(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ jersey
A2

jersey

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

áo đấu áo thể thao vải jersey
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Jersey'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại vải dệt kim, đặc biệt được sử dụng để may quần áo.

Definition (English Meaning)

A knitted fabric used especially for clothing.

Ví dụ Thực tế với 'Jersey'

  • "This T-shirt is made of soft jersey."

    "Chiếc áo phông này được làm từ vải jersey mềm mại."

  • "The football players wore their team jerseys."

    "Các cầu thủ bóng đá mặc áo đấu của đội họ."

  • "She bought a jersey with her favorite player's name on it."

    "Cô ấy mua một chiếc áo đấu có tên cầu thủ yêu thích của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Jersey'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: jersey
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thể thao Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Jersey'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Vải jersey thường mềm mại, co giãn và thoải mái khi mặc. Nó được sử dụng rộng rãi để may áo phông, váy, đồ thể thao và nhiều loại quần áo khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

made of

"made of" được sử dụng để chỉ chất liệu tạo nên jersey. Ví dụ: "The shirt is made of jersey."

Ngữ pháp ứng dụng với 'Jersey'

Rule: sentence-conditionals-first

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he supports the team, he will buy a jersey.
Nếu anh ấy ủng hộ đội bóng, anh ấy sẽ mua một chiếc áo đấu.
Phủ định
If she doesn't wash the jersey carefully, it will shrink.
Nếu cô ấy không giặt áo đấu cẩn thận, nó sẽ bị co lại.
Nghi vấn
Will you wear the jersey if the weather is nice?
Bạn sẽ mặc áo đấu nếu thời tiết đẹp chứ?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jersey is worn by the players during the game.
Chiếc áo đấu được mặc bởi các cầu thủ trong suốt trận đấu.
Phủ định
The jersey was not washed after the muddy game.
Chiếc áo đấu đã không được giặt sau trận đấu lầy lội.
Nghi vấn
Will the jersey be signed by the whole team?
Liệu chiếc áo đấu có được ký bởi toàn đội không?

Rule: usage-used-to

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to wear a jersey of his favorite basketball team every day.
Anh ấy đã từng mặc áo đấu của đội bóng rổ yêu thích của mình mỗi ngày.
Phủ định
She didn't use to own a jersey before she started playing soccer.
Cô ấy đã không từng sở hữu áo đấu trước khi bắt đầu chơi bóng đá.
Nghi vấn
Did they use to sell that particular jersey at the stadium shop?
Họ đã từng bán loại áo đấu đặc biệt đó ở cửa hàng sân vận động phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)