against the tide

    đi ngược lại dòng chảy (ý kiến, xu hướng chung)

    "She always felt the need to go against the tide in her fashion choices."

    (Cô ấy luôn cảm thấy cần phải đi ngược lại dòng chảy trong lựa chọn thời trang của mình.)

  • buck the trend

    đi ngược lại xu hướng, chống lại trào lưu

    "Despite the economic downturn, our company managed to buck the trend and increase profits."

    (Mặc dù kinh tế suy thoái, công ty chúng tôi vẫn thành công trong việc đi ngược lại xu hướng và tăng lợi nhuận.)

  • go against the grain

    đi ngược lại với lẽ thường, bản tính hoặc nguyên tắc

    "It goes against the grain for him to accept defeat without a fight."

    (Việc chấp nhận thất bại mà không chiến đấu là đi ngược lại với bản tính của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swim against the tide

Thành ngữ
Lật mặt

Đi ngược lại ý kiến chung hoặc xu hướng hiện tại; làm điều gì đó khác biệt hoặc không được chấp nhận bởi số đông.

"He decided to swim against the tide and open a small bookstore in the age of Amazon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She swims against the tide to pursue her dreams, doesn't she?
Cô ấy bơi ngược dòng để theo đuổi ước mơ của mình, phải không?
Phủ định
They don't swim against the tide in this company, do they?
Họ không bơi ngược dòng trong công ty này, phải không?
Nghi vấn
He is not afraid to swim against the tide, is he?
Anh ấy không ngại bơi ngược dòng, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swim against the tide".

Chủ nghĩa cá nhân và sự phản kháng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hành động 'bơi ngược dòng' (swim against the tide) thường được nhìn nhận một cách tích cực. Nó tượng trưng cho lòng dũng cảm, sự kiên định, khả năng tư duy độc lập và không sợ hãi khi đứng lên bảo vệ niềm tin của mình, ngay cả khi điều đó có nghĩa là chống lại áp lực xã hội hoặc ý kiến của số đông. Điều này phản ánh giá trị cao về chủ nghĩa cá nhân và quyền được khác biệt.

Biểu tượng của sự thay đổi

Việc bơi ngược dòng không chỉ là hành động phản kháng mà còn có thể là khởi đầu cho một sự thay đổi. Những người dám đi ngược lại xu hướng thường là những người tiên phong, thách thức hiện trạng và mở đường cho những ý tưởng mới hoặc tiến bộ xã hội. Hành động này được coi là một yếu tố quan trọng trong quá trình phát triển và đổi mới của xã hội.