Go against the grain
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To do or say something that is not the normal or accepted way of behaving; to act in opposition to the prevailing opinion or trend.
Vietnamese Meaning
Đi ngược lại với lẽ thường, đi ngược lại đám đông, làm điều khác biệt so với những gì được chấp nhận hoặc mong đợi; chống lại ý kiến hoặc xu hướng phổ biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He's always been one to go against the grain, never caring what other people think."
"Anh ấy luôn là người đi ngược lại đám đông, không bao giờ quan tâm đến những gì người khác nghĩ."
-
"It goes against the grain to fire a loyal employee, but the company's in trouble."
"Việc sa thải một nhân viên trung thành là trái với lương tâm, nhưng công ty đang gặp khó khăn."
-
"Her decision to quit her job and travel the world went against the grain of her family's expectations."
"Quyết định bỏ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới của cô ấy đi ngược lại với những kỳ vọng của gia đình cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | grain | hạt; thớ gỗ; đường vân |
| Adjective | grained | có vân, có thớ |
| Verb | engrain | ăn sâu vào, bén rễ vào (thường dùng ở dạng bị động 'engrained') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng khi một người đưa ra quyết định hoặc hành động trái ngược với quan điểm, niềm tin hoặc phong tục tập quán thông thường. Nó mang ý nghĩa của sự độc lập, sáng tạo, hoặc thậm chí là nổi loạn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately go against the grain (cố ý làm trái với điều bình thường/mong đợi)
-
instinctively instinctively go against the grain (theo bản năng làm trái với điều bình thường/mong đợi)
-
decide to decide to go against the grain (quyết định đi ngược lại lẽ thường)
-
choose to choose to go against the grain (chọn cách đi ngược lại lẽ thường)
-
It It really goes against the grain for me to... (Thật sự rất trái với bản tính/quan điểm của tôi khi...)
-
His nature His nature goes against the grain (Bản chất của anh ấy là làm trái với lẽ thường)
Idioms
-
Swim against the tide/current
Đi ngược dòng, làm điều khác biệt so với số đông hoặc xu hướng chung.
"It's hard to be an innovator; you often have to swim against the tide."
(Thật khó để trở thành người đổi mới; bạn thường phải đi ngược dòng.)
-
March to the beat of a different drum
Sống theo cách riêng, không theo khuôn mẫu hoặc kỳ vọng của người khác.
"She's always marched to the beat of a different drum, always unique."
(Cô ấy luôn sống theo cách riêng, luôn độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Go against the grain
Idiom (Thành ngữ)Đi ngược lại với lẽ thường, đi ngược lại đám đông, làm điều khác biệt so với những gì được chấp nhận hoặc mong đợi; chống lại ý kiến hoặc xu hướng phổ biến.
"He's always been one to go against the grain, never caring what other people think."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist, who always goes against the grain with his unconventional techniques, has gained international recognition. |
Người nghệ sĩ, người luôn đi ngược lại với những lối mòn bằng các kỹ thuật khác thường của mình, đã đạt được sự công nhận quốc tế. |
| Phủ định | A politician who doesn't go against the grain, which is characterized by conformity, will never truly change society. |
Một chính trị gia, người không đi ngược lại những lối mòn, điều mà được đặc trưng bởi sự tuân thủ, sẽ không bao giờ thực sự thay đổi xã hội. |
| Nghi vấn | Is there any successful entrepreneur who goes against the grain, whose strategies defy conventional business wisdom? |
Có doanh nhân thành công nào đi ngược lại với những lối mòn, người mà chiến lược của anh ta thách thức sự khôn ngoan kinh doanh thông thường không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had always gone against the grain in her career choices. |
Cô ấy nói rằng cô ấy luôn đi ngược lại số đông trong những lựa chọn nghề nghiệp của mình. |
| Phủ định | He told me that he did not go against the grain when it came to his family's traditions. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đi ngược lại số đông khi nói đến truyền thống gia đình anh ấy. |
| Nghi vấn | She asked if I had gone against the grain when I decided to study art instead of medicine. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có đi ngược lại số đông khi tôi quyết định học nghệ thuật thay vì y học hay không. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had gone against the grain by quitting her stable job to become a freelance artist. |
Cô ấy đã đi ngược lại lẽ thường khi bỏ công việc ổn định để trở thành một nghệ sĩ tự do. |
| Phủ định | They had not gone against the grain; everyone expected them to follow their family's traditions. |
Họ đã không đi ngược lại lẽ thường; mọi người đều mong đợi họ tuân theo truyền thống gia đình. |
| Nghi vấn | Had he gone against the grain when he decided to study philosophy instead of medicine? |
Anh ấy đã đi ngược lại lẽ thường khi quyết định học triết học thay vì y học phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She often goes against the grain by expressing unpopular opinions. |
Cô ấy thường đi ngược lại số đông bằng cách bày tỏ những ý kiến không được ưa chuộng. |
| Phủ định | He doesn't usually go against the grain; he prefers to conform. |
Anh ấy thường không đi ngược lại số đông; anh ấy thích tuân theo hơn. |
| Nghi vấn | Does he ever go against the grain when making important decisions? |
Anh ấy có bao giờ đi ngược lại số đông khi đưa ra những quyết định quan trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go against the grain".
