(Top Banner Ad)
one-piece
B1
Noun B1 Thời trang, Kỹ thuật, Thể thao, Giải trí

one-piece

UK: /ˈwʌnˌpiːs/ • US: /ˈwʌnˌpis/

Nghĩa tiếng Việt

liền thân một mảnh nguyên khối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A garment made in a single piece.

Vietnamese Meaning

Một bộ quần áo liền thân, được làm từ một mảnh duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She wore a stylish one-piece swimsuit to the beach."

    "Cô ấy mặc một bộ đồ bơi liền thân rất phong cách ra bãi biển."

  • "She always prefers a one-piece swimsuit for comfort."

    "Cô ấy luôn thích đồ bơi liền thân vì sự thoải mái."

  • "The car's chassis is designed as a one-piece structure."

    "Khung gầm của xe được thiết kế như một cấu trúc liền khối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun one-piece áo tắm liền thân, đồ liền thân (dùng như danh từ chỉ một loại trang phục)
Adjective one-piece liền một mảnh, liền thân (dùng như tính từ để mô tả vật gì đó)
Noun two-piece bộ đồ hai mảnh (ví dụ: áo tắm hai mảnh, bộ vest hai mảnh)
Noun three-piece bộ đồ ba mảnh (ví dụ: bộ vest ba mảnh gồm áo khoác, quần/váy và áo gile)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Kỹ thuật, Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

English
one
English
piece

Nguồn gốc từ ghép

Từ 'one-piece' là một từ ghép trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách kết hợp số từ 'one' (một) và danh từ 'piece' (mảnh, phần). Nó mô tả một vật thể, đặc biệt là trang phục, được làm từ một mảnh vải hoặc vật liệu liên tục, không có các phần riêng biệt hay tách rời.

Usage Note

Thường dùng để chỉ đồ bơi liền thân (one-piece swimsuit), đồ ngủ liền thân (one-piece pajamas), hoặc các loại trang phục khác được thiết kế liền mạch. Khác với 'two-piece' (hai mảnh) là trang phục gồm hai phần riêng biệt.

Prepositions

in

‘In a one-piece’ thường được dùng để chỉ hành động mặc hoặc xuất hiện trong một bộ đồ liền thân, ví dụ: 'She looked stunning in a one-piece swimsuit.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + one-piece
  • stylish stylish one-piece
    (áo liền thân sành điệu)
  • flattering flattering one-piece
    (áo liền thân tôn dáng)
  • classic classic one-piece
    (áo liền thân cổ điển)
  • modest modest one-piece
    (áo liền thân kín đáo)
Verb + one-piece
  • wear wear a one-piece
    (mặc áo liền thân)
  • try on try on a one-piece
    (thử áo liền thân)
  • buy buy a one-piece
    (mua áo liền thân)
one-piece + Noun (as an adjective)
  • one-piece one-piece swimsuit
    (áo tắm liền thân)
  • one-piece one-piece suit
    (bộ đồ liền thân (có thể là vest, bộ đồ bảo hộ))
  • one-piece one-piece garment
    (trang phục liền thân)

Idioms

  • in one piece

    nguyên vẹn, không sứt mẻ, không bị hư hại (sau một tai nạn, trải nghiệm khó khăn)

    "After the long journey, I was just glad to arrive in one piece."

    (Sau chuyến đi dài, tôi chỉ mừng là đến nơi an toàn (nguyên vẹn).)

  • all in one piece

    an toàn, không hề hấn gì (thường dùng khi một người đến đích hoặc thoát khỏi tình huống nguy hiểm)

    "I was worried about the kids, but they came home all in one piece."

    (Tôi lo lắng cho lũ trẻ, nhưng chúng đã về nhà an toàn, không hề hấn gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

one-piece

Noun
Lật mặt

Một bộ quần áo liền thân, được làm từ một mảnh duy nhất.

"She wore a stylish one-piece swimsuit to the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My sister's one-piece swimsuit is perfect for swimming laps.
Bộ đồ bơi một mảnh của em gái tôi rất phù hợp để bơi lội.
Phủ định
That store's one-piece collection isn't as diverse as I expected.
Bộ sưu tập đồ một mảnh của cửa hàng đó không đa dạng như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is Sarah's one-piece dress the latest trend?
Chiếc váy liền thân của Sarah có phải là xu hướng mới nhất không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought that one-piece swimsuit last summer; it would have been perfect for the beach.
Tôi ước tôi đã mua bộ đồ bơi một mảnh đó vào mùa hè năm ngoái; nó sẽ rất hoàn hảo cho bãi biển.
Phủ định
If only she hadn't worn that one-piece to the party; everyone else was in formal dresses.
Giá mà cô ấy đã không mặc bộ đồ một mảnh đó đến bữa tiệc; mọi người khác đều mặc váy dạ hội.
Nghi vấn
If only the store would stock more one-piece outfits; would you buy them?
Ước gì cửa hàng sẽ nhập thêm nhiều trang phục liền thân; bạn sẽ mua chúng chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "one-piece".

Sự trở lại của áo tắm liền thân

Áo tắm liền thân từng là kiểu áo tắm phổ biến nhất trước khi bikini ra đời. Sau một thời gian bị lu mờ, kiểu áo này đã trở lại mạnh mẽ trong giới thời trang, được yêu thích vì sự kín đáo, sang trọng, khả năng tôn dáng và đa dạng về thiết kế, phù hợp với nhiều dáng người và phong cách khác nhau. Nó thường được coi là lựa chọn thanh lịch và tinh tế.

Ứng dụng trong thể thao và thời trang hàng ngày

Ngoài áo tắm, 'one-piece' còn được sử dụng rộng rãi trong các môn thể thao như bơi lội (speed suits), thể dục dụng cụ, yoga và đua xe đạp, nhờ thiết kế liền thân giúp giảm ma sát và tăng hiệu suất. Trong thời trang hàng ngày, các loại trang phục như jumpsuit (quần áo liền thân) và romper (váy/quần short liền thân) cũng là những ví dụ điển hình của phong cách 'one-piece', mang lại sự thoải mái và vẻ ngoài năng động, cá tính.