(Top Banner Ad)
jersey
A2
Danh từ A2 Thể thao, Thời trang

jersey

UK: /ˈdʒɜːzi/ • US: /ˈdʒɜːrzi/

Nghĩa tiếng Việt

áo đấu áo thể thao vải jersey
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A knitted fabric used especially for clothing.

Vietnamese Meaning

Một loại vải dệt kim, đặc biệt được sử dụng để may quần áo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This T-shirt is made of soft jersey."

    "Chiếc áo phông này được làm từ vải jersey mềm mại."

  • "The football players wore their team jerseys."

    "Các cầu thủ bóng đá mặc áo đấu của đội họ."

  • "She bought a jersey with her favorite player's name on it."

    "Cô ấy mua một chiếc áo đấu có tên cầu thủ yêu thích của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jersey Áo len, áo thun thể thao, áo đấu của một đội, hoặc một loại vải dệt kim mềm và co giãn.
Adjective jersey Được làm từ vải jersey; có đặc tính của vải jersey (ví dụ: vải jersey, đầm jersey).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Địa danh (Channel Islands)
Đảo Jersey
English (Từ thế kỷ 17)
jersey (vải dệt kim hoặc áo)

Nguồn gốc từ hòn đảo

Từ 'jersey' được đặt tên theo đảo Jersey, hòn đảo lớn nhất trong Quần đảo Eo biển (Channel Islands) giữa Anh và Pháp. Nơi đây nổi tiếng với việc sản xuất loại vải dệt kim dày, ấm áp và bền bỉ, ban đầu được dùng cho quần áo của ngư dân và thủy thủ để giữ ấm.

Usage Note

Vải jersey thường mềm mại, co giãn và thoải mái khi mặc. Nó được sử dụng rộng rãi để may áo phông, váy, đồ thể thao và nhiều loại quần áo khác.

Prepositions

made of

"made of" được sử dụng để chỉ chất liệu tạo nên jersey. Ví dụ: "The shirt is made of jersey."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jersey
  • football football jersey
    (áo đấu bóng đá)
  • woollen woollen jersey
    (áo len)
  • team team jersey
    (áo đấu của đội)
  • yellow yellow jersey
    (áo vàng (của người dẫn đầu trong đua xe đạp))
Verb + jersey
  • wear wear a jersey
    (mặc một chiếc áo jersey)
  • put on put on a jersey
    (mặc áo jersey vào)
  • take off take off a jersey
    (cởi áo jersey ra)
Noun + jersey (liên quan đến chất liệu)
  • jersey jersey fabric
    (vải jersey)
  • jersey jersey knit
    (vải dệt kim jersey)

Idioms

  • the yellow jersey

    Áo vàng; người dẫn đầu bảng tổng sắp cá nhân (trong giải đua xe đạp Tour de France)

    "He will be wearing the yellow jersey for the next stage."

    (Anh ấy sẽ mặc áo vàng cho chặng đua tiếp theo.)

  • to wear the team jersey

    Mặc áo đấu của đội; biểu thị sự ủng hộ hoặc là thành viên của một đội

    "Fans often wear the team jersey to show their support."

    (Người hâm mộ thường mặc áo đấu của đội để thể hiện sự ủng hộ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jersey

Danh từ
Lật mặt

Một loại vải dệt kim, đặc biệt được sử dụng để may quần áo.

"This T-shirt is made of soft jersey."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he supports the team, he will buy a jersey.
Nếu anh ấy ủng hộ đội bóng, anh ấy sẽ mua một chiếc áo đấu.
Phủ định
If she doesn't wash the jersey carefully, it will shrink.
Nếu cô ấy không giặt áo đấu cẩn thận, nó sẽ bị co lại.
Nghi vấn
Will you wear the jersey if the weather is nice?
Bạn sẽ mặc áo đấu nếu thời tiết đẹp chứ?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The jersey is worn by the players during the game.
Chiếc áo đấu được mặc bởi các cầu thủ trong suốt trận đấu.
Phủ định
The jersey was not washed after the muddy game.
Chiếc áo đấu đã không được giặt sau trận đấu lầy lội.
Nghi vấn
Will the jersey be signed by the whole team?
Liệu chiếc áo đấu có được ký bởi toàn đội không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to wear a jersey of his favorite basketball team every day.
Anh ấy đã từng mặc áo đấu của đội bóng rổ yêu thích của mình mỗi ngày.
Phủ định
She didn't use to own a jersey before she started playing soccer.
Cô ấy đã không từng sở hữu áo đấu trước khi bắt đầu chơi bóng đá.
Nghi vấn
Did they use to sell that particular jersey at the stadium shop?
Họ đã từng bán loại áo đấu đặc biệt đó ở cửa hàng sân vận động phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jersey".

Biểu tượng của tinh thần thể thao

Áo jersey đóng vai trò quan trọng trong thể thao chuyên nghiệp, đặc biệt là bóng đá, bóng rổ và đua xe đạp. Nó không chỉ là trang phục mà còn là biểu tượng của đội, quốc gia hoặc danh hiệu cá nhân, thể hiện lòng trung thành và niềm tự hào của người mặc và người hâm mộ.

Áo vàng Tour de France

Trong giải đua xe đạp Tour de France danh giá, 'áo vàng' (yellow jersey hay maillot jaune) là biểu tượng nổi tiếng nhất. Nó được trao cho cua rơ có tổng thời gian thấp nhất sau mỗi chặng đua, đại diện cho người dẫn đầu bảng tổng sắp cá nhân.