jersey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A knitted fabric used especially for clothing.
Vietnamese Meaning
Một loại vải dệt kim, đặc biệt được sử dụng để may quần áo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This T-shirt is made of soft jersey."
"Chiếc áo phông này được làm từ vải jersey mềm mại."
-
"The football players wore their team jerseys."
"Các cầu thủ bóng đá mặc áo đấu của đội họ."
-
"She bought a jersey with her favorite player's name on it."
"Cô ấy mua một chiếc áo đấu có tên cầu thủ yêu thích của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Vải jersey thường mềm mại, co giãn và thoải mái khi mặc. Nó được sử dụng rộng rãi để may áo phông, váy, đồ thể thao và nhiều loại quần áo khác.
Prepositions
"made of" được sử dụng để chỉ chất liệu tạo nên jersey. Ví dụ: "The shirt is made of jersey."
Collocations (Từ đi kèm)
-
football football jersey (áo đấu bóng đá)
-
woollen woollen jersey (áo len)
-
team team jersey (áo đấu của đội)
-
yellow yellow jersey (áo vàng (của người dẫn đầu trong đua xe đạp))
-
wear wear a jersey (mặc một chiếc áo jersey)
-
put on put on a jersey (mặc áo jersey vào)
-
take off take off a jersey (cởi áo jersey ra)
-
jersey jersey fabric (vải jersey)
-
jersey jersey knit (vải dệt kim jersey)
Idioms
-
the yellow jersey
Áo vàng; người dẫn đầu bảng tổng sắp cá nhân (trong giải đua xe đạp Tour de France)
"He will be wearing the yellow jersey for the next stage."
(Anh ấy sẽ mặc áo vàng cho chặng đua tiếp theo.)
-
to wear the team jersey
Mặc áo đấu của đội; biểu thị sự ủng hộ hoặc là thành viên của một đội
"Fans often wear the team jersey to show their support."
(Người hâm mộ thường mặc áo đấu của đội để thể hiện sự ủng hộ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jersey
Danh từMột loại vải dệt kim, đặc biệt được sử dụng để may quần áo.
"This T-shirt is made of soft jersey."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he supports the team, he will buy a jersey. |
Nếu anh ấy ủng hộ đội bóng, anh ấy sẽ mua một chiếc áo đấu. |
| Phủ định | If she doesn't wash the jersey carefully, it will shrink. |
Nếu cô ấy không giặt áo đấu cẩn thận, nó sẽ bị co lại. |
| Nghi vấn | Will you wear the jersey if the weather is nice? |
Bạn sẽ mặc áo đấu nếu thời tiết đẹp chứ? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The jersey is worn by the players during the game. |
Chiếc áo đấu được mặc bởi các cầu thủ trong suốt trận đấu. |
| Phủ định | The jersey was not washed after the muddy game. |
Chiếc áo đấu đã không được giặt sau trận đấu lầy lội. |
| Nghi vấn | Will the jersey be signed by the whole team? |
Liệu chiếc áo đấu có được ký bởi toàn đội không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to wear a jersey of his favorite basketball team every day. |
Anh ấy đã từng mặc áo đấu của đội bóng rổ yêu thích của mình mỗi ngày. |
| Phủ định | She didn't use to own a jersey before she started playing soccer. |
Cô ấy đã không từng sở hữu áo đấu trước khi bắt đầu chơi bóng đá. |
| Nghi vấn | Did they use to sell that particular jersey at the stadium shop? |
Họ đã từng bán loại áo đấu đặc biệt đó ở cửa hàng sân vận động phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jersey".
