(Top Banner Ad)
Go against the grain
C1
Idiom (Thành ngữ) C1 Chung

Go against the grain

UK: /ˌɡəʊ əˈɡenst ðə ˈɡreɪn/ • US: /ˌɡoʊ əˈɡenst ðə ˈɡreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đi ngược lại đám đông đi ngược lại số đông làm ngược lại với lẽ thường ngược dòng khác người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do or say something that is not the normal or accepted way of behaving; to act in opposition to the prevailing opinion or trend.

Vietnamese Meaning

Đi ngược lại với lẽ thường, đi ngược lại đám đông, làm điều khác biệt so với những gì được chấp nhận hoặc mong đợi; chống lại ý kiến hoặc xu hướng phổ biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's always been one to go against the grain, never caring what other people think."

    "Anh ấy luôn là người đi ngược lại đám đông, không bao giờ quan tâm đến những gì người khác nghĩ."

  • "It goes against the grain to fire a loyal employee, but the company's in trouble."

    "Việc sa thải một nhân viên trung thành là trái với lương tâm, nhưng công ty đang gặp khó khăn."

  • "Her decision to quit her job and travel the world went against the grain of her family's expectations."

    "Quyết định bỏ việc và đi du lịch vòng quanh thế giới của cô ấy đi ngược lại với những kỳ vọng của gia đình cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun grain hạt; thớ gỗ; đường vân
Adjective grained có vân, có thớ
Verb engrain ăn sâu vào, bén rễ vào (thường dùng ở dạng bị động 'engrained')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
græn
Middle English
grein
17th Century English
Against the grain
18th Century English
Go against the grain

Nguồn gốc từ nghề mộc

Cụm từ 'Go against the grain' có nguồn gốc từ nghề mộc. 'Grain' ở đây chỉ thớ gỗ – những sợi gỗ chạy theo một hướng nhất định. Khi người thợ mộc cưa, đục hoặc bào gỗ theo hướng ngược lại với thớ gỗ tự nhiên (against the grain), công việc sẽ trở nên rất khó khăn, dễ làm gỗ bị sứt mẻ hoặc hỏng. Từ đó, cụm từ này được dùng để mô tả việc làm gì đó trái với bản tính, quy tắc, hoặc ý muốn thông thường, gây ra khó khăn hoặc sự khó chịu.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng khi một người đưa ra quyết định hoặc hành động trái ngược với quan điểm, niềm tin hoặc phong tục tập quán thông thường. Nó mang ý nghĩa của sự độc lập, sáng tạo, hoặc thậm chí là nổi loạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying the action
  • deliberately deliberately go against the grain
    (cố ý làm trái với điều bình thường/mong đợi)
  • instinctively instinctively go against the grain
    (theo bản năng làm trái với điều bình thường/mong đợi)
Verbs describing the subject's action
  • decide to decide to go against the grain
    (quyết định đi ngược lại lẽ thường)
  • choose to choose to go against the grain
    (chọn cách đi ngược lại lẽ thường)
Nouns/Pronouns as subjects
  • It It really goes against the grain for me to...
    (Thật sự rất trái với bản tính/quan điểm của tôi khi...)
  • His nature His nature goes against the grain
    (Bản chất của anh ấy là làm trái với lẽ thường)

Idioms

  • Swim against the tide/current

    Đi ngược dòng, làm điều khác biệt so với số đông hoặc xu hướng chung.

    "It's hard to be an innovator; you often have to swim against the tide."

    (Thật khó để trở thành người đổi mới; bạn thường phải đi ngược dòng.)

  • March to the beat of a different drum

    Sống theo cách riêng, không theo khuôn mẫu hoặc kỳ vọng của người khác.

    "She's always marched to the beat of a different drum, always unique."

    (Cô ấy luôn sống theo cách riêng, luôn độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Go against the grain

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Đi ngược lại với lẽ thường, đi ngược lại đám đông, làm điều khác biệt so với những gì được chấp nhận hoặc mong đợi; chống lại ý kiến hoặc xu hướng phổ biến.

"He's always been one to go against the grain, never caring what other people think."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist, who always goes against the grain with his unconventional techniques, has gained international recognition.
Người nghệ sĩ, người luôn đi ngược lại với những lối mòn bằng các kỹ thuật khác thường của mình, đã đạt được sự công nhận quốc tế.
Phủ định
A politician who doesn't go against the grain, which is characterized by conformity, will never truly change society.
Một chính trị gia, người không đi ngược lại những lối mòn, điều mà được đặc trưng bởi sự tuân thủ, sẽ không bao giờ thực sự thay đổi xã hội.
Nghi vấn
Is there any successful entrepreneur who goes against the grain, whose strategies defy conventional business wisdom?
Có doanh nhân thành công nào đi ngược lại với những lối mòn, người mà chiến lược của anh ta thách thức sự khôn ngoan kinh doanh thông thường không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had always gone against the grain in her career choices.
Cô ấy nói rằng cô ấy luôn đi ngược lại số đông trong những lựa chọn nghề nghiệp của mình.
Phủ định
He told me that he did not go against the grain when it came to his family's traditions.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không đi ngược lại số đông khi nói đến truyền thống gia đình anh ấy.
Nghi vấn
She asked if I had gone against the grain when I decided to study art instead of medicine.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đi ngược lại số đông khi tôi quyết định học nghệ thuật thay vì y học hay không.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had gone against the grain by quitting her stable job to become a freelance artist.
Cô ấy đã đi ngược lại lẽ thường khi bỏ công việc ổn định để trở thành một nghệ sĩ tự do.
Phủ định
They had not gone against the grain; everyone expected them to follow their family's traditions.
Họ đã không đi ngược lại lẽ thường; mọi người đều mong đợi họ tuân theo truyền thống gia đình.
Nghi vấn
Had he gone against the grain when he decided to study philosophy instead of medicine?
Anh ấy đã đi ngược lại lẽ thường khi quyết định học triết học thay vì y học phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She often goes against the grain by expressing unpopular opinions.
Cô ấy thường đi ngược lại số đông bằng cách bày tỏ những ý kiến không được ưa chuộng.
Phủ định
He doesn't usually go against the grain; he prefers to conform.
Anh ấy thường không đi ngược lại số đông; anh ấy thích tuân theo hơn.
Nghi vấn
Does he ever go against the grain when making important decisions?
Anh ấy có bao giờ đi ngược lại số đông khi đưa ra những quyết định quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Go against the grain".

Chủ nghĩa cá nhân và sự phù hợp trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'going against the grain' thường được nhìn nhận như một biểu hiện của chủ nghĩa cá nhân và sự độc lập. Nó không chỉ đơn thuần là sự nổi loạn mà còn thể hiện khả năng suy nghĩ độc lập, dám thách thức những quan niệm lỗi thời hoặc đi theo con đường riêng, dù có thể gặp khó khăn.

Tư duy phản biện và đổi mới

Hành động 'đi ngược lại lẽ thường' cũng liên quan mật thiết đến tư duy phản biện và tinh thần đổi mới. Nhiều phát kiến vĩ đại hay những thay đổi xã hội tích cực thường bắt nguồn từ việc có ai đó dám đặt câu hỏi, thách thức hiện trạng và tìm kiếm một lối đi khác biệt so với số đông, tương tự như việc dám 'go against the grain' để tạo ra một điều gì đó mới mẻ.