(Top Banner Ad)
jumpsuit
A2
danh từ A2 Thời trang

jumpsuit

UK: /ˈdʒʌmpsuːt/ • US: /ˈdʒʌmpsuːt/

Nghĩa tiếng Việt

đồ bay áo liền quần bộ áo liền quần
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A one-piece garment incorporating trousers and a sleeved top.

Vietnamese Meaning

Một loại trang phục liền thân, bao gồm cả quần dài và áo có tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a denim jumpsuit to the party."

    "Cô ấy mặc một bộ jumpsuit denim đến bữa tiệc."

  • "Jumpsuits are back in fashion this year."

    "Jumpsuit đang trở lại thịnh hành trong năm nay."

  • "She accessorized her jumpsuit with a wide belt."

    "Cô ấy phối chiếc jumpsuit của mình với một chiếc thắt lưng bản rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jump Nhảy
Verb jump Nhảy

Synonyms

Related Words

romper (áo liền quần đùi)coverall (áo liền quần bảo hộ)

Subject Area

Thời trang

Nguồn gốc của 'jumpsuit'

Từ 'jumpsuit' xuất hiện vào những năm 1930, ban đầu được thiết kế cho những người nhảy dù (jumpers). Bộ quần áo liền thân này giúp họ dễ dàng và an toàn hơn khi nhảy. Sau đó, nó trở nên phổ biến trong giới phi công và công nhân, trước khi trở thành một món đồ thời trang được yêu thích rộng rãi.

Usage Note

Jumpsuit thường được coi là trang phục thời trang, thoải mái và tiện lợi. Nó có thể được làm từ nhiều loại vải khác nhau và được mặc trong nhiều dịp khác nhau, từ trang phục thường ngày đến trang phục trang trọng hơn. Sự khác biệt với 'romper' nằm ở độ dài của quần (jumpsuit có quần dài, romper có quần ngắn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jumpsuit
  • stylish stylish jumpsuit
    (bộ jumpsuit phong cách)
  • comfortable comfortable jumpsuit
    (bộ jumpsuit thoải mái)
  • denim denim jumpsuit
    (bộ jumpsuit bằng vải denim)
Verb + jumpsuit
  • wear wear a jumpsuit
    (mặc một bộ jumpsuit)
  • design design a jumpsuit
    (thiết kế một bộ jumpsuit)
  • buy buy a jumpsuit
    (mua một bộ jumpsuit)

Idioms

  • Dress something up (like a jumpsuit)

    Làm cho cái gì đó bớt đơn điệu / trang trọng hơn.

    "She dressed up her plain jumpsuit with a sparkly belt."

    (Cô ấy làm cho bộ jumpsuit đơn giản của mình bớt đơn điệu bằng một chiếc thắt lưng lấp lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jumpsuit

danh từ
Lật mặt

Một loại trang phục liền thân, bao gồm cả quần dài và áo có tay.

"She wore a denim jumpsuit to the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she wore a jumpsuit to the party surprised everyone.
Việc cô ấy mặc một bộ jumpsuit đến bữa tiệc đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Phủ định
It's not clear whether the jumpsuit is appropriate for the job interview.
Không rõ liệu bộ jumpsuit có phù hợp cho buổi phỏng vấn xin việc hay không.
Nghi vấn
Do you know what color jumpsuit she is going to wear?
Bạn có biết cô ấy định mặc bộ jumpsuit màu gì không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jumpsuit".

Jumpsuit trong thời trang

Jumpsuit đã trải qua nhiều giai đoạn trong lịch sử thời trang, từ trang phục lao động đến biểu tượng thời trang cao cấp. Nó thường được xem là một lựa chọn thoải mái nhưng vẫn thanh lịch, phù hợp cho nhiều dịp khác nhau.